Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

nguoi-dong-hanh-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtHNX 1561763215617632
2UPCCTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng TàuUPCOM 34000003400000
3UPHCTCP Dược phẩm TW 25UPCOM 1329464113294641
4USCCTCP Khảo sát và Xây dựng -USCOUPCOM 55000005500000
5USDCTCP Công trình Đô thị Sóc TrăngUPCOM 56000005600000
6UTTCTCP Môi trường Đô thị Thanh TrìUPCoM 30000003000000
7UXCCTCP Chế biến Thủy sản Út XiUPCOM
8UXCCTCP Chế biến Thủy sản Út XiUPCoM 3540000035400000
9V11CTCP Xây dựng Số 11UPCOM 83998898399889
10V12CTCP Xây dựng Số 12HNX 1163600011636000
11V15CTCP Xây dựng Số 15UPCOM 1000000010000000
12V21CTCP Vinaconex 21HNX 1199978911999789
13VABNgân hàng TMCP Việt ÁUPCOM 539960043539960043
14VAFCTCP Phân lân Nung chảy Văn ĐiểnHOSE 3766534837665348
15VAVCTCP VIWACOUPCOM 3200000032000000
16VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínUPCOM 477682669477682669
17VBCCTCP Nhựa - Bao bì VinhHNX 74999727499972
18VBGCTCP Địa chất Việt Bắc - TKVUPCOM 86000008600000
19VBHCTCP Điện tử Bình HòaUPCOM 29000002900000
20VC1CTCP Xây dựng Số 1HNX 1200000012000000
21VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2HNX 4719941047199410
22VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê KôngHNX 111742198111742198
23VC5CTCP Xây dựng Số 5UPCOM 50000005000000
24VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsHNX 87998828799882
25VC7CTCP Tập đoàn BGIHNX 4804559248045278
26VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9HNX 1200000012000000
27VCACTCP Thép VICASA - VNSTEELHOSE 1518732215187322
28VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamHOSE 55890912625589091262
29VCCCTCP Vinaconex 25HNX 1200000012000000
30VCECTCP Xây lắp Môi trườngUPCOM 50000005000000
31VCFCTCP Vinacafé Biên HòaHOSE 2657913526579135
32VCGTổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamHOSE 534465514534465514
33VCICTCP Chứng khoán VietcapHOSE 437500000437500000
34VCMCTCP Nhân lực và Thương mại VinaconexHNX 30000003000000
35VCPCTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCPUPCOM 8378965883789658
36VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch VinaconexUPCOM 210000000210000000
37VCSCTCP VicostoneHNX 160000000160000000
38VCTCTCP Tư vấn Xây dựng VinaconexUPCOM 11000001100000
39VCWCTCP Đầu tư Nước sạch Sông ĐàUPCOM 7500000075000000
40VCXCTCP Xi măng Yên BìnhUPCOM 2653000026530000
41VDBCTCP Vận tải và Chế biến Than Đông BắcUPCOM 86782388678238
42VDGCTCP Vạn Đạt GroupUPCOM
43VDGCTCP Vạn Đạt GroupUPCoM 57749925774992
44VDLCTCP Thực phẩm Lâm ĐồngHNX 1465715014657150
45VDNCTCP Vinatex Đà NẵngUPCOM 31429103142910
46VDPCTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHAHOSE 1608290416082904
47VDSCTCP Chứng khoán Rồng ViệtHOSE 100099906100099906
48VDTCTCP Lưới thép Bình TâyUPCOM 19654401965440
49VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1HNX 60000006000000
50VE2CTCP Xây dựng Điện VNECO 2HNX 21588802158880

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: