CTCP Xi măng Yên Bình - VCX
✅ Xem tín hiệu mua bán VCX Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:39:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VCX |
| Giá hiện tại | 7.4 - Cập nhật vào 12:04 ngày 27/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/04/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 26.530.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 26.530.000 |
| Mã số thuế | 5200213597 |
| Ngày cấp GPKD | 20/06/2003 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất xi măng, Vật liệu xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Xi Măng Yên Bình được thành lập ngày 20/06/2003 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xi măng Yên Bình Tên tiếng Anh: Yen Binh Cement JSC Tên viết tắt:YENBINH CEMENT.,JSC Địa chỉ: Tổ 3- Thị trấn Yên Bình - H.Yên Bình - T.Yên Bái Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Nguyệt Điện thoại: (84.29) 388 6296 Fax: 84.29) 388 6303 Email:ximangyenbinh@gmail.com Website:http://www.ximangyenbinh.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 186.263 | 818.248 | 824.712 | 940.311 | 856.892 | 836.013 | 598.608 | 676.624 | 630.116 | 667.409 | 267.918 | 97.374 | 321.572 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 822 | 9.718 | 29.595 | 23.831 | 4.265 | 3.365 | 11.657 | 55.074 | 21.794 | 24.372 | -17.112 | -16.800 | -5.473 |
| Vốn CSH | 210.032 | 199.276 | 186.594 | 162.350 | 146.105 | 137.829 | 123.077 | 109.337 | 84.741 | 64.406 | 45.391 | 102.701 | 170.681 |
| CP lưu hành | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.39% | 4.88% | 15.86% | 14.68% | 2.92% | 2.44% | 9.47% | 50.37% | 25.72% | 37.84% | -37.7% | -16.36% | -3.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.44% | 1.19% | 3.59% | 2.53% | 0.5% | 0.4% | 1.95% | 8.14% | 3.46% | 3.65% | -6.39% | -17.25% | -1.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 553 | 562 | 1.045 | 491 | 201 | 387 | 2.007 | 622 | 729 | 451 | -276 | -870 | -214 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.23 | 12.11 | 7.37 | 8.95 | 7.95 | 4.39 | 1.84 | 5.3 | 4.8 | 8.87 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.998 | 6.806 | 7.702 | 4.394 | 1.598 | 1.699 | 3.693 | 3.297 | 3.499 | 4.000 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 186.263 | 252.107 | 207.753 | 207.087 | 151.301 | 248.024 | 211.968 | 194.054 | 170.666 | 260.077 | 242.977 | 248.053 | 189.204 | 243.454 | 244.699 | 185.271 | 183.468 | 281.515 | 203.812 | 222.178 | 128.508 | 179.300 | 121.827 | 184.886 | 112.595 | 188.461 | 154.543 | 183.017 | 150.603 | 213.559 | 140.763 | 148.320 | 127.474 | 198.215 | 142.945 | 156.224 | 170.025 | 139.109 | 128.809 | 97.374 | 321.572 |
| CP lưu hành | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 | 26.530.000 |
| Lợi nhuận | 822 | 10.841 | 1.240 | 1.771 | -4.134 | 14.058 | 3.206 | 8.263 | 4.068 | 10.974 | 4.423 | 9.729 | -1.295 | 1.984 | 2.619 | 6.749 | -7.087 | 2.921 | 2.757 | 5.328 | -7.641 | 17.675 | -5.091 | 14.657 | -15.584 | 47.962 | 6.218 | -498 | 1.392 | 27.764 | -12.144 | 6.798 | -624 | 11.208 | 1.616 | 11.494 | 54 | -10.039 | -7.073 | -16.800 | -5.473 |
| Vốn CSH | 210.032 | 209.381 | 198.540 | 199.276 | 197.506 | 203.844 | 189.800 | 186.594 | 178.331 | 177.748 | 166.773 | 162.350 | 152.621 | 153.369 | 148.755 | 146.105 | 139.376 | 144.282 | 141.025 | 137.829 | 132.407 | 140.132 | 117.700 | 123.077 | 107.440 | 115.619 | 108.006 | 109.337 | 100.639 | 100.059 | 72.410 | 84.741 | 87.190 | 87.870 | 75.549 | 64.406 | 52.912 | 35.356 | 45.391 | 102.701 | 170.681 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.39% | 5.18% | 0.62% | 0.89% | -2.09% | 6.9% | 1.69% | 4.43% | 2.28% | 6.17% | 2.65% | 5.99% | -0.85% | 1.29% | 1.76% | 4.62% | -5.08% | 2.02% | 1.95% | 3.87% | -5.77% | 12.61% | -4.33% | 11.91% | -14.5% | 41.48% | 5.76% | -0.46% | 1.38% | 27.75% | -16.77% | 8.02% | -0.72% | 12.76% | 2.14% | 17.85% | 0.1% | -28.39% | -15.58% | -16.36% | -3.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.44% | 4.3% | 0.6% | 0.86% | -2.73% | 5.67% | 1.51% | 4.26% | 2.38% | 4.22% | 1.82% | 3.92% | -0.68% | 0.81% | 1.07% | 3.64% | -3.86% | 1.04% | 1.35% | 2.4% | -5.95% | 9.86% | -4.18% | 7.93% | -13.84% | 25.45% | 4.02% | -0.27% | 0.92% | 13% | -8.63% | 4.58% | -0.49% | 5.65% | 1.13% | 7.36% | 0.03% | -7.22% | -5.49% | -17.25% | -1.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 553 | 366 | 488 | 562 | 806 | 1.116 | 999 | 1.045 | 1.100 | 898 | 559 | 491 | 379 | 161 | 196 | 201 | 148 | 127 | 683 | 387 | 739 | 439 | 1.581 | 2.007 | 1.436 | 2.076 | 1.315 | 622 | 897 | 821 | 199 | 729 | 917 | 951 | 514 | 451 | -390 | -668 | -276 | -870 | -214 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.23 | 9.01 | 14.15 | 12.11 | 10.91 | 7.89 | 7.91 | 7.37 | 6.54 | 8.91 | 10.55 | 8.95 | 7.65 | 12.44 | 12.24 | 7.95 | 10.83 | 13.4 | 2.49 | 4.39 | 2.57 | 4.1 | 1.39 | 1.84 | 1.67 | 1.25 | 1.98 | 5.3 | 3.01 | 3.29 | 13.06 | 4.8 | 4.58 | 2.52 | 4.67 | 8.87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.998 | 3.298 | 6.905 | 6.806 | 8.793 | 8.805 | 7.902 | 7.702 | 7.194 | 8.001 | 5.897 | 4.394 | 2.899 | 2.003 | 2.399 | 1.598 | 1.603 | 1.702 | 1.701 | 1.699 | 1.899 | 1.800 | 2.198 | 3.693 | 2.398 | 2.595 | 2.604 | 3.297 | 2.700 | 2.701 | 2.599 | 3.499 | 4.200 | 2.397 | 2.400 | 4.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VCX TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VCX
Chia sẻ lên:
