CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà - VCW
✅ Xem tín hiệu mua bán VCW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:39:10| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VCW |
| Giá hiện tại | 38.1 - Cập nhật vào 05:01 ngày 06/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/11/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 75.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 75.000.000 |
| Mã số thuế | 5400310164 |
| Ngày cấp GPKD | 17/12/2009 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất đồ uống: Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai - Khai thác, xử lý và cung cấp nước (sản xuất nước sạch) - Hoạt động xây dựng chuyên dụng: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác - Bán buôn, bán lẻ: Nước sạch; Máy móc, thiết bị, vật tư ngành nước - Hoạt động kiểm tra và phân tích kỹ thuật: Thăm dò địa chất nguồn nước |
| Mốc lịch sử | - Ngày 06/07/2006: Tiền thân là Ban Chuẩn bị sản xuất Nhà máy nước trực thuộc TCT Cổ phần XNK & Xây dựng - VINACONEX được thành lập theo QĐ số 0906 QĐ/VC-TCLĐ. - Ngày 21/03/2009: Công ty TNHH MTV Nước sạch Vinaconex được thành lập theo QĐ số 0182/2009/QĐ-HĐQT. - Ngày 22/09/2009: chuyển đổi CT TNHH MTV Nước sạch VINACONEX thành CTCP Nước sạch VINACONEX. - Ngày 17/12/2009: Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Hòa Bình cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh theo hình thức CTCP số 5400310164. VĐL của Công ty là 500 tỷ đồng. - Ngày 23/11/2016: Ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 40,000đ/CP. - Ngày 07/02/2018: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Đầu tư Nước sạch Sông Đà. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà Tên tiếng Anh: Song Da Water Investment JSC Tên viết tắt:VIWASUPCO., JSC Địa chỉ: Xóm Vật Lại - X. Thịnh Minh - H. Kỳ Sơn - Tp. Hòa Bình - T. Hòa Binh Người công bố thông tin: Mr. Vương Ngọc Văn Điện thoại: (84.218) 384 0152 Fax: (84.218) 384 0148 Email:viwasupco@gmail.com Website:http://viwasupco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2013 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 130.757 | 548.914 | 524.967 | 533.800 | 540.073 | 468.567 | 413.890 | 107.374 | 105.705 | 116.272 | 43.830 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 29.717 | 203.883 | 198.313 | 196.485 | 143.159 | 218.601 | 169.892 | 42.144 | 40.614 | 8.702 | -11.392 |
| Vốn CSH | 1.369.839 | 1.317.825 | 1.260.598 | 1.075.007 | 1.023.558 | 871.365 | 762.259 | 765.464 | 430.218 | 390.963 | 408.743 |
| CP lưu hành | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.17% | 15.47% | 15.73% | 18.28% | 13.99% | 25.09% | 22.29% | 5.51% | 9.44% | 2.23% | -2.79% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.73% | 37.14% | 37.78% | 36.81% | 26.51% | 46.65% | 41.05% | 39.25% | 38.42% | 7.48% | -25.99% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.600 | 2.758 | 2.522 | 1.594 | 3.429 | 3.733 | 2.440 | 843 | 812 | 174 | -228 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.46 | 13.02 | 17.85 | 23.84 | 8.9 | 8.84 | 15.57 | 49.12 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 42.796 | 35.909 | 45.018 | 38.001 | 30.518 | 33.000 | 37.991 | 41.408 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2013 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 130.757 | 149.941 | 131.202 | 152.137 | 115.634 | 141.130 | 128.378 | 144.495 | 110.964 | 140.233 | 131.777 | 145.974 | 115.816 | 138.558 | 137.850 | 154.290 | 109.375 | 135.535 | 117.631 | 119.855 | 95.546 | 111.062 | 103.056 | 113.268 | 86.504 | 107.374 | 105.705 | 60.648 | 55.624 | 43.830 |
| CP lưu hành | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 | 75.000.000 |
| Lợi nhuận | 29.717 | 50.162 | 49.607 | 65.495 | 38.619 | 54.702 | 48.049 | 62.992 | 32.570 | 59.214 | 34.350 | 75.499 | 27.422 | -55.792 | 72.408 | 76.276 | 50.267 | 65.403 | 56.572 | 57.633 | 38.993 | 46.978 | 43.058 | 48.206 | 31.650 | 42.144 | 40.614 | 4.261 | 4.441 | -11.392 |
| Vốn CSH | 1.369.839 | 1.340.120 | 1.292.458 | 1.317.825 | 1.402.330 | 1.363.932 | 1.309.230 | 1.260.598 | 1.199.554 | 1.168.248 | 1.109.357 | 1.075.007 | 1.002.265 | 980.218 | 1.035.966 | 1.023.558 | 984.782 | 987.015 | 927.937 | 871.365 | 891.289 | 852.296 | 805.318 | 762.259 | 792.278 | 765.464 | 430.218 | 390.963 | 386.702 | 408.743 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.17% | 3.74% | 3.84% | 4.97% | 2.75% | 4.01% | 3.67% | 5% | 2.72% | 5.07% | 3.1% | 7.02% | 2.74% | -5.69% | 6.99% | 7.45% | 5.1% | 6.63% | 6.1% | 6.61% | 4.37% | 5.51% | 5.35% | 6.32% | 3.99% | 5.51% | 9.44% | 1.09% | 1.15% | -2.79% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.73% | 33.45% | 37.81% | 43.05% | 33.4% | 38.76% | 37.43% | 43.59% | 29.35% | 42.23% | 26.07% | 51.72% | 23.68% | -40.27% | 52.53% | 49.44% | 45.96% | 48.26% | 48.09% | 48.09% | 40.81% | 42.3% | 41.78% | 42.56% | 36.59% | 39.25% | 38.42% | 7.03% | 7.98% | -25.99% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.600 | 2.718 | 2.779 | 2.758 | 2.725 | 2.644 | 2.704 | 2.522 | 2.688 | 2.620 | 1.086 | 1.594 | 1.604 | 1.909 | 3.525 | 3.429 | 3.469 | 3.619 | 3.714 | 3.733 | 3.545 | 3.398 | 3.301 | 2.440 | 1.476 | 843 | 812 | 174 | -139 | -228 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.46 | 16.19 | 16.19 | 13.02 | 14.31 | 15.17 | 18.49 | 17.85 | 22.69 | 17.37 | 29.55 | 23.84 | 16.83 | 16.19 | 9.93 | 8.9 | 9.92 | 8.7 | 8.7 | 8.84 | 11.28 | 11.3 | 10.6 | 15.57 | 25.82 | 49.12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 42.796 | 44.004 | 44.992 | 35.909 | 38.995 | 40.109 | 49.997 | 45.018 | 60.991 | 45.509 | 32.091 | 38.001 | 26.995 | 30.907 | 35.003 | 30.518 | 34.412 | 31.485 | 32.312 | 33.000 | 39.988 | 38.397 | 34.991 | 37.991 | 38.110 | 41.408 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VCW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VCW
Chia sẻ lên:
