CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 - VC2
✅ Xem tín hiệu mua bán VC2 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:42:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VC2 |
| Giá hiện tại | 4.9 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 11/12/2006 |
| Cổ phiếu niêm yết | 47.199.410 |
| Cổ phiếu lưu hành | 47.199.410 |
| Mã số thuế | 0100105895 |
| Ngày cấp GPKD | 24/10/2003 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - XD các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ các cấp, cầu cống, thủy lợi, bưu điện, nền móng, các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và KCN, các công trình đường dây, trạm biến thế điện đến 110 KV - Thi công san đắp nền móng, xử lý nền đất yếu: Các công trình xây dựng cấp thoát nước - Xây dựng phát triển nhà, kinh doanh BĐS... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1970: Thành lập với tên gọi ban đầu là CT Xây dựng Xuân Hoà. - Ngày 29/9/2003: Chuyển thành CTCP Xây dựng số 2. - Năm 2006: Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên HNX với vốn điều lệ tăng lên 20 tỷ đồng. . - Năm 2009: Tăng vốn điều lệ lên 78.3 tỷ đồng. . - Năm 2010: Tăng vốn điều lệ lên 80 tỷ đồng. . - Năm 2012: Tăng vốn điều lệ lên 120 tỷ đồng. . - Năm 2016: Tăng vốn điều lệ lên 150 tỷ đồng. - Ngày 09/04/2020: Đổi tên thành CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina 2. - Ngày 22/11/2021: Tăng vốn điều lệ lên 400 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 Tên tiếng Anh: Vina2 Invest And Construction Joint Stock Company No2 Tên viết tắt:VINA2.,JSC Địa chỉ: Tầng 2-4 tòa nhà B - KĐT mới Kim Văn - Kim Lũ - P. Đại Kim - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Quang Nguyên Điện thoại: (84.24) 3753 4256 Fax: (84.24) 3836 1012 Email:info@vina2.com.vn Website:http://vina2.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.233.121 | 1.048.992 | 969.701 | 935.493 | 1.184.858 | 1.285.765 | 1.363.486 | 2.096.871 | 1.029.756 | 673.200 | 610.217 | 597.837 | 877.697 | 823.522 | 935.348 | 747.949 | 638.873 | 460.788 | 132.539 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 38.521 | 15.746 | 38.262 | 86.304 | 15.999 | 24.363 | 22.945 | 28.294 | 15.303 | 16.592 | 17.217 | 11.310 | 21.073 | 24.453 | 40.659 | 38.347 | 34.181 | 29.508 | 10.215 |
| Vốn CSH | 893.727 | 684.520 | 670.250 | 304.647 | 283.914 | 286.207 | 294.106 | 275.604 | 264.531 | 261.443 | 272.173 | 260.208 | 262.748 | 221.660 | 211.599 | 166.411 | 154.939 | 57.779 | 46.176 |
| CP lưu hành | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.31% | 2.3% | 5.71% | 28.33% | 5.64% | 8.51% | 7.8% | 10.27% | 5.78% | 6.35% | 6.33% | 4.35% | 8.02% | 11.03% | 19.22% | 23.04% | 22.06% | 51.07% | 22.12% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.12% | 1.5% | 3.95% | 9.23% | 1.35% | 1.89% | 1.68% | 1.35% | 1.49% | 2.46% | 2.82% | 1.89% | 2.4% | 2.97% | 4.35% | 5.13% | 5.35% | 6.4% | 7.71% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 266 | 600 | 3.004 | 1.641 | 1.615 | 1.064 | 1.912 | 1.809 | 1.584 | 54 | 2.052 | 1.544 | 2.240 | 4.297 | 5.705 | 6.620 | 9.360 | 12.126 | 5.108 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 42.04 | 21.83 | 7.76 | 11.03 | 7.8 | 15.51 | 6.8 | 8.51 | 13.19 | 266.2 | 6.92 | 4.47 | 5.36 | 6.28 | 11.15 | 6.54 | 3.31 | 12.69 | 13.9 |
| Giá CP | 11.183 | 13.098 | 23.311 | 18.100 | 12.597 | 16.503 | 13.002 | 15.395 | 20.893 | 14.375 | 14.200 | 6.902 | 12.006 | 26.985 | 63.611 | 43.295 | 30.982 | 153.879 | 71.001 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 395.667 | 322.942 | 238.219 | 276.293 | 339.018 | 200.198 | 386.624 | 123.152 | 405.188 | 173.101 | 185.112 | 206.300 | 347.016 | 201.553 | 212.781 | 174.143 | 413.666 | 195.876 | 312.670 | 262.646 | 460.076 | 356.964 | 312.096 | 156.629 | 274.436 | 345.758 | 409.879 | 333.413 | 664.614 | 455.392 | 471.309 | 505.556 | 290.478 | 420.979 | 199.527 | 118.772 | 485.258 | 61.611 | 42.682 | 83.649 | 261.073 | 120.667 | 94.334 | 134.143 | 185.969 | 186.659 | 151.099 | 74.110 | 286.421 | 182.331 | 265.953 | 142.992 | 275.266 | 218.756 | 193.723 | 135.777 | 273.944 | 234.690 | 265.667 | 161.047 | 209.055 | 209.729 | 205.270 | 123.895 | 225.591 | 149.978 | 139.785 | 123.519 | 172.650 | 125.123 | 89.889 | 73.126 | 132.539 |
| CP lưu hành | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 | 47.199.410 |
| Lợi nhuận | 24.910 | 5.499 | 6.437 | 1.675 | 4.140 | 4.254 | 5.117 | 2.235 | 2.872 | 15.904 | 6.869 | 12.617 | 57.930 | 12.994 | 12.228 | 3.152 | 9.037 | 204 | 6.096 | 662 | -610 | 18.074 | 6.559 | 340 | 8.303 | 756 | 8.185 | 5.701 | 12.770 | 2.028 | 2.606 | 10.890 | 3.724 | 9.306 | 1.747 | 526 | 18.796 | -2.255 | -378 | 429 | -2.811 | 3.406 | 7.034 | 9.588 | 4.310 | 3.417 | 2.946 | 637 | 10.634 | 4.107 | 5.568 | 764 | 7.676 | 4.506 | 6.736 | 5.535 | 10.912 | 10.394 | 8.857 | 10.496 | 10.111 | 9.620 | 10.143 | 8.473 | 8.502 | 9.400 | 6.993 | 9.286 | 10.437 | 5.034 | 8.546 | 5.491 | 10.215 |
| Vốn CSH | 930.374 | 914.424 | 892.212 | 893.727 | 892.538 | 688.899 | 684.520 | 677.520 | 699.211 | 693.458 | 670.250 | 664.271 | 677.106 | 318.509 | 304.647 | 314.490 | 311.340 | 301.978 | 283.914 | 277.753 | 303.671 | 304.477 | 286.207 | 280.253 | 303.394 | 294.943 | 294.106 | 285.833 | 304.013 | 277.768 | 275.604 | 272.824 | 278.871 | 273.855 | 264.531 | 260.688 | 278.548 | 259.190 | 261.443 | 261.541 | 272.406 | 275.262 | 272.173 | 265.139 | 267.933 | 263.625 | 260.208 | 257.263 | 276.460 | 266.605 | 262.748 | 256.981 | 220.930 | 225.602 | 221.660 | 216.764 | 226.560 | 217.044 | 211.599 | 216.132 | 209.484 | 176.118 | 166.411 | 164.754 | 157.865 | 162.032 | 154.939 | 163.482 | 99.222 | 88.808 | 57.779 | 49.233 | 46.176 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.68% | 0.6% | 0.72% | 0.19% | 0.46% | 0.62% | 0.75% | 0.33% | 0.41% | 2.29% | 1.02% | 1.9% | 8.56% | 4.08% | 4.01% | 1% | 2.9% | 0.07% | 2.15% | 0.24% | -0.2% | 5.94% | 2.29% | 0.12% | 2.74% | 0.26% | 2.78% | 1.99% | 4.2% | 0.73% | 0.95% | 3.99% | 1.34% | 3.4% | 0.66% | 0.2% | 6.75% | -0.87% | -0.14% | 0.16% | -1.03% | 1.24% | 2.58% | 3.62% | 1.61% | 1.3% | 1.13% | 0.25% | 3.85% | 1.54% | 2.12% | 0.3% | 3.47% | 2% | 3.04% | 2.55% | 4.82% | 4.79% | 4.19% | 4.86% | 4.83% | 5.46% | 6.1% | 5.14% | 5.39% | 5.8% | 4.51% | 5.68% | 10.52% | 5.67% | 14.79% | 11.15% | 22.12% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.3% | 1.7% | 2.7% | 0.61% | 1.22% | 2.12% | 1.32% | 1.81% | 0.71% | 9.19% | 3.71% | 6.12% | 16.69% | 6.45% | 5.75% | 1.81% | 2.18% | 0.1% | 1.95% | 0.25% | -0.13% | 5.06% | 2.1% | 0.22% | 3.03% | 0.22% | 2% | 1.71% | 1.92% | 0.45% | 0.55% | 2.15% | 1.28% | 2.21% | 0.88% | 0.44% | 3.87% | -3.66% | -0.89% | 0.51% | -1.08% | 2.82% | 7.46% | 7.15% | 2.32% | 1.83% | 1.95% | 0.86% | 3.71% | 2.25% | 2.09% | 0.53% | 2.79% | 2.06% | 3.48% | 4.08% | 3.98% | 4.43% | 3.33% | 6.52% | 4.84% | 4.59% | 4.94% | 6.84% | 3.77% | 6.27% | 5% | 7.52% | 6.05% | 4.02% | 9.51% | 7.51% | 7.71% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 568 | 264 | 266 | 266 | 301 | 319 | 600 | 668 | 955 | 2.557 | 3.004 | 4.007 | 4.768 | 2.494 | 1.641 | 1.233 | 1.067 | 423 | 1.615 | 1.646 | 1.624 | 2.218 | 1.064 | 1.172 | 1.530 | 1.827 | 1.912 | 1.540 | 1.886 | 1.283 | 1.809 | 1.846 | 1.162 | 2.459 | 1.584 | 1.407 | 1.399 | -423 | 54 | 679 | 1.451 | 2.051 | 2.052 | 1.708 | 953 | 1.486 | 1.544 | 1.859 | 2.040 | 1.950 | 2.240 | 2.502 | 3.109 | 3.524 | 4.297 | 4.593 | 5.257 | 5.355 | 5.705 | 6.423 | 6.663 | 6.738 | 6.620 | 6.123 | 6.857 | 8.322 | 9.360 | 12.668 | 12.849 | 14.643 | 12.126 | 7.853 | 5.108 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.89 | 30.29 | 32.28 | 42.04 | 35.18 | 35.42 | 21.83 | 13.33 | 8.58 | 7.12 | 7.76 | 16.27 | 13.63 | 14.47 | 11.03 | 10.95 | 9.94 | 29.52 | 7.8 | 8.14 | 12.25 | 6.9 | 15.51 | 11.35 | 8.17 | 6.62 | 6.8 | 9.74 | 9.01 | 10.83 | 8.51 | 8.94 | 13.59 | 7.48 | 13.19 | 14.22 | 7.87 | -30.99 | 266.2 | 22.82 | 10.27 | 7.65 | 6.92 | 8.96 | 10.6 | 5.18 | 4.47 | 4.41 | 4.56 | 4.77 | 5.36 | 5.59 | 4.54 | 6.13 | 6.28 | 7.49 | 8.18 | 8.83 | 11.15 | 7.74 | 7.88 | 8.01 | 6.54 | 4.88 | 4.75 | 5.07 | 3.31 | 4.7 | 10.16 | 8.33 | 12.69 | 24.69 | 13.9 |
| Giá CP | 9.594 | 7.997 | 8.586 | 11.183 | 10.589 | 11.299 | 13.098 | 8.904 | 8.194 | 18.206 | 23.311 | 65.194 | 64.988 | 36.088 | 18.100 | 13.501 | 10.606 | 12.487 | 12.597 | 13.398 | 19.894 | 15.304 | 16.503 | 13.302 | 12.500 | 12.095 | 13.002 | 15.000 | 16.993 | 13.895 | 15.395 | 16.503 | 15.792 | 18.393 | 20.893 | 20.008 | 11.010 | 13.109 | 14.375 | 15.495 | 14.902 | 15.690 | 14.200 | 15.304 | 10.102 | 7.697 | 6.902 | 8.198 | 9.302 | 9.302 | 12.006 | 13.986 | 14.115 | 21.602 | 26.985 | 34.402 | 43.002 | 47.285 | 63.611 | 49.714 | 52.504 | 53.971 | 43.295 | 29.880 | 32.571 | 42.193 | 30.982 | 59.540 | 130.546 | 121.976 | 153.879 | 193.891 | 71.001 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VC2 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VC2
Chia sẻ lên:
