CTCP Tập đoàn BGI - VC7



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVC7
Giá hiện tại12.9 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn28/12/2007
Cổ phiếu niêm yết48.045.592
Cổ phiếu lưu hành48.045.278
Mã số thuế0103000756
Ngày cấp GPKD19/02/2002
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông...
- SX, KD sản phẩm kính dán an toàn cao cấp
- SXKD nước uống tinh khiết...
Mốc lịch sử

- Ngày 05/05/1993: Tiền thân là CT Xây dựng số 9 thành lập.

- Ngày 19/02/2002: CT chuyển đổi từ hình thức sở hữu nhà nước sang hình thức CTCP.

- Tháng 02/2007: Tăng vốn điều lệ lên 15 tỷ đồng. .

- Tháng 04/2007: Tăng vốn điều lệ lên 40 tỷ đồng. .

- Tháng 06/2007: Tăng vốn điều lệ lên 50 tỷ đồng. .

- Ngày 28/12/2007: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Ngày 15/06/2010: Tăng vốn điều lệ lên 80 tỷ đồng. .

- Ngày 10/04/2017: Tăng vốn điều lệ lên 109 tỷ đồng. .

- Ngày 17/01/2019: Tăng vốn điều lệ lên 219 tỷ đồng. .

- Ngày 20/09/2019: Tăng vốn điều lệ lên 228.79 tỷ đồng. .

- Ngày 04/11/2020: Tăng vốn điều lệ lên 240.23 tỷ đồng. .

- Ngày 04/03/2021: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI. .

- Ngày 29/11/2021: Tăng vốn điều lệ lên 480.4 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn BGI

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn BGI

Tên tiếng Anh: BGI Group JSC

Tên viết tắt:BGI

Địa chỉ: Tầng 3 tòa Vinaconex 7 số 61 Đường Nguyễn Văn Giáp - P. Cầu Diễn - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Vương Hải Linh

Điện thoại: (84.24) 2218 2954

Fax: (84.24) 3785 2069

Email:bgigroup@bgi.vn

Website:https://bgi.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 323.316 325.706 124.563 117.878 127.826 128.496 205.384 291.222 377.542 429.246 226.782 278.698 252.027 465.879 209.516 218.739 49.430
Lợi nhuận cty mẹ 42.165 12.074 9.559 8.720 12.113 20.090 19.907 16.550 7.152 4.807 4.135 4.898 9.648 20.694 7.889 8.623 2.034
Vốn CSH 523.242 515.200 263.595 245.148 236.118 135.917 132.931 112.743 110.904 112.791 101.364 111.066 117.026 122.369 81.375 78.146 81.117
CP lưu hành 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278
ROE %(LNST/VCSH) 8.06% 2.34% 3.63% 3.56% 5.13% 14.78% 14.98% 14.68% 6.45% 4.26% 4.08% 4.41% 8.24% 16.91% 9.69% 11.03% 2.51%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 13.04% 3.71% 7.67% 7.4% 9.48% 15.63% 9.69% 5.68% 1.89% 1.12% 1.82% 1.76% 3.83% 4.44% 3.77% 3.94% 4.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 254 400 169 543 700 1.862 2.673 1.199 431 1.524 89 654 1.926 3.162 1.675 1.038 407
P/E(Giá CP/EPS) 26.78 23.49 78.8 8.66 11.29 6.55 9.09 17.35 20.86 4.4 42.52 12.54 5.19 9.11 8.6 11.08 135.21
Giá CP 6.802 9.396 13.317 4.702 7.903 12.196 24.298 20.803 8.991 6.706 3.784 8.201 9.996 28.806 14.405 11.501 55.030
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 52.879 117.647 81.859 80.932 42.878 97.743 80.003 106.185 41.775 44.053 26.081 46.018 8.411 27.491 33.365 31.628 25.394 64.569 15.194 24.626 23.437 33.935 18.328 29.978 46.255 64.730 26.684 56.347 57.623 67.523 74.767 90.855 58.077 154.338 95.207 77.748 50.249 155.092 94.815 131.495 47.844 92.341 56.013 16.163 62.265 121.560 41.218 60.219 55.701 84.629 60.906 15.993 90.499 179.631 86.194 106.274 93.780 89.551 60.016 0 59.949 80.246 57.001 49.770 31.722 49.430
CP lưu hành 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278 48.045.278
Lợi nhuận 2.179 13.934 21.449 6.031 751 4.723 1.204 5.524 623 3.237 5.648 492 182 1.952 1.358 4.156 1.254 5.606 1.330 3.996 1.181 4.911 1.338 4.869 8.972 4.430 2.209 3.184 10.084 5.203 7.295 956 3.096 3.087 1.851 602 1.612 243 779 1.767 2.018 7.452 189 -3.725 219 2.751 1.425 185 537 -243 4.595 799 4.497 5.932 4.179 4.958 5.625 3.145 1.997 0 2.747 2.941 2.527 1.561 1.594 2.034
Vốn CSH 1.046.486 1.045.192 547.102 518.670 523.242 522.001 516.954 515.200 513.983 513.017 269.253 263.595 262.082 261.365 246.506 245.148 253.105 251.851 246.245 236.118 253.051 252.163 137.255 135.917 148.543 139.571 135.141 132.931 129.747 135.664 130.464 112.743 111.786 115.842 112.755 110.904 110.302 113.813 113.570 112.791 111.024 109.005 101.553 101.364 105.089 104.870 112.492 111.066 118.844 121.157 121.429 117.026 132.632 128.933 125.725 122.369 90.889 91.489 83.372 81.375 84.907 82.823 80.563 78.146 82.580 81.117
ROE %(LNST/VCSH) 0.21% 1.33% 3.92% 1.16% 0.14% 0.9% 0.23% 1.07% 0.12% 0.63% 2.1% 0.19% 0.07% 0.75% 0.55% 1.7% 0.5% 2.23% 0.54% 1.69% 0.47% 1.95% 0.97% 3.58% 6.04% 3.17% 1.63% 2.4% 7.77% 3.84% 5.59% 0.85% 2.77% 2.66% 1.64% 0.54% 1.46% 0.21% 0.69% 1.57% 1.82% 6.84% 0.19% -3.67% 0.21% 2.62% 1.27% 0.17% 0.45% -0.2% 3.78% 0.68% 3.39% 4.6% 3.32% 4.05% 6.19% 3.44% 2.4% 0% 3.24% 3.55% 3.14% 2% 1.93% 2.51%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.12% 11.84% 26.2% 7.45% 1.75% 4.83% 1.5% 5.2% 1.49% 7.35% 21.66% 1.07% 2.16% 7.1% 4.07% 13.14% 4.94% 8.68% 8.75% 16.23% 5.04% 14.47% 7.3% 16.24% 19.4% 6.84% 8.28% 5.65% 17.5% 7.71% 9.76% 1.05% 5.33% 2% 1.94% 0.77% 3.21% 0.16% 0.82% 1.34% 4.22% 8.07% 0.34% -23.05% 0.35% 2.26% 3.46% 0.31% 0.96% -0.29% 7.54% 5% 4.97% 3.3% 4.85% 4.67% 6% 3.51% 3.33% NAN% 4.58% 3.66% 4.43% 3.14% 5.02% 4.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 708 840 686 265 254 251 242 400 316 367 346 169 328 378 541 543 541 543 593 700 904 1.819 1.783 1.862 1.709 1.810 1.975 2.673 2.683 2.081 1.906 1.199 1.151 954 574 431 587 641 1.602 1.524 791 551 -75 89 607 644 248 654 726 1.222 1.987 1.926 2.693 3.149 3.098 3.162 2.187 1.614 1.576 1.675 1.979 1.733 1.548 1.038 726 407
P/E(Giá CP/EPS) 19.49 17.85 32.8 69.19 26.78 26.66 39.23 23.49 71.12 67.28 59.8 78.8 48.8 17.45 8.69 8.66 11.83 11.24 10.29 11.29 9.18 5.22 5.89 6.55 9.89 9.56 9.01 9.09 8.5 7.5 13.85 17.35 13.2 14.47 21.76 20.86 13.46 13.26 4.43 4.4 10.87 9.43 -41.07 42.52 7.58 6.83 18.11 12.54 12.27 4.42 4.53 5.19 5.38 6.35 8.72 9.11 12.8 20.64 20.49 8.6 6.17 6.17 8.85 11.08 27.15 135.21
Giá CP 13.799 14.994 22.501 18.335 6.802 6.692 9.494 9.396 22.474 24.692 20.691 13.317 16.006 6.596 4.701 4.702 6.400 6.103 6.102 7.903 8.299 9.495 10.502 12.196 16.902 17.304 17.795 24.298 22.806 15.608 26.398 20.803 15.193 13.804 12.490 8.991 7.901 8.500 7.097 6.706 8.598 5.196 3.080 3.784 4.601 4.399 4.491 8.201 8.908 5.401 9.001 9.996 14.488 19.996 27.015 28.806 27.994 33.313 32.292 14.405 12.210 10.693 13.700 11.501 19.711 55.030
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VC7 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VC7

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online