CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP - VCP
✅ Xem tín hiệu mua bán VCP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VCP |
| Giá hiện tại | 23.9 - Cập nhật vào 17:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 83.789.658 |
| Cổ phiếu lưu hành | 83.789.658 |
| Mã số thuế | 2800799804 |
| Ngày cấp GPKD | 18/05/2004 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện; Đầu tư xây dựng dự án thủy điện. - Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng. - Sản xuất và kinh doanh điện năng. - Tư vấn xây lắp các công trình điện. - Thẩm định công trình, tư vấn quản lý dự án, kinh doanh BĐS,... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 18/05/2004: Công ty Cổ phần Thủy điện Cửa Đạt đã được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 240 tỷ đồng để thực hiện đầu tư xây dựng dự án Nhà máy Thủy điện Cửa Đạt. - Ngày 12/07/2010: Công ty chính thức đổi tên thành CTCP Đầu tư XD và Phát triển Năng lượng Vinaconex (tên viết tắt là Công ty cổ phần Vinaconex P&C) với số VĐL là 240 tỷ đồng. - Ngày 16/12/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 17,000đ/cp. - Ngày 22/10/2018: Tăng vốn điều lệ lên 569,999,930,000 đồng. - Ngày 21/07/2020: Đổi tên từ CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex thành CTCP Xây dựng và Năn lượng VCP. - Ngày 04/06/2021: Tăng vốn điều lệ lên 752,398,790,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP Tên tiếng Anh: VCP Power & Construction JSC Tên viết tắt:VCP P&C., JSC Địa chỉ: Tầng 19 Toà nhà Vinaconex - Số 34 Láng Hạ - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phạm Văn Minh Điện thoại: (84.24) 6269 9988 Fax: (84.24) 6269 9977 Email:vanthu@vcpholdings.com.vn Website:http://vcpholdings.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 192.796 | 989.437 | 592.107 | 411.800 | 509.541 | 585.080 | 367.749 | 136.712 | 117.730 | 51.763 | 63.195 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 68.997 | 419.039 | 67.019 | 45.163 | 220.599 | 235.087 | 130.653 | 60.370 | 52.984 | 4.819 | 10.625 |
| Vốn CSH | 1.692.343 | 1.318.463 | 1.122.283 | 1.032.295 | 887.027 | 732.704 | 618.746 | 465.247 | 510.080 | 425.034 | 429.589 |
| CP lưu hành | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.08% | 31.78% | 5.97% | 4.38% | 24.87% | 32.08% | 21.12% | 12.98% | 10.39% | 1.13% | 2.47% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 35.79% | 42.35% | 11.32% | 10.97% | 43.29% | 40.18% | 35.53% | 44.16% | 45% | 9.31% | 16.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.992 | 1.784 | 1.572 | 1.683 | 4.702 | 4.891 | 1.880 | 8 | 1.394 | 127 | 280 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.87 | 13.62 | 22.9 | 32.37 | 7.87 | 6.32 | 10.53 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 24.311 | 24.298 | 35.999 | 54.479 | 37.005 | 30.911 | 19.796 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 1/2016 | Quý 1/2015 | Quý 1/2014 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 192.796 | 331.822 | 269.890 | 192.574 | 195.151 | 144.707 | 112.565 | 144.713 | 190.122 | 191.618 | 100.697 | 67.149 | 52.336 | 94.866 | 105.872 | 146.862 | 161.941 | 153.059 | 154.239 | 118.974 | 158.808 | 138.846 | 105.392 | 61.919 | 61.592 | 88.472 | 48.240 | 117.730 | 51.763 | 0 | 63.195 |
| CP lưu hành | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 | 83.789.658 |
| Lợi nhuận | 68.997 | 163.199 | 123.633 | 62.468 | 69.739 | 9.838 | -2.927 | 14.817 | 45.291 | 31.341 | 2.147 | 4.630 | 7.045 | 39.239 | 45.043 | 65.299 | 71.018 | 64.506 | 52.472 | 48.317 | 69.792 | 57.439 | 47.494 | 11.013 | 14.707 | 59.999 | 371 | 52.984 | 4.819 | 0 | 10.625 |
| Vốn CSH | 1.692.343 | 1.624.183 | 1.455.831 | 1.318.463 | 1.307.340 | 1.212.518 | 1.117.489 | 1.122.283 | 1.122.340 | 1.058.240 | 1.032.656 | 1.032.295 | 968.250 | 965.434 | 930.681 | 887.027 | 827.826 | 968.802 | 903.408 | 732.704 | 683.271 | 725.887 | 668.464 | 618.746 | 606.130 | 571.874 | 465.247 | 510.080 | 425.034 | 434.829 | 429.589 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.08% | 10.05% | 8.49% | 4.74% | 5.33% | 0.81% | -0.26% | 1.32% | 4.04% | 2.96% | 0.21% | 0.45% | 0.73% | 4.06% | 4.84% | 7.36% | 8.58% | 6.66% | 5.81% | 6.59% | 10.21% | 7.91% | 7.1% | 1.78% | 2.43% | 10.49% | 0.08% | 10.39% | 1.13% | 0% | 2.47% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 35.79% | 49.18% | 45.81% | 32.44% | 35.74% | 6.8% | -2.6% | 10.24% | 23.82% | 16.36% | 2.13% | 6.9% | 13.46% | 41.36% | 42.54% | 44.46% | 43.85% | 42.14% | 34.02% | 40.61% | 43.95% | 41.37% | 45.06% | 17.79% | 23.88% | 67.82% | 0.77% | 45% | 9.31% | NAN% | 16.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.992 | 5.084 | 3.314 | 1.784 | 1.238 | 971 | 1.378 | 1.572 | 1.463 | 792 | 931 | 1.683 | 2.748 | 3.870 | 4.327 | 4.702 | 4.629 | 4.859 | 5.000 | 4.891 | 4.073 | 2.865 | 2.921 | 1.880 | 1.638 | 1.324 | 8 | 1.394 | 127 | 280 | 280 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.87 | 4.46 | 6.64 | 13.62 | 21.81 | 31.01 | 22.49 | 22.9 | 32.8 | 68.91 | 57.47 | 32.37 | 18.2 | 14.11 | 8.78 | 7.87 | 7.99 | 6.81 | 6.6 | 6.32 | 7.61 | 9.07 | 7.6 | 10.53 | 11.84 | 12.31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 24.311 | 22.675 | 22.005 | 24.298 | 27.001 | 30.111 | 30.991 | 35.999 | 47.986 | 54.577 | 53.505 | 54.479 | 50.014 | 54.606 | 37.991 | 37.005 | 36.986 | 33.090 | 33.000 | 30.911 | 30.996 | 25.986 | 22.200 | 19.796 | 19.394 | 16.298 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VCP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VCP
Chia sẻ lên:
