CTCP Xây dựng Số 11 - V11

✅ Xem tín hiệu mua bán V11 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:30

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuV11
Giá hiện tại0.4 - Cập nhật vào 11:05 ngày 06/05/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn16/01/2013
Cổ phiếu niêm yết8.399.889
Cổ phiếu lưu hành8.399.889
Mã số thuế0800281102
Ngày cấp GPKD06/06/2003
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng nhà cửa, cao ốc
Ngành nghề chính- Kinh doanh xây lắp
- Kinh doanh nhà và đô thị
- Sản xuất vật liệu xây dựng...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp bê tông đúc sẵn Hải Hưng được thành lập năm 1973
- Ngày 02/4/2003, Công ty Xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng số 11 thuộc Tổng công ty XNK Xây dựng Việt Nam được chuyển thành CTCP Xây dựng số 11

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây dựng Số 11

Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Số 11

Tên tiếng Anh: Viet Nam Construction Joint Stock Company No11

Tên viết tắt:VINACONEX No11

Địa chỉ: Tầng 1 - Tòa nhà Vinaconex - KĐT Trung Hòa - P.Nhân Chính - Q.Thanh Xuân - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Trần Ngọc Sơn

Điện thoại: (84.24) 6285 3101

Fax: (84.24) 6285 3100

Email:vc11@vnn.vn

Website:http://www.vinaconex11.com.vn

BCTC theo năm Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 787 21.293 55.214 152.776 317.929 246.386 844.088 372.599
Lợi nhuận cty mẹ -4.285 -3.002 -6.143 -17.757 -19.225 9.543 630.574 9.279
Vốn CSH 48.006 64.479 66.395 74.316 118.171 91.512 88.215 87.579
CP lưu hành 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889
ROE %(LNST/VCSH) -8.93% -4.66% -9.25% -23.89% -16.27% 10.43% 714.81% 10.6%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -544.47% -14.1% -11.13% -11.62% -6.05% 3.87% 74.7% 2.49%
EPS (Lũy kế 4 quý) -765 -529 -1.764 -1.579 -789 126.613 1.503 661
P/E(Giá CP/EPS) -1.18 -3.4 -1.59 -0.51 -6.46 0.2 8.32 0
Giá CP 903 1.799 2.805 805 5.097 25.323 12.505 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2016 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 787 5.862 10.347 5.084 19.006 36.208 63.702 32.477 56.597 119.186 55.809 97.371 45.563 60.725 71.329 36.703 77.629 260.093 513.412 0 70.583 152.488 74.885 78.153 67.073
CP lưu hành 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889 8.399.889
Lợi nhuận -4.285 -2.137 -1.209 344 -4.784 -1.359 -4.494 -8.963 -4.300 -8.437 -683 -10.518 413 3.541 1.970 2.567 1.465 4.773 624.261 0 1.540 4.750 1.225 1.696 1.608
Vốn CSH 48.006 61.133 63.270 64.479 61.611 66.395 69.822 74.316 83.253 108.025 116.740 118.171 132.915 97.374 93.777 91.512 88.835 87.067 89.357 88.215 86.431 86.098 88.804 87.579 85.883
ROE %(LNST/VCSH) -8.93% -3.5% -1.91% 0.53% -7.76% -2.05% -6.44% -12.06% -5.16% -7.81% -0.59% -8.9% 0.31% 3.64% 2.1% 2.81% 1.65% 5.48% 698.61% 0% 1.78% 5.52% 1.38% 1.94% 1.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -544.47% -36.46% -11.68% 6.77% -25.17% -3.75% -7.05% -27.6% -7.6% -7.08% -1.22% -10.8% 0.91% 5.83% 2.76% 6.99% 1.89% 1.84% 121.59% NAN% 2.18% 3.11% 1.64% 2.17% 2.4%
EPS (Lũy kế 4 quý) -765 -357 -103 -529 -1.266 -1.764 -2.114 -1.579 -512 -2.528 -1.081 -789 1.698 1.909 2.155 126.613 126.100 126.115 126.110 1.503 1.842 1.856 906 661 322
P/E(Giá CP/EPS) -1.18 -2.8 -14.56 -3.4 -1.42 -1.59 -0.43 -0.51 -1.95 -0.79 -3.24 -6.46 5.24 6.55 9.84 0.2 0.16 0.18 0.17 8.32 4.83 6.36 0 0 0
Giá CP 903 1.000 1.500 1.799 1.798 2.805 909 805 998 1.997 3.502 5.097 8.898 12.504 21.205 25.323 20.176 22.701 21.439 12.505 8.897 11.804 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán V11 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:30

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU V11 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU V11

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: