CTCP Xây dựng Điện VNECO 2 - VE2
✅ Xem tín hiệu mua bán VE2 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-21 16:56:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VE2 |
| Giá hiện tại | 7.1 - Cập nhật vào 05:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 26/07/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.158.880 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.158.880 |
| Mã số thuế | 2900559122 |
| Ngày cấp GPKD | 01/04/2008 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây lắp các công trình điện năng (hệ thống lưới điện và trạm biến áp đến 500KV, các công trình nguồn điện) - Khai thác đá - Gia công, chế tạo vật tư, phụ kiện phục vụ cho xây lắp các công trình điện... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Trung tâm Thiết kế và Xây lắp lưới điện phân phối được thành lập theo Quyết định số 1890 XLĐ3/P6 ngày 28/06/1990 thuộc Ct Xây lắp Điwwnj 3 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Điện VNECO 2 Tên tiếng Anh: Vneco2 Electricity Construction Joint Stock Company Tên viết tắt:VNECO2 Địa chỉ: Số 13 Mai Hắc Đế - P.Quán Bàu - Tp.Vinh - T.Nghệ An Người công bố thông tin: Mr. Mạnh Xuân Kỳ Điện thoại: (84.238) 384 2195 - 382 8149 Fax: (84.238) 384 0944 Email:info@vneco2.com.vn Website:http://vneco2.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.410 | 81.365 | 42.732 | 39.242 | 21.511 | 30.411 | 13.567 | 24.231 | 84.009 | 31.733 | 39.363 | 24.065 | 25.707 | 13.783 | 10.905 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.746 | -2.216 | 2.952 | 1.403 | 239 | 228 | 820 | 2.817 | 5.722 | 3.086 | 3.507 | 1.383 | 134 | 2.020 | 1.229 |
| Vốn CSH | 21.184 | 23.862 | 23.217 | 22.731 | 22.525 | 21.429 | 22.968 | 24.599 | 26.843 | 27.118 | 22.888 | 22.453 | 20.987 | 21.901 | 21.949 |
| CP lưu hành | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -8.24% | -9.29% | 12.71% | 6.17% | 1.06% | 1.06% | 3.57% | 11.45% | 21.32% | 11.38% | 15.32% | 6.16% | 0.64% | 9.22% | 5.6% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -123.83% | -2.72% | 6.91% | 3.58% | 1.11% | 0.75% | 6.04% | 11.63% | 6.81% | 9.72% | 8.91% | 5.75% | 0.52% | 14.66% | 11.27% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.817 | 1.087 | 972 | 112 | 529 | -105 | 1.004 | 2.499 | 1.597 | 2.121 | 704 | 932 | -408 | 1.520 | 660 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.58 | 7.64 | 11.32 | 56.99 | 18.92 | -109.34 | 14.54 | 6.36 | 7.89 | 4.86 | 11.22 | 8.8 | -14.22 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.505 | 8.305 | 11.003 | 6.383 | 10.009 | 11.481 | 14.598 | 15.894 | 12.600 | 10.308 | 7.899 | 8.202 | 5.802 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.341 | 69 | 28.143 | 5.018 | 24.053 | 24.151 | 16.975 | 8.471 | 14.976 | 2.310 | 25.027 | 3.869 | 7.301 | 3.045 | 12.369 | 1.584 | 2.996 | 4.562 | 9.456 | 13.045 | 5.805 | 2.105 | 3.944 | 1.831 | 3.523 | 4.269 | 11.536 | 3.382 | 3.707 | 5.606 | 46.908 | 21.192 | 14.662 | 1.247 | 11.778 | 1.008 | 9.069 | 9.878 | 28.234 | 846 | 4.095 | 6.188 | 8.931 | 4.453 | 9.924 | 757 | 12.540 | 9.908 | 2.763 | 496 | 6.590 | 2.410 | 4.783 | 10.905 |
| CP lưu hành | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 | 2.158.880 |
| Lợi nhuận | -847 | -899 | -1.166 | -1.512 | -233 | 695 | 1.803 | 16 | 550 | 583 | 557 | 349 | 450 | 47 | 319 | -581 | 270 | 231 | 68 | 540 | -422 | 42 | 346 | -187 | 208 | 453 | 1.319 | 128 | 615 | 755 | 2.929 | 945 | 1.387 | 461 | 1.374 | 130 | 785 | 797 | 2.848 | 19 | 91 | 549 | 802 | 34 | 377 | 170 | 789 | 524 | -1.217 | 38 | 263 | 157 | 1.600 | 1.229 |
| Vốn CSH | 19.437 | 21.184 | 21.184 | 22.285 | 23.862 | 24.327 | 23.933 | 22.129 | 23.217 | 24.191 | 23.618 | 23.061 | 22.731 | 22.281 | 22.222 | 21.903 | 22.525 | 22.256 | 22.020 | 21.951 | 21.429 | 22.900 | 22.876 | 22.530 | 22.968 | 26.327 | 25.929 | 24.610 | 24.599 | 28.295 | 27.570 | 24.641 | 26.843 | 25.456 | 25.107 | 23.733 | 27.118 | 26.333 | 25.552 | 22.761 | 22.888 | 22.797 | 23.327 | 22.524 | 22.453 | 22.551 | 22.337 | 21.155 | 20.987 | 22.204 | 22.321 | 22.058 | 21.901 | 21.949 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -4.36% | -4.24% | -5.5% | -6.78% | -0.98% | 2.86% | 7.53% | 0.07% | 2.37% | 2.41% | 2.36% | 1.51% | 1.98% | 0.21% | 1.44% | -2.65% | 1.2% | 1.04% | 0.31% | 2.46% | -1.97% | 0.18% | 1.51% | -0.83% | 0.91% | 1.72% | 5.09% | 0.52% | 2.5% | 2.67% | 10.62% | 3.84% | 5.17% | 1.81% | 5.47% | 0.55% | 2.89% | 3.03% | 11.15% | 0.08% | 0.4% | 2.41% | 3.44% | 0.15% | 1.68% | 0.75% | 3.53% | 2.48% | -5.8% | 0.17% | 1.18% | 0.71% | 7.31% | 5.6% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -63.16% | -1302.9% | -4.14% | -30.13% | -0.97% | 2.88% | 10.62% | 0.19% | 3.67% | 25.24% | 2.23% | 9.02% | 6.16% | 1.54% | 2.58% | -36.68% | 9.01% | 5.06% | 0.72% | 4.14% | -7.27% | 2% | 8.77% | -10.21% | 5.9% | 10.61% | 11.43% | 3.78% | 16.59% | 13.47% | 6.24% | 4.46% | 9.46% | 36.97% | 11.67% | 12.9% | 8.66% | 8.07% | 10.09% | 2.25% | 2.22% | 8.87% | 8.98% | 0.76% | 3.8% | 22.46% | 6.29% | 5.29% | -44.05% | 7.66% | 3.99% | 6.51% | 33.45% | 11.27% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.109 | -1.817 | -1.057 | 359 | 1.087 | 1.460 | 1.407 | 813 | 972 | 924 | 669 | 556 | 112 | 26 | 114 | -6 | 529 | 199 | 109 | 241 | -105 | 195 | 391 | 854 | 1.004 | 1.198 | 1.342 | 2.110 | 2.499 | 2.867 | 2.727 | 1.986 | 1.597 | 1.311 | 1.471 | 2.173 | 2.121 | 1.790 | 1.672 | 697 | 704 | 834 | 653 | 666 | 932 | 138 | 72 | -211 | -408 | 1.106 | 1.085 | 1.604 | 1.520 | 660 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.08 | -3.58 | -5.87 | 17.28 | 7.64 | 7.26 | 8.67 | 15.75 | 11.32 | 11.9 | 10.76 | 11.7 | 56.99 | 267.76 | 65.92 | -1764.18 | 18.92 | 59.76 | 109.35 | 42.25 | -109.34 | 58.49 | 28.15 | 13.46 | 14.54 | 9.26 | 8.94 | 5.83 | 6.36 | 5.55 | 4.36 | 5.79 | 7.89 | 8.24 | 7.07 | 4.74 | 4.86 | 5.03 | 2.63 | 5.02 | 11.22 | 11.51 | 14.71 | 13.07 | 8.8 | 34.05 | 52.72 | -24.2 | -14.22 | 9.68 | 12.07 | 12.97 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.496 | 6.505 | 6.205 | 6.204 | 8.305 | 10.600 | 12.199 | 12.805 | 11.003 | 10.996 | 7.198 | 6.505 | 6.383 | 6.962 | 7.515 | 10.585 | 10.009 | 11.892 | 11.919 | 10.182 | 11.481 | 11.406 | 11.007 | 11.495 | 14.598 | 11.093 | 11.997 | 12.301 | 15.894 | 15.912 | 11.890 | 11.499 | 12.600 | 10.803 | 10.400 | 10.300 | 10.308 | 9.004 | 4.397 | 3.499 | 7.899 | 9.599 | 9.606 | 8.705 | 8.202 | 4.699 | 3.796 | 5.106 | 5.802 | 10.706 | 13.096 | 20.804 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VE2 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VE2
Chia sẻ lên:
