CTCP Dược phẩm TW 25 - UPH
✅ Xem tín hiệu mua bán UPH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | UPH |
| Giá hiện tại | 5.4 - Cập nhật vào 20:04 ngày 17/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 13.294.641 |
| Cổ phiếu lưu hành | 13.294.641 |
| Mã số thuế | 0300468511 |
| Ngày cấp GPKD | 19/06/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Sẩn xuất sản phẩm từ plastic - Sản xuất dầu, mỡ đông, thực vật - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa... |
| Mốc lịch sử | - (UPHACE) được Cổ phần hóa từ Xí nghiệp Dược phẩm TW25, là đơn vị thành viên hạch toán độc lập trực thuộc Tổng Công ty Dược Việt Nam, Bộ Y tế; được thành lập theo quyết định số 398/BYT-QĐ ngày 22/04/1993 của Bộ trưởng Bộ Y tế |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm TW 25 Tên tiếng Anh: No 25 Central Pharmaceutical Joint Stock Company Tên viết tắt:UPHACE Địa chỉ: Số 448B Nguyễn Tất Thành - P. 18 - Q. 4 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Đặng Hoài Nam Điện thoại: (84.28) 3941 4967 - 3941 4970 Fax: (84.28) 3941 4975 - 3941 4550 Email:duocphamtw25@uphace.vn Website:http://www.uphace.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29.246 | 154.390 | 166.453 | 172.292 | 147.875 | 113.057 | 161.895 | 165.868 | 136.112 | 64.304 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 431 | 2.080 | -7.239 | -5.833 | -957 | 9.660 | 4.816 | 3.222 | 6.332 | 2.593 |
| Vốn CSH | 150.302 | 148.600 | 152.138 | 161.805 | 167.497 | 157.695 | 163.174 | 95.552 | 70.162 | 73.588 |
| CP lưu hành | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.29% | 1.4% | -4.76% | -3.6% | -0.57% | 6.13% | 2.95% | 3.37% | 9.02% | 3.52% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.47% | 1.35% | -4.35% | -3.39% | -0.65% | 8.54% | 2.97% | 1.94% | 4.65% | 4.03% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 180 | -266 | -651 | -414 | 1.212 | -92 | 276 | 463 | 0 | 206 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 63.48 | -30.82 | -22.9 | -42.28 | 16.51 | -271.61 | 86.12 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.426 | 8.198 | 14.908 | 17.504 | 20.010 | 24.988 | 23.769 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2012 | Quý 1/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29.246 | 42.701 | 35.625 | 27.433 | 48.631 | 44.783 | 29.412 | 43.795 | 48.463 | 56.571 | 44.161 | 32.189 | 39.371 | 34.210 | 46.244 | 55.873 | 11.548 | 39.181 | 28.786 | 27.886 | 17.204 | 56.447 | 30.646 | 37.062 | 37.740 | 45.162 | 44.538 | 33.278 | 42.890 | 48.756 | 44.308 | 43.048 | 31.925 | 32.379 |
| CP lưu hành | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 | 13.294.641 |
| Lợi nhuận | 431 | 968 | 303 | 685 | 124 | -1.203 | -3.144 | -2.533 | -359 | -2.874 | -2.884 | -273 | 198 | -2.763 | -2.666 | 5.157 | -685 | 11.438 | 199 | -951 | -1.026 | 514 | 240 | 1.949 | 2.113 | -93 | -294 | 992 | 2.617 | 5.196 | 1.136 | 0 | 1.445 | 1.148 |
| Vốn CSH | 150.302 | 149.871 | 148.902 | 148.600 | 147.915 | 147.790 | 148.994 | 152.138 | 154.671 | 155.030 | 157.905 | 161.805 | 162.078 | 161.880 | 164.642 | 167.497 | 167.145 | 169.333 | 157.894 | 157.695 | 158.646 | 164.166 | 163.652 | 163.174 | 161.225 | 161.164 | 161.257 | 95.552 | 96.270 | 71.996 | 66.800 | 70.162 | 68.530 | 73.588 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.29% | 0.65% | 0.2% | 0.46% | 0.08% | -0.81% | -2.11% | -1.66% | -0.23% | -1.85% | -1.83% | -0.17% | 0.12% | -1.71% | -1.62% | 3.08% | -0.41% | 6.75% | 0.13% | -0.6% | -0.65% | 0.31% | 0.15% | 1.19% | 1.31% | -0.06% | -0.18% | 1.04% | 2.72% | 7.22% | 1.7% | 0% | 2.11% | 1.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.47% | 2.27% | 0.85% | 2.5% | 0.25% | -2.69% | -10.69% | -5.78% | -0.74% | -5.08% | -6.53% | -0.85% | 0.5% | -8.08% | -5.77% | 9.23% | -5.93% | 29.19% | 0.69% | -3.41% | -5.96% | 0.91% | 0.78% | 5.26% | 5.6% | -0.21% | -0.66% | 2.98% | 6.1% | 10.66% | 2.56% | 0% | 4.53% | 3.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 180 | 156 | -7 | -266 | -508 | -545 | -670 | -651 | -481 | -439 | -430 | -414 | -6 | -72 | 996 | 1.212 | 752 | 727 | -95 | -92 | 126 | 362 | 317 | 276 | 204 | 242 | 249 | 463 | 336 | 1.138 | 204 | 0 | 466 | 206 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 63.48 | 100.97 | -1606.62 | -30.82 | -25.58 | -28.28 | -18.95 | -22.9 | -28.71 | -25.07 | -34.62 | -42.28 | -3163.31 | -319.48 | 20.08 | 16.51 | 26.59 | 27.52 | -262.89 | -271.61 | 198.27 | 57.98 | 78.98 | 86.12 | 115.95 | 79.64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.426 | 15.751 | 11.246 | 8.198 | 12.995 | 15.413 | 12.697 | 14.908 | 13.810 | 11.006 | 14.887 | 17.504 | 18.980 | 23.003 | 20.000 | 20.010 | 19.996 | 20.007 | 24.975 | 24.988 | 24.982 | 20.989 | 25.037 | 23.769 | 23.654 | 19.273 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU UPH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU UPH
Chia sẻ lên:
