CTCP Xây dựng Số 5 - VC5

✅ Xem tín hiệu mua bán VC5 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:55

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVC5
Giá hiện tại0.7 - Cập nhật vào 11:03 ngày 12/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn03/06/2016
Cổ phiếu niêm yết5.000.000
Cổ phiếu lưu hành5.000.000
Mã số thuế2800233984
Ngày cấp GPKD05/11/2004
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng nhà cửa, cao ốc
Ngành nghề chính- Xây lắp công nghiệp và dân dụng
- Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng
- Sản xuất, kinh doanh sản phẩm gỗ cho xây dựng và gia dụng
- Sản xuất kinh doanh khác...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy Xây dựng số 5 được thành lập ngày 29/09/1973
- Ngày 04/10/2004, CTy được chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang CTCP
- Ngày 26/05/2016: Ngày giao dịch cuối cùng của VC5 trên HNX với giá đóng cửa cuối phiên là 1,900 đồng/CP
- Ngày 27/05/2016: VC5 hủy niêm yết trên HNX và được chấp thuận đăng kí giao dịch trên UPCoM
- Ngày 03/06/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của VC5 trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 1,800 đồng/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây dựng Số 5

Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Số 5

Tên tiếng Anh: Construction Joint Stock Company No 5

Tên viết tắt:Vinaconex 5

Địa chỉ: Số 203 Trần Phú - P.Ba Đình - TX.Bỉm Sơn - T.Thanh Hóa

Người công bố thông tin: Ms. Văn Thị Minh Ngọc

Điện thoại: (84.237) 382 4876 - 382 4748

Fax: (84.237) 382 4211

Email:vinaconex5@vnn.vn

Website:http://vina5.vn

BCTC theo năm Năm 2020 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 235.708 21.025 174.097 293.293 418.368 628.275 792.706 563.422 566.229 476.862 178.439
Lợi nhuận cty mẹ 21.285 -4.843 -21.044 2.071 3.882 10.189 13.476 12.292 17.980 31.964 6.537
Vốn CSH 346.186 9.557 18.741 79.865 91.485 94.196 96.246 87.940 80.716 312.396 77.065
CP lưu hành 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 6.15% -50.67% -112.29% 2.59% 4.24% 10.82% 14% 13.98% 22.28% 10.23% 8.48%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.03% -23.03% -12.09% 0.71% 0.93% 1.62% 1.7% 2.18% 3.18% 6.7% 3.66%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.257 -3.831 -3.066 -726 1.193 2.158 3.357 3.174 2.451 6.789 1.307
P/E(Giá CP/EPS) 0.21 -1.02 -0.68 -8.54 4.7 2.59 2.35 8.44 12.2 2.33 0
Giá CP 894 3.908 2.085 6.200 5.607 5.589 7.889 26.789 29.902 15.818 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 3/2020 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 235.708 21.025 59.913 41.362 45.032 27.790 137.175 41.547 56.065 58.506 157.541 57.642 92.879 110.306 183.064 120.037 162.931 162.243 284.994 150.695 260.077 96.940 255.110 80.029 147.410 80.873 210.998 129.523 141.031 84.677 192.821 90.117 145.102 48.822 178.439
CP lưu hành 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
Lợi nhuận 21.285 -4.843 700 -7.044 -7.969 -6.731 6.412 -4.477 -505 641 712 1.227 1.095 848 2.792 2.903 3.934 560 3.394 3.882 4.035 2.165 6.705 1.921 3.427 239 10.285 3.486 2.147 2.062 4.559 20.333 5.154 1.918 6.537
Vốn CSH 346.186 9.557 19.440 18.741 54.074 62.043 86.278 79.865 85.943 91.447 92.186 91.485 90.369 90.520 97.650 94.196 93.186 90.754 100.174 96.246 90.371 88.580 93.106 87.940 85.311 82.457 95.526 80.716 76.945 74.798 83.609 312.396 74.868 69.714 77.065
ROE %(LNST/VCSH) 6.15% -50.67% 3.6% -37.59% -14.74% -10.85% 7.43% -5.61% -0.59% 0.7% 0.77% 1.34% 1.21% 0.94% 2.86% 3.08% 4.22% 0.62% 3.39% 4.03% 4.46% 2.44% 7.2% 2.18% 4.02% 0.29% 10.77% 4.32% 2.79% 2.76% 5.45% 6.51% 6.88% 2.75% 8.48%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.03% -23.03% 1.17% -17.03% -17.7% -24.22% 4.67% -10.78% -0.9% 1.1% 0.45% 2.13% 1.18% 0.77% 1.53% 2.42% 2.41% 0.35% 1.19% 2.58% 1.55% 2.23% 2.63% 2.4% 2.32% 0.3% 4.87% 2.69% 1.52% 2.44% 2.36% 22.56% 3.55% 3.93% 3.66%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.257 -3.831 -4.209 -3.066 -2.553 -1.060 414 -726 415 735 777 1.193 1.528 2.095 2.038 2.158 2.354 2.374 2.695 3.357 2.965 2.844 2.458 3.174 3.487 3.232 3.596 2.451 5.820 6.422 6.393 6.789 2.722 1.691 1.307
P/E(Giá CP/EPS) 0.21 -1.02 -0.64 -0.68 -1.18 -4.15 10.62 -8.54 17.11 10.61 8.24 4.7 3.73 2.77 2.75 2.59 3.19 3.33 1.97 2.35 3 4.57 7.61 8.44 12.56 7.8 6.67 12.2 2.42 1.92 1.97 2.33 3.78 12.95 0
Giá CP 894 3.908 2.694 2.085 3.013 4.399 4.397 6.200 7.101 7.798 6.402 5.607 5.699 5.803 5.605 5.589 7.509 7.905 5.309 7.889 8.895 12.997 18.705 26.789 43.797 25.210 23.985 29.902 14.084 12.330 12.594 15.818 10.289 21.898 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VC5 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:55

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VC5 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VC5

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: