CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex - VCR

✅ Xem tín hiệu mua bán VCR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:39:06

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVCR
Giá hiện tại42 - Cập nhật vào 17:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn10/05/2010
Cổ phiếu niêm yết210.000.000
Cổ phiếu lưu hành210.000.000
Mã số thuế0102675516
Ngày cấp GPKD07/03/2008
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Kinh doanh bất động sản
- Dịch vụ môi giới, định giá, sàn giao dịch bất động sản
- Dịch vụ quản lý, tư vấn, quảng cáo bất động sản
- Dịch vụ đấu giá bất động sản; ...
Mốc lịch sử

- Năm 2005: Ban quản lý dự án khu đô thị du lịch Cái Giá - Cát Bà được thành lập.

- Tháng 03/2008: CTCP Đầu tư & Phát triển du lịch VINACONEX được thành lập trên cơ sở Ban quản lý dự án Cái Giá - Cát Bà của Tổng Công ty VINACONEX.

- Ngày 10/05/2010: Ngày đầu tiên cổ phiếu được niêm yết trên sàn HNX.

- Ngày 05/05/2020: Ngày hủy niêm yết cổ phiếu trên sàn HNX.

- Ngày 12/05/2020: Chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

- Ngày 17/12/2020: Tăng vốn điều lệ lên 1,800 tỷ đồng.

- Ngày 18/08/2021: Tăng vốn điều lệ lên 2,100 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex

Tên tiếng Anh: Vinaconex Investment And Tourism Development JSC

Tên viết tắt:VINACONEX - ITC.,JSC

Địa chỉ: Tầng 12 tòa nhà Vinaconex Số 34 Láng Hạ - Q. Đống Đa - Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Trung Thành

Điện thoại: (84.24) 6251 1666

Fax: (84.24) 6281 6845

Email:vitc@vinaconexitc.com.vn

Website:https://vinaconexitc.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 0 186.287 78.826 0 37.280 12.514 2.755 3.613 27.102 41.587 12.543 18.460 85.717 155.137 47.551
Lợi nhuận cty mẹ 2.839 5.409 -7.106 -14.538 -8.309 -11.035 -15.792 7.509 2.813 -3.947 -37.505 -42.180 15.441 60.434 22.429
Vốn CSH 1.894.124 1.876.596 1.587.758 162.572 283.338 289.989 305.782 304.113 304.738 291.759 318.327 376.444 443.290 359.833 298.261
CP lưu hành 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.15% 0.29% -0.45% -8.94% -2.93% -3.81% -5.16% 2.47% 0.92% -1.35% -11.78% -11.2% 3.48% 16.8% 7.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) INF% 2.9% -9.01% -INF% -22.29% -88.18% -573.21% 207.83% 10.38% -9.49% -299.01% -228.49% 18.01% 38.96% 47.17%
EPS (Lũy kế 4 quý) 56 -54 -131 -271 -189 -447 47 -15 199 -741 -1.596 -135 1.144 2.087 836
P/E(Giá CP/EPS) 396.09 -578.15 -170.41 -35.8 -160.53 -8.5 88.68 -193.42 19.1 -3.51 -1.07 -32.52 6.38 14.52 0
Giá CP 22.181 31.220 22.324 9.702 30.340 3.800 4.168 2.901 3.801 2.601 1.708 4.390 7.299 30.303 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 0 117.260 69.027 0 0 78.826 0 0 0 0 0 0 0 37.280 0 0 0 12.514 0 0 0 338 2.417 0 0 0 949 1.500 1.164 11.232 1.373 4.397 10.100 28.299 6.402 5.968 918 984 4.841 5.696 1.022 1.640 7.410 5.092 4.318 21.918 13.860 26.124 23.815 30.309 33.977 61.297 29.554 47.551
CP lưu hành 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000 210.000.000
Lợi nhuận 2.839 10.196 4.491 -5.756 -3.522 3.401 -5.245 -3.511 -1.751 -6.858 -2.642 -2.292 -2.746 -4.780 150 -1.960 -1.719 1.249 -4.222 -4.039 -4.023 -4.376 -3.325 -3.979 -4.112 -2.795 12.555 -713 -1.538 3.374 -1.652 299 792 6.688 -769 -1.602 -8.264 -9.006 -7.236 -11.085 -10.178 -32.583 -2.401 -4.759 -2.437 1.628 799 5.136 7.878 9.134 12.692 23.406 15.202 22.429
Vốn CSH 1.894.124 1.891.285 1.881.087 1.876.596 1.882.351 1.885.873 1.882.472 1.587.758 1.591.269 1.593.020 159.930 162.572 164.863 167.512 292.305 283.338 285.297 287.016 285.767 289.989 294.028 298.081 302.457 305.782 309.761 313.872 316.668 304.113 304.826 306.277 302.903 304.738 304.439 303.671 296.983 291.759 293.361 301.952 310.958 318.327 326.618 342.179 374.500 376.444 381.182 385.565 383.929 443.290 438.154 369.944 360.810 359.833 344.182 298.261
ROE %(LNST/VCSH) 0.15% 0.54% 0.24% -0.31% -0.19% 0.18% -0.28% -0.22% -0.11% -0.43% -1.65% -1.41% -1.67% -2.85% 0.05% -0.69% -0.6% 0.44% -1.48% -1.39% -1.37% -1.47% -1.1% -1.3% -1.33% -0.89% 3.96% -0.23% -0.5% 1.1% -0.55% 0.1% 0.26% 2.2% -0.26% -0.55% -2.82% -2.98% -2.33% -3.48% -3.12% -9.52% -0.64% -1.26% -0.64% 0.42% 0.21% 1.16% 1.8% 2.47% 3.52% 6.5% 4.42% 7.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) INF% 8.7% 6.51% -INF% -INF% 4.31% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -12.82% INF% -INF% -INF% 9.98% -INF% -INF% -INF% -1294.67% -137.57% -INF% -INF% -INF% 1322.97% -47.53% -132.13% 30.04% -120.32% 6.8% 7.84% 23.63% -12.01% -26.84% -900.22% -915.24% -149.47% -194.61% -995.89% -1986.77% -32.4% -93.46% -56.44% 7.43% 5.76% 19.66% 33.08% 30.14% 37.35% 38.18% 51.44% 47.17%
EPS (Lũy kế 4 quý) 56 26 -7 -54 -45 -37 -113 -131 -175 -334 -347 -271 -263 -235 -65 -189 -248 -313 -473 -447 -446 -448 -403 47 140 213 388 -15 14 80 174 199 145 -112 -557 -741 -1.010 -1.064 -1.733 -1.596 -1.417 -1.197 -226 -135 147 460 717 1.144 1.816 2.067 2.522 2.087 1.254 836
P/E(Giá CP/EPS) 396.09 873.54 -4667.37 -578.15 -1104.64 -1326.42 -243.74 -170.41 -132.3 -68.35 -63.02 -35.8 -27 -51.01 -309.24 -160.53 -53.68 -13.73 -6.35 -8.5 -7.18 -8.03 -9.18 88.68 18.57 13.61 6.96 -193.42 218.74 31.32 16.68 19.1 27.59 -29.47 -5.56 -3.51 -4.26 -2.35 -1.1 -1.07 -1.41 -2.34 -11.94 -32.52 40.94 11.97 9.63 6.38 6 7.21 9.12 14.52 0 0
Giá CP 22.181 22.712 32.672 31.220 49.709 49.078 27.543 22.324 23.153 22.829 21.868 9.702 7.101 11.987 20.101 30.340 13.313 4.297 3.004 3.800 3.202 3.597 3.700 4.168 2.600 2.899 2.700 2.901 3.062 2.506 2.902 3.801 4.001 3.301 3.097 2.601 4.303 2.500 1.906 1.708 1.998 2.801 2.698 4.390 6.018 5.506 6.905 7.299 10.896 14.903 23.001 30.303 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VCR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:39:06

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VCR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VCR

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: