CTCP Thực phẩm Lâm Đồng - VDL

✅ Xem tín hiệu mua bán VDL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:38:32

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVDL
Giá hiện tại13 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn27/11/2007
Cổ phiếu niêm yết14.657.150
Cổ phiếu lưu hành14.657.150
Mã số thuế5800408245
Ngày cấp GPKD05/01/2004
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất đồ uống và thuốc lá
Ngành nghề chính- Chế biến rượu các loại, nhân điều xuất khẩu
- Xuất nhập khẩu trực tiếp các thiết bị máy móc chuyên dùng để chế biến thực phẩm...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy Thực phẩm Lâm Đồng
- Ngày CPH: 01/01/2004

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thực phẩm Lâm Đồng

Tên đầy đủ: CTCP Thực phẩm Lâm Đồng

Tên tiếng Anh: Lam Dong Foodstuffs JSC

Tên viết tắt:LADOFOODS

Địa chỉ: Số 31 Ngô Văn Sở - P.9 - Tp.Đà Lạt - T.Lâm Đồng

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Hữu Hà

Điện thoại: (84.263) 352 0290

Fax: (84.263) 382 0291

Email:dalatwine@ladofoods.vn

Website:https://ladofoods.vn/

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 187.298 242.046 294.058 306.605 459.224 585.051 444.285 421.408 351.976 272.168 336.336 351.744 262.784 148.434 178.173 41.816
Lợi nhuận cty mẹ -12.800 3.594 11.332 19.493 15.334 21.197 20.439 23.403 20.019 21.867 21.242 15.745 17.769 10.488 9.766 2.871
Vốn CSH 203.685 203.143 193.914 193.122 192.078 180.863 160.080 135.897 117.524 99.450 87.615 82.629 66.315 39.668 29.602 29.925
CP lưu hành 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150
ROE %(LNST/VCSH) -6.28% 1.77% 5.84% 10.09% 7.98% 11.72% 12.77% 17.22% 17.03% 21.99% 24.24% 19.06% 26.79% 26.44% 32.99% 9.59%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -6.83% 1.48% 3.85% 6.36% 3.34% 3.62% 4.6% 5.55% 5.69% 8.03% 6.32% 4.48% 6.76% 7.07% 5.48% 6.87%
EPS (Lũy kế 4 quý) 71 622 1.240 979 1.523 1.484 1.929 1.902 3.884 7.168 4.617 8.535 9.425 8.431 4.208 2.393
P/E(Giá CP/EPS) 255.6 33.79 20.8 29.62 18.13 23.11 19.13 15.77 8.24 3.18 7.15 3.92 4.02 4.12 15.26 44.51
Giá CP 18.148 21.017 25.792 28.998 27.612 34.295 36.902 29.995 32.004 22.794 33.012 33.457 37.889 34.736 64.214 106.512
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 33.583 73.182 42.814 37.719 37.490 85.459 53.444 65.653 60.055 90.732 50.493 92.778 56.613 117.698 63.080 69.214 77.547 143.837 100.298 137.542 131.316 203.211 156.952 93.572 135.517 125.941 104.587 78.240 165.705 104.489 76.624 74.590 133.493 86.620 66.370 65.493 107.913 53.348 60.136 50.771 102.961 87.564 91.875 53.936 111.806 121.585 63.674 54.679 70.354 87.145 63.976 41.309 55.886 58.618 0 33.930 46.598 50.237 47.713 33.625 41.816
CP lưu hành 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150 14.657.150
Lợi nhuận -10.862 2.429 -1.090 -3.277 1.228 5.222 -2.130 -726 1.786 7.046 1.004 1.496 4.200 10.003 2.479 2.811 716 10.688 134 3.796 10.468 3.319 3.618 3.792 9.787 2.759 4.322 3.571 8.890 6.413 3.753 4.347 7.981 4.799 1.494 5.745 11.178 4.141 2.651 3.897 5.050 7.445 6.037 2.710 2.486 5.985 3.263 4.011 6.044 4.950 3.502 3.273 5.503 2.500 0 2.485 2.856 2.646 2.086 2.178 2.871
Vốn CSH 194.162 205.024 202.595 203.685 207.634 206.989 201.013 203.143 204.148 201.965 194.918 193.914 195.095 191.068 180.944 193.122 189.036 186.175 192.212 192.078 183.610 173.142 184.481 180.863 176.979 167.193 164.440 160.080 155.039 146.064 139.651 135.897 131.251 123.270 118.470 117.524 110.742 99.564 95.715 99.450 95.549 90.498 82.990 87.615 84.886 82.399 76.414 82.629 76.190 69.767 64.817 66.315 63.333 40.259 37.568 39.668 36.437 33.581 31.172 29.602 29.925
ROE %(LNST/VCSH) -5.59% 1.18% -0.54% -1.61% 0.59% 2.52% -1.06% -0.36% 0.87% 3.49% 0.52% 0.77% 2.15% 5.24% 1.37% 1.46% 0.38% 5.74% 0.07% 1.98% 5.7% 1.92% 1.96% 2.1% 5.53% 1.65% 2.63% 2.23% 5.73% 4.39% 2.69% 3.2% 6.08% 3.89% 1.26% 4.89% 10.09% 4.16% 2.77% 3.92% 5.29% 8.23% 7.27% 3.09% 2.93% 7.26% 4.27% 4.85% 7.93% 7.1% 5.4% 4.94% 8.69% 6.21% 0% 6.26% 7.84% 7.88% 6.69% 7.36% 9.59%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -32.34% 3.32% -2.55% -8.69% 3.28% 6.11% -3.99% -1.11% 2.97% 7.77% 1.99% 1.61% 7.42% 8.5% 3.93% 4.06% 0.92% 7.43% 0.13% 2.76% 7.97% 1.63% 2.31% 4.05% 7.22% 2.19% 4.13% 4.56% 5.36% 6.14% 4.9% 5.83% 5.98% 5.54% 2.25% 8.77% 10.36% 7.76% 4.41% 7.68% 4.9% 8.5% 6.57% 5.02% 2.22% 4.92% 5.12% 7.34% 8.59% 5.68% 5.47% 7.92% 9.85% 4.26% NAN% 7.32% 6.13% 5.27% 4.37% 6.48% 6.87%
EPS (Lũy kế 4 quý) -873 -48 142 71 245 283 408 622 773 938 1.140 1.240 1.330 1.092 1.139 979 1.122 1.788 1.285 1.523 1.446 1.400 1.379 1.484 1.526 1.525 1.913 1.929 2.061 2.059 1.933 1.902 2.286 3.077 3.543 3.884 4.063 3.451 5.082 7.168 6.789 5.970 5.503 4.617 5.370 7.218 7.554 8.535 9.256 10.327 10.371 9.425 8.785 6.582 6.701 8.431 8.156 8.151 5.946 4.208 2.393
P/E(Giá CP/EPS) -27.48 -464.71 147.72 255.6 93.78 67.78 58.86 33.79 32.98 28.9 19.83 20.8 19.48 20.42 24.41 29.62 25.84 15.05 21.01 18.13 20.05 22.08 28.14 23.11 22.61 23.27 19.19 19.13 16.98 17.05 18.05 15.77 11.29 7.47 7.76 8.24 6.28 7.25 4.92 3.18 2.92 6.37 6.54 7.15 4.12 5.04 4.53 3.92 5.9 4.15 4 4.02 4.06 9.12 7.16 4.12 3.8 4.78 5.5 15.26 44.51
Giá CP 23.990 22.306 20.976 18.148 22.976 19.182 24.015 21.017 25.494 27.108 22.606 25.792 25.908 22.299 27.803 28.998 28.992 26.909 26.998 27.612 28.992 30.912 38.805 34.295 34.503 35.487 36.710 36.902 34.996 35.106 34.891 29.995 25.809 22.985 27.494 32.004 25.516 25.020 25.003 22.794 19.824 38.029 35.990 33.012 22.124 36.379 34.220 33.457 54.610 42.857 41.484 37.889 35.667 60.028 47.979 34.736 30.993 38.962 32.703 64.214 106.512
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VDL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:38:32

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VDL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VDL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: