Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - VBB

✅ Xem tín hiệu mua bán VBB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:44

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVBB
Giá hiện tại13.7 - Cập nhật vào 08:04 ngày 18/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn30/07/2019
Cổ phiếu niêm yết477.682.669
Cổ phiếu lưu hành477.682.669
Mã số thuế2200269805
Ngày cấp GPKD12/01/2007
Nhóm ngành Tài chính và bảo hiểm
Ngành Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan
Ngành nghề chính- Huy động vốn ngắn, trung và dài hạn
- Tiếp nhận vốn đầu tư và phát triển của các tổ chức trong nước, vay vốn của các tổ chức tín dụng khác
- Cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn
- Chiết khấu thương phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá...
Mốc lịch sử

- Ngày 14/12/2006: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín (VietBank) được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 200 tỷ đồng theo Quyết định số 2391/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

- Năm 2010: Tăng vốn điều lệ lên 3,000 tỷ đồng.

- Năm 2011: Khởi công xây dựng tòa nhà Vietbank tại TPHCM với tổng diện tích 14,500 m2. Tòa nhà chính thức khánh thành và đi vào hoạt động từ năm 2014.

- Năm 2016: Tăng vốn lên 3,249 tỷ đồng.

- Ngày 30/01/2017: Tăng vốn điều lệ lên 3,249 tỷ đồng.

- Ngày 31/05/2018: Vietbank được Trung tâm Lưu ký chứng khoán cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán với mã VBB.

- Ngày 26/03/2019: Tăng vốn điều lệ lên 4,0190,199,040,000 đồng.

- Ngày 30/07/2019: ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 15,000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Tên tiếng Anh: Vietnam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank

Tên viết tắt:Vietbank

Địa chỉ: 47 Trần Hưng Đạo - P. 3 - Tp. Sóc Trăng - T. Sóc Trăng

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hữu Trung

Điện thoại: (84.299) 3621 454

Fax: (84.299) 3621 858

Email:vietbank@vietbank.com.vn

Website:https://www.vietbank.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Tổng tài sản 106.932.166 109.666.995 94.412.490 76.673.692 56.603.184 44.867.117 0 0
Lợi nhuận cty mẹ 157.632 518.244 505.306 318.575 471.727 319.886 262.455 39.177
CP lưu hành 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669
ROEA %(LNST/VCSH_BQ) 2.48% 8.66% 9.17% 6.17% 9.89% 8.98% 6.54% 2.53%
ROAA %(LNST/TTS) 0.15% 0.47% 0.54% 0.42% 0.83% 0.71% INF% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.227 1.163 830 1.198 776 1.213 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.64 8.85 22.89 9.77 0 0 0 0
Giá CP 10.601 10.293 18.999 11.704 0 0 0 0
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016
Tổng tài sản 106.932.166 111.936.783 109.207.212 109.666.995 104.918.430 103.779.838 94.315.877 94.412.490 94.499.129 91.660.389 82.269.929 76.673.692 69.358.777 68.961.744 61.505.000 56.603.184 52.125.894 51.714.749 46.574.526 44.867.117 41.779.105 41.535.587 34.972.586 0 0 36.640.797 0
CP lưu hành 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669 477.682.669
Lợi nhuận 157.632 90.966 116.786 220.635 89.857 191.325 53.893 161.554 98.534 23.362 65.848 46.222 183.143 129.180 143.299 119.789 79.459 71.758 54.106 117.746 76.276 189.118 10.819 19.932 42.586 38.821 356
ROEA %(LNST/VCSH_BQ) 2.48% 1.47% 1.92% 3.72% 1.55% 3.39% 0.97% 2.96% 1.85% 0.44% 1.25% 0.89% 3.59% 2.62% 2.99% 2.55% 1.73% 1.78% 1.53% 3.4% 2.27% 5.85% 0.69% 0% 0% 2.53% 0%
ROAA %(LNST/TTS) 0.15% 0.08% 0.11% 0.2% 0.09% 0.18% 0.06% 0.17% 0.1% 0.03% 0.08% 0.06% 0.26% 0.19% 0.23% 0.21% 0.15% 0.14% 0.12% 0.26% 0.18% 0.46% 0.03% INF% INF% 0.11% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.227 1.085 1.295 1.163 1.068 1.119 774 830 558 760 1.013 1.198 1.373 1.126 989 776 771 779 1.346 1.213 912 808 345 0 0 121 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.64 7.19 6.87 8.85 15.36 16.97 21.97 22.89 24 15.78 12.64 9.77 10.92 14.66 14.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 10.601 7.801 8.897 10.293 16.404 18.989 17.005 18.999 13.392 11.993 12.804 11.704 14.993 16.507 14.509 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VBB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:44

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VBB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng tổng tài sản hàng quý:
% ROA hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VBB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: