CTCP Xây dựng Số 15 - V15

✅ Xem tín hiệu mua bán V15 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:33

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuV15
Giá hiện tại0.4 - Cập nhật vào 01:12 ngày 19/12/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn21/07/2015
Cổ phiếu niêm yết10.000.000
Cổ phiếu lưu hành10.000.000
Mã số thuế0200371234
Ngày cấp GPKD19/10/2004
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây lắp các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện, nền móng và các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị
- Xây dựng khu công nghiệp các công trình đường dây, trạm biến thế điện, Lắp đặt điện nước và trang trí nội thất
- Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Công ty xây dựng số 10 thuộc Sở Xây dựng Hải Phòng
- Ngày 04/10/2004: Chuyển Công ty xây dựng số 15 thành CTCP xây dựng số 15 (VINACONEX 15)
- Ngày 14/12/2009: Cổ phiếu của Công ty được chấp nhận niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội
- Ngày 13/07/2015: Ngày giao dịch cuối cùng của V15 trên HNX với giá đóng cửa cuối phiên là 1,000 đồng
- Ngày 14/07/2015: Hủy niêm yết trên HNX và được chấp thuận niêm yết trở lại trên UPCoM.
- Ngày 21/07/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của V15 trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 1,000 đồng

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây dựng Số 15

Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Số 15

Tên tiếng Anh: Vinaconex No 15 Joint Stock Company

Tên viết tắt:VINACONEX 15

Địa chỉ: Số 53 Ngô Quyền - P.Máy Chai - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Văn Hữu

Điện thoại: (84.225) 376 8612

Fax: (84.225) 376 8610

Email:vinaconex15jsc@gmail.com

Website:http://vinaconex15.com.vn

BCTC theo năm Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 145 765 2.040 60.191 201.511 135.933 155.124
Lợi nhuận cty mẹ -15.969 -29.128 -6.899 -73 11.213 11.313 11.313
Vốn CSH 7.437 43.161 110.247 124.806 123.165 82.348 71.527
CP lưu hành 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -214.72% -67.49% -6.26% -0.06% 9.1% 13.74% 15.82%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -11013.1% -3807.58% -338.19% -0.12% 5.56% 8.32% 7.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.056 -1.333 -349 947 1.568 2.291 476
P/E(Giá CP/EPS) -0.27 -1.73 -6.01 5.17 4.34 11.44 0
Giá CP 1.095 2.306 2.097 4.896 6.805 26.209 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009
Doanh thu 145 495 0 131 139 0 139 343 1.558 4.453 13.559 28.304 13.875 118.196 20.052 30.601 32.662 52.113 50.034 33.786 46.254 108.870
CP lưu hành 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000
Lợi nhuận -15.969 -15.446 -4.309 -4.838 -4.535 -2.015 -1.941 -2.989 46 -637 86 431 47 8.824 169 523 1.697 2.649 6.231 2.433 8.457 2.856
Vốn CSH 7.437 23.406 38.852 43.161 48.000 82.927 84.941 110.247 113.236 124.414 124.891 124.806 124.375 130.350 121.526 123.165 113.866 136.503 90.190 82.348 79.984 71.527
ROE %(LNST/VCSH) -214.72% -65.99% -11.09% -11.21% -9.45% -2.43% -2.29% -2.71% 0.04% -0.51% 0.07% 0.35% 0.04% 6.77% 0.14% 0.42% 1.49% 1.94% 6.91% 2.95% 10.57% 3.99%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -11013.1% -3120.4% -INF% -3693.13% -3262.59% -INF% -1396.4% -871.43% 2.95% -14.3% 0.63% 1.52% 0.34% 7.47% 0.84% 1.71% 5.2% 5.08% 12.45% 7.2% 18.28% 2.62%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.056 -2.913 -1.570 -1.333 -1.148 -690 -552 -349 -7 -7 939 947 956 1.222 620 1.568 1.735 1.886 2.854 2.291 1.885 476
P/E(Giá CP/EPS) -0.27 -0.65 -1.66 -1.73 -3.4 -3.62 -3.08 -6.01 -311.06 -456.63 2.77 5.17 5.23 2.62 9.35 4.34 6.86 10.02 14.23 11.44 11.56 0
Giá CP 1.095 1.893 2.606 2.306 3.903 2.498 1.700 2.097 2.177 3.196 2.601 4.896 5.000 3.202 5.797 6.805 11.902 18.898 40.612 26.209 21.791 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán V15 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:38:33

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU V15 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU V15

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: