CTCP Thủy sản Số 4 - TS4

✅ Xem tín hiệu mua bán TS4 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:16

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTS4
Giá hiện tại1.2 - Cập nhật vào 10:01 ngày 16/01/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn24/09/2021
Cổ phiếu niêm yết16.160.646
Cổ phiếu lưu hành16.160.646
Mã số thuế0302317620
Ngày cấp GPKD31/05/2001
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Thu mua chế biến các mặt hàng thủy hải sản, nông sản, súc sản và các loại hàng hóa vật tư thiết bị công nghệ phẩm phục vụ các nhu cầu KD trong và ngoài ngành
- DV bảo trì, sửa chữa các thiết bị cơ điện lạnh
- KD nhà, cho thuê văn phòng
- SX gia công mua bán hàng may mặc...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp Thủy sản đông lạnh 4
- Ngày 11/01/2001, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP
- Ngày 13/09/2021 ngày hủy niêm yết trên HOSE .
- Ngày 24/09/2021 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 3,600 đ/CP .

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thủy sản Số 4

Tên đầy đủ: CTCP Thủy sản Số 4

Tên tiếng Anh: Seafood Joint Stock Company No4

Tên viết tắt:SEAPRIEXCO No.4

Địa chỉ: Số 320 Hưng Phú - P.9 - Q.8 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms. Đỗ Thanh Nga

Điện thoại: (84.28) 3954 3361 - 3954 3363 - 3954 3367

Fax: (84.28) 3954 3362

Email:seafoodno4@vnn.vn

Website:http://seafoodno4.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005 Năm 2004
Doanh thu 53.812 29.963 87.943 419.696 340.315 1.684.596 800.851 857.672 594.770 858.804 1.008.560 830.388 800.695 442.799 290.056 180.523 158.111 124.486 83.880 36.593
Lợi nhuận cty mẹ -565.634 -13.020 -21.729 -20.523 -1.541 15.384 7.695 10.513 6.624 20.566 26.950 20.005 42.765 36.762 26.672 9.537 7.918 5.887 3.175 1.135
Vốn CSH -511.210 60.964 120.158 236.932 274.887 274.633 260.624 277.711 285.171 281.618 251.977 240.478 237.896 248.824 159.920 154.907 55.705 22.331 22.061 23.051
CP lưu hành 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646
ROE %(LNST/VCSH) 110.65% -21.36% -18.08% -8.66% -0.56% 5.6% 2.95% 3.79% 2.32% 7.3% 10.7% 8.32% 17.98% 14.77% 16.68% 6.16% 14.21% 26.36% 14.39% 4.92%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1051.13% -43.45% -24.71% -4.89% -0.45% 0.91% 0.96% 1.23% 1.11% 2.39% 2.67% 2.41% 5.34% 8.3% 9.2% 5.28% 5.01% 4.73% 3.79% 3.1%
EPS (Lũy kế 4 quý) -36.039 -1.304 -271 -1.718 881 631 548 826 710 1.771 1.869 3.560 1.992 4.803 1.634 1.435 2.977 2.041 1.212 757
P/E(Giá CP/EPS) -0.03 -2.3 -13.37 -1.93 7.26 9.37 14.95 10.29 13.53 5.53 4.55 3.09 6.58 8.1 14.5 8.29 21.16 16.27 16.01 23.13
Giá CP 1.081 2.999 3.623 3.316 6.396 5.912 8.193 8.500 9.606 9.794 8.504 11.000 13.107 38.904 23.693 11.896 62.993 33.207 19.404 17.509
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005 Quý 1/2005 Quý 4/2004
Doanh thu 53.812 1.427 14.505 9.307 4.724 4.770 4.545 11.254 67.374 180.642 124.415 85.880 28.759 46.543 28.952 74.320 190.500 503.319 729.455 243.314 208.508 177.324 172.016 216.127 235.384 199.309 199.711 235.564 223.088 242.525 133.975 207.822 10.448 202.265 187.084 192.568 276.887 300.366 239.824 232.261 236.109 243.323 200.197 206.654 180.214 297.794 203.966 172.593 126.342 143.873 123.774 124.601 50.551 90.061 101.513 64.926 33.556 57.954 51.267 39.997 31.305 46.298 42.820 38.750 30.243 67.063 43.729 13.694 26.609 25.849 18.762 12.660 36.593
CP lưu hành 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646 16.160.646
Lợi nhuận -565.634 -1.651 -8.042 -3.157 -170 -2.050 -15.553 -2.734 -1.392 -655 425 -20.378 85 -8.089 801 3.082 2.665 4.643 3.757 5.434 1.550 259 2.883 183 4.370 3.676 572 3.106 3.159 5.248 1.748 743 -1.115 6.328 5.434 5.381 3.423 12.396 5.727 5.742 3.085 8.282 4.185 5.157 2.381 24.663 8.356 6.739 3.007 6.323 6.767 21.541 2.131 1.234 17.687 7.218 533 2.249 3.840 1.966 1.482 3.276 1.353 1.486 1.803 2.394 2.924 569 1.018 895 579 683 1.135
Vốn CSH -511.210 55.424 56.872 60.964 64.122 107.053 108.755 120.158 163.673 161.009 163.428 236.932 257.311 271.426 282.039 274.887 270.974 285.171 279.971 274.633 272.362 272.662 261.077 260.624 259.152 269.664 274.588 277.711 277.305 282.951 278.579 285.171 285.322 287.460 282.857 281.618 283.840 296.651 284.986 251.977 246.050 249.888 242.674 240.478 241.940 258.656 243.395 237.896 232.883 256.555 249.970 248.824 167.685 175.832 174.005 159.920 189.513 157.842 158.811 154.907 152.742 113.571 55.998 55.705 54.146 55.347 52.591 22.331 24.008 22.845 22.723 22.061 23.051
ROE %(LNST/VCSH) 110.65% -2.98% -14.14% -5.18% -0.27% -1.91% -14.3% -2.28% -0.85% -0.41% 0.26% -8.6% 0.03% -2.98% 0.28% 1.12% 0.98% 1.63% 1.34% 1.98% 0.57% 0.09% 1.1% 0.07% 1.69% 1.36% 0.21% 1.12% 1.14% 1.85% 0.63% 0.26% -0.39% 2.2% 1.92% 1.91% 1.21% 4.18% 2.01% 2.28% 1.25% 3.31% 1.72% 2.14% 0.98% 9.54% 3.43% 2.83% 1.29% 2.46% 2.71% 8.66% 1.27% 0.7% 10.16% 4.51% 0.28% 1.42% 2.42% 1.27% 0.97% 2.88% 2.42% 2.67% 3.33% 4.33% 5.56% 2.55% 4.24% 3.92% 2.55% 3.1% 4.92%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1051.13% -115.7% -55.44% -33.92% -3.6% -42.98% -342.2% -24.29% -2.07% -0.36% 0.34% -23.73% 0.3% -17.38% 2.77% 4.15% 1.4% 0.92% 0.52% 2.23% 0.74% 0.15% 1.68% 0.08% 1.86% 1.84% 0.29% 1.32% 1.42% 2.16% 1.3% 0.36% -10.67% 3.13% 2.9% 2.79% 1.24% 4.13% 2.39% 2.47% 1.31% 3.4% 2.09% 2.5% 1.32% 8.28% 4.1% 3.9% 2.38% 4.39% 5.47% 17.29% 4.22% 1.37% 17.42% 11.12% 1.59% 3.88% 7.49% 4.92% 4.73% 7.08% 3.16% 3.83% 5.96% 3.57% 6.69% 4.16% 3.83% 3.46% 3.09% 5.39% 3.1%
EPS (Lũy kế 4 quý) -36.039 -811 -836 -1.304 -1.278 -1.354 -1.267 -271 -1.371 -1.279 -1.742 -1.718 -257 -96 697 881 1.028 958 685 631 304 479 692 548 730 655 753 826 679 413 480 710 999 1.281 1.659 1.771 1.941 2.074 1.941 1.869 1.818 1.756 3.194 3.560 3.699 3.749 2.136 1.992 3.379 3.520 3.284 4.803 3.338 3.149 3.269 1.634 1.014 1.138 1.496 1.435 1.755 2.523 2.345 2.977 2.833 2.718 2.540 2.041 2.116 2.194 1.598 1.212 757
P/E(Giá CP/EPS) -0.03 -1.85 -2.99 -2.3 -3.05 -3.03 -2.92 -13.37 -4.06 -2.78 -2.36 -1.93 -10.13 -38.75 7.32 7.26 5.82 7.36 10.2 9.37 25.94 15.75 11.34 14.95 11.61 11.91 10.62 10.29 11.78 20.11 17.92 13.53 9.31 8.43 7.47 5.53 6.8 4.58 3.97 4.55 4.95 5.07 2.75 3.09 3.08 2.21 5.48 6.58 5.18 6.28 8.16 8.1 11.53 12.54 13.15 14.5 7.79 8.08 11.16 8.29 10.94 16.81 22.39 21.16 18.18 11.59 12.4 16.27 12.29 8.66 11.64 16.01 23.13
Giá CP 1.081 1.500 2.500 2.999 3.898 4.103 3.700 3.623 5.566 3.556 4.111 3.316 2.603 3.720 5.102 6.396 5.983 7.051 6.987 5.912 7.886 7.544 7.847 8.193 8.475 7.801 7.997 8.500 7.999 8.305 8.602 9.606 9.301 10.799 12.393 9.794 13.199 9.499 7.706 8.504 8.999 8.903 8.784 11.000 11.393 8.285 11.705 13.107 17.503 22.106 26.797 38.904 38.487 39.488 42.987 23.693 7.899 9.195 16.695 11.896 19.200 42.412 52.505 62.993 51.504 31.502 31.496 33.207 26.006 19.000 18.601 19.404 17.509
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TS4 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:16

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TS4 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TS4

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: