CTCP TIE - TIE

✅ Xem tín hiệu mua bán TIE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:22

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTIE
Giá hiện tại3 - Cập nhật vào 08:04 ngày 24/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn09/08/2019
Cổ phiếu niêm yết9.569.900
Cổ phiếu lưu hành9.569.900
Mã số thuế0301173454
Ngày cấp GPKD13/07/2004
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Thiết kế SX, gia công lắp ráp & KD các mặt hàng điện tử dân dụng
- SX & KD thiết bị lạnh, máy phát điện, động cơ và phụ tùng rời cung cấp cho ngành điện lực
- KD, XNK linh kiện điện tử, máy móc đo lường thí nghiệm điện - điện tử - thiết bị viễn thông
- Viễn thông
- Du lịch
- Dịch vụ cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
- Đại lý kinh doanh xăng dầu
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Công ty sản xuất kinh doanh XNK điện - điện tử quận 10, được thành lập ngày 15/09/1990
- Ngày 11/12/2009, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 27,200 đ/CP
- Ngày 01/08/2019, ngày hủy niêm yết trên sàn HOSE
- Ngày 09/08/2019, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 6,800 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP TIE

Tên đầy đủ: CTCP TIE

Tên tiếng Anh: Telecommunication Industry Electronics JSC

Tên viết tắt:TIE JSC

Địa chỉ: 262A Nam Kỳ Khởi Nghĩa - P. 08 - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh

Người công bố thông tin: Mr. Trần Thế Vinh

Điện thoại: (84.28) 3833 0855

Fax: (84.28) 3833 2754

Email:tie@tie.com.vn

Website:https://tiegroup.vn/TIEGroup

BCTC theo năm Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 57.158 101.417 42.548 120.938 320.688 333.434 291.744 287.437 355.424 298.723 125.162
Lợi nhuận cty mẹ -7.988 -24.283 -15.624 8.668 11.974 12.764 49.968 29.448 33.448 36.787 17.880
Vốn CSH 211.384 230.446 231.572 233.293 255.873 273.134 273.577 241.730 230.200 225.354 179.326
CP lưu hành 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900
ROE %(LNST/VCSH) -3.78% -10.54% -6.75% 3.72% 4.68% 4.67% 18.26% 12.18% 14.53% 16.32% 9.97%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -13.98% -23.94% -36.72% 7.17% 3.73% 3.83% 17.13% 10.25% 9.41% 12.31% 14.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) -2.915 455 813 -1.650 1.064 1.827 5.603 3.335 2.750 4.826 53
P/E(Giá CP/EPS) -15.96 20.14 11.66 -7.27 11.27 9.58 2.03 2.43 2.84 4.43 0
Giá CP 46.523 9.164 9.480 11.996 11.991 17.503 11.374 8.104 7.810 21.379 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 32.849 24.309 7.108 29.798 44.927 19.584 13.965 12.338 9.416 6.829 25.980 17.921 32.307 44.730 73.576 95.316 91.000 60.796 80.127 74.504 126.703 52.100 104.563 68.000 65.466 53.715 93.325 70.777 47.343 75.992 124.177 109.124 53.008 69.115 69.684 63.441 92.082 73.516 69.801 55.361
CP lưu hành 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900 9.569.900
Lợi nhuận -2.293 -5.695 -21.530 -3.264 2.592 -2.081 7.109 -7.392 -10.319 -5.022 30.511 -11.643 -10.412 212 6.054 1.557 4.124 239 4.266 1.391 2.093 5.014 8.990 33.348 295 7.335 12.639 9.420 49 7.340 15.106 10.172 778 7.392 7.974 8.686 8.938 11.189 17.370 510
Vốn CSH 205.620 211.384 215.962 230.446 233.764 231.200 238.450 231.572 239.633 249.994 262.765 233.293 245.090 264.013 264.177 255.873 254.389 263.663 266.735 273.134 271.743 269.650 282.344 273.577 240.229 239.934 254.368 241.730 232.036 245.385 245.306 230.200 221.192 220.413 232.659 225.354 216.183 212.012 201.032 179.326
ROE %(LNST/VCSH) -1.12% -2.69% -9.97% -1.42% 1.11% -0.9% 2.98% -3.19% -4.31% -2.01% 11.61% -4.99% -4.25% 0.08% 2.29% 0.61% 1.62% 0.09% 1.6% 0.51% 0.77% 1.86% 3.18% 12.19% 0.12% 3.06% 4.97% 3.9% 0.02% 2.99% 6.16% 4.42% 0.35% 3.35% 3.43% 3.85% 4.13% 5.28% 8.64% 0.28%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -6.98% -23.43% -302.9% -10.95% 5.77% -10.63% 50.91% -59.91% -109.59% -73.54% 117.44% -64.97% -32.23% 0.47% 8.23% 1.63% 4.53% 0.39% 5.32% 1.87% 1.65% 9.62% 8.6% 49.04% 0.45% 13.66% 13.54% 13.31% 0.1% 9.66% 12.16% 9.32% 1.47% 10.7% 11.44% 13.69% 9.71% 15.22% 24.89% 0.92%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3.426 -2.915 -2.537 455 24 -1.325 -1.633 813 369 359 906 -1.650 -271 1.248 1.251 1.064 1.047 835 1.334 1.827 5.167 4.979 5.221 5.603 3.102 3.077 3.077 3.335 3.414 3.490 3.495 2.750 2.595 3.447 3.844 4.826 3.918 2.984 1.868 53
P/E(Giá CP/EPS) -11.38 -15.96 -3.03 20.14 261.76 -8.98 -5.88 11.66 33.37 30.66 12.03 -7.27 -49.52 11.29 8.55 11.27 11.56 17.13 10.95 9.58 2.88 4.36 3.22 2.03 3.67 3.97 3.57 2.43 3.37 2.95 2 2.84 3.58 3.8 4.89 4.43 6.71 8.88 10.38 0
Giá CP 38.988 46.523 7.687 9.164 6.282 11.899 9.602 9.480 12.314 11.007 10.899 11.996 13.420 14.090 10.696 11.991 12.103 14.304 14.607 17.503 14.881 21.708 16.812 11.374 11.384 12.216 10.985 8.104 11.505 10.296 6.990 7.810 9.290 13.099 18.797 21.379 26.290 26.498 19.390 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TIE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:22

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TIE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TIE

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: