CTCP Cấp nước Thanh Hóa - THN

✅ Xem tín hiệu mua bán THN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:10

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTHN
Giá hiện tại3.8 - Cập nhật vào 03:02 ngày 19/02/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn05/10/2017
Cổ phiếu niêm yết32.995.411
Cổ phiếu lưu hành32.995.411
Mã số thuế2800219549
Ngày cấp GPKD03/10/2005
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Nước, chất thải và các hệ thống khác
Ngành nghề chính- Sản xuất nước sạch
- Xây dựng nhà các loại, các công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35 KV
- Xây dựng đường, lắp đặt thiết bị công nghệ cho các công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải và chất thải rắn
- Thiết kế công trình hạ tầng, công trình dân dụng, thiết kế kiến trúc công trình, giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi
- Tư vấn các lĩnh vực: đấu thầu, xây lắp, cung cấp vật tư, thiết bị chuyên ngành cấp thoát nước...
Mốc lịch sử

- Tiền thân Công ty TNHH MTV Cấp nước Thanh Hóa (nay là CTCP Cấp nước Thanh Hóa) là Nhà máy nước Thanh Hóa được thành lập từ 1931 đến 1953
- Ngày 27/12/1986, Nhà máy nước Thanh Hóa đổi tên thành Công ty Cấp nước Thanh Hóa theo Quyết định số 1690/QĐ-TC-UBTH
- Ngày 30/05/1992, đổi thành Công ty Cấp nước - Thoát nước Thanh Hóa theo Quyết định số 775/QĐ-TC-UBTH
- Ngày 15/04/1996, đổi thành Công ty Cấp nước Thanh Hóa
- Ngày 29/07/2005, đổi thành Công ty Công ty TNHH MTV Cấp nước Thanh Hóa theo Quyết định số 2039/QĐ-CT-UBTH
- Ngày 27/05/2016, chính thức chuyển đổi và hoạt động dưới hình thức CTCP với tên gọi là CTCP Cấp nước Thanh Hóa
- Ngày 05/10/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10.000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cấp nước Thanh Hóa

Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Thanh Hóa

Tên tiếng Anh: Thanh Hoa Water Supply JSC

Tên viết tắt:THAWACO

Địa chỉ: Số 99 - Đường Mật Sơn - P. Đông Vệ - Tp. Thanh Hóa - T. Thanh Hóa

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Huy Nam

Điện thoại: (84.237) 385 2966

Fax: (84.237) 385 6648

Email:cnth@capnuocth.vn

Website:http://capnuocth.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh thu 93.631 410.254 389.046 366.360 352.876 317.010 305.273 160.198 51.246 110.954 34.878
Lợi nhuận cty mẹ 7.648 42.735 40.851 39.855 26.386 17.562 13.423 4.738 1.119 4.460 411
Vốn CSH 401.899 407.431 366.497 357.797 346.494 337.823 335.988 0 227.446 0 215.838
CP lưu hành 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411
ROE %(LNST/VCSH) 1.9% 10.49% 11.15% 11.14% 7.62% 5.2% 4% INF% 0.49% INF% 0.19%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.17% 10.42% 10.5% 10.88% 7.48% 5.54% 4.4% 2.96% 2.18% 4.02% 1.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.306 1.259 1.272 1.021 717 373 329 0 174 0 20
P/E(Giá CP/EPS) 2.83 3.65 3.62 5.88 8.37 26.82 0 0 0 0 0
Giá CP 3.696 4.595 4.605 6.003 6.001 10.004 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 3/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 4/2013
Doanh thu 93.631 106.047 114.413 100.066 89.728 97.485 103.445 99.034 89.082 92.430 109.540 84.966 79.424 86.707 99.852 91.949 74.368 99.528 88.132 68.632 60.718 91.925 77.359 75.826 60.163 82.557 77.641 51.246 50.578 60.376 34.878
CP lưu hành 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411 32.995.411
Lợi nhuận 7.648 8.429 13.125 13.888 7.293 7.835 12.528 13.556 6.932 8.987 12.492 13.959 4.417 7.213 8.089 6.563 4.521 5.729 6.849 4.242 742 2.888 4.431 4.168 1.936 1.726 3.012 1.119 2.660 1.800 411
Vốn CSH 401.899 394.251 385.822 407.431 393.542 386.097 378.261 366.497 386.209 379.277 370.289 357.797 366.219 361.802 354.589 346.494 354.913 350.401 344.672 337.823 343.278 342.359 339.904 335.988 337.527 335.590 0 227.446 228.261 0 215.838
ROE %(LNST/VCSH) 1.9% 2.14% 3.4% 3.41% 1.85% 2.03% 3.31% 3.7% 1.79% 2.37% 3.37% 3.9% 1.21% 1.99% 2.28% 1.89% 1.27% 1.63% 1.99% 1.26% 0.22% 0.84% 1.3% 1.24% 0.57% 0.51% INF% 0.49% 1.17% INF% 0.19%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.17% 7.95% 11.47% 13.88% 8.13% 8.04% 12.11% 13.69% 7.78% 9.72% 11.4% 16.43% 5.56% 8.32% 8.1% 7.14% 6.08% 5.76% 7.77% 6.18% 1.22% 3.14% 5.73% 5.5% 3.22% 2.09% 3.88% 2.18% 5.26% 2.98% 1.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.306 1.295 1.277 1.259 1.249 1.238 1.273 1.272 1.284 1.208 1.154 1.021 797 800 755 717 647 532 446 373 371 407 372 329 202 144 0 174 205 0 20
P/E(Giá CP/EPS) 2.83 2.86 2.9 3.65 3.68 3.72 3.61 3.62 4.21 4.47 4.68 5.88 7.53 7.5 7.95 8.37 15.46 18.79 22.41 26.82 26.98 24.58 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 3.696 3.704 3.703 4.595 4.596 4.605 4.596 4.605 5.406 5.400 5.401 6.003 6.001 6.000 6.002 6.001 10.003 9.996 9.995 10.004 10.010 10.004 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán THN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:10

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU THN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU THN

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: