CTCP Thaiholdings - THD
✅ Xem tín hiệu mua bán THD Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-29 02:24:08| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | THD |
| Giá hiện tại | 31.7 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 19/06/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 350.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 350.000.000 |
| Mã số thuế | 0105202998 |
| Ngày cấp GPKD | 24/03/2011 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp, nạo vét tuyến sông và công trình thủy lợi , khoan phụt, gia cố đê điều - Kinh doanh phát triển bất động sản - Bán buôn vật liệu xây dựng - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản và các ngành nghề kinh doanh khác |
| Mốc lịch sử | - Ngày 24/03/2011: Tiền thân là CTCP Đầu tư và Phát triển Kinh Thành được thành lập. - Ngày 29/09/2016: CTCP Đầu tư và Phát triển Kinh Thành quyết định chuyển đổi mô hình hoạt động sang mô hình Holdings và đổi thên thành CTCP ThaiHoldings. - Ngày 25/04/2019: Tăng vốn điều lệ lên 539 tỷ đồng. - Ngày 19/06/2020: Ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn HNX với giá tham chiếu 15,000 đ/CP. - Ngày 22/02/2021: Tăng vốn điều lệ lên 3,500 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thaiholdings Tên tiếng Anh: Thaiholdings Joint Stock Company Tên viết tắt:Thaiholdings,.Jsc Địa chỉ: Số 210 - Đường Trần Quang Khải - P. Tràng Tiền - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Đỗ Mai Phương Điện thoại: (84.24) 3968 9898 Fax: (84.24) 3525 9898 Email:info@thaiholdings.com.vn Website:https://www.thaiholdings.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.005.345 | 1.870.237 | 4.112.039 | 8.247.166 | 1.821.093 | 621.154 | 49.187 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 115.203 | 180.867 | 348.772 | 952.696 | 909.634 | 36.099 | 7.735 |
| Vốn CSH | 6.220.979 | 6.009.436 | 5.970.679 | 5.712.691 | 617.557 | 0 | 154.581 |
| CP lưu hành | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.85% | 3.01% | 5.84% | 16.68% | 147.3% | INF% | 5% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.46% | 9.67% | 8.48% | 11.55% | 49.95% | 5.81% | 15.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 411 | 893 | 2.516 | 6.956 | 529 | 0 | 565 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 85.33 | 44.34 | 22.54 | 29.77 | 71.03 | 0 | 0 |
| Giá CP | 35.071 | 39.596 | 56.711 | 207.080 | 37.575 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 233.299 | 245.224 | 251.237 | 275.585 | 338.365 | 212.349 | 735.600 | 583.923 | 687.833 | 765.638 | 1.206.061 | 1.452.507 | 2.220.038 | 2.943.305 | 1.997.226 | 1.086.597 | 665.890 | 686.438 | 306.319 | 162.446 | 383.628 | 195.861 | 41.665 | 49.187 |
| CP lưu hành | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 |
| Lợi nhuận | 10.930 | 25.670 | 34.996 | 43.607 | 57.133 | 37.480 | 13.667 | 72.587 | 53.292 | 36.915 | 149.821 | 108.744 | 556.848 | 65.132 | 29.232 | 301.484 | 839.613 | 56.651 | 4.047 | 9.323 | 15.163 | 18.735 | 2.201 | 7.735 |
| Vốn CSH | 4.312.958 | 4.302.027 | 4.276.358 | 6.220.979 | 6.176.499 | 6.109.045 | 6.048.307 | 6.009.436 | 5.975.019 | 5.899.247 | 5.970.679 | 6.478.867 | 6.327.002 | 5.781.561 | 5.712.691 | 5.676.926 | 2.345.043 | 678.935 | 617.557 | 612.336 | 603.014 | 0 | 0 | 154.581 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.25% | 0.6% | 0.82% | 0.7% | 0.93% | 0.61% | 0.23% | 1.21% | 0.89% | 0.63% | 2.51% | 1.68% | 8.8% | 1.13% | 0.51% | 5.31% | 35.8% | 8.34% | 0.66% | 1.52% | 2.51% | INF% | INF% | 5% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.68% | 10.47% | 13.93% | 15.82% | 16.89% | 17.65% | 1.86% | 12.43% | 7.75% | 4.82% | 12.42% | 7.49% | 25.08% | 2.21% | 1.46% | 27.75% | 126.09% | 8.25% | 1.32% | 5.74% | 3.95% | 9.57% | 5.28% | 15.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 299 | 419 | 458 | 411 | 501 | 503 | 504 | 893 | 996 | 2.435 | 2.516 | 2.171 | 2.880 | 4.890 | 6.956 | 10.293 | 16.876 | 1.580 | 529 | 802 | 670 | 0 | 0 | 565 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 118.64 | 84.68 | 76.15 | 85.33 | 70.45 | 69.96 | 78.74 | 44.34 | 39.14 | 18.48 | 22.54 | 77.6 | 96.19 | 46.63 | 29.77 | 19.13 | 6.81 | 53.47 | 71.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 35.473 | 35.481 | 34.877 | 35.071 | 35.295 | 35.190 | 39.685 | 39.596 | 38.983 | 44.999 | 56.711 | 168.470 | 277.027 | 228.021 | 207.080 | 196.905 | 114.926 | 84.483 | 37.575 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU THD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU THD
Chia sẻ lên:
