CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông - QCC
✅ Xem tín hiệu mua bán QCC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:06| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | QCC |
| Giá hiện tại | 27.3 - Cập nhật vào 22:04 ngày 17/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 06/06/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 1.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 1.500.000 |
| Mã số thuế | 4000364082 |
| Ngày cấp GPKD | 25/01/2002 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Thi công các công trình xây lắp Bưu chính - Viễn thông (nhà trạm, tháp anten, mạng ngoại vi, cáp quang, truyền dẫn vi ba, thiết bị chuyển mạch, thiết bị vô tuyến, thiết bị chống sét…) - Bảo trì, bảo dưỡng, hỗ trợ vận hành các thiết bị Bưu chính- Viễn thông, điện tử, tin học, cơ điện và điện lạnh và các thiết bị chuyên ngành Viễn thông, tin học... |
| Mốc lịch sử | Năm thành lập: 25/01/2002. Đăng ký kinh doanh số 4000364082 do Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Quảng Nam cấp ngày 25/01/2002, đăng ký thay đổi lần 12 ngày 27/07/2011. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông Tên tiếng Anh: Construction Investment and Telecommunications Infrastructure Development JSC Tên viết tắt:QTC Địa chỉ: Đường Phan Bội Châu - P.Tân Thạnh - Tp.Tam Kỳ - T.Quảng Nam Người công bố thông tin: Mr. Trần Hoài Thanh Điện thoại: (84.235) 381 1811 - 381 1777 Fax: (84.235) 381 1999 Email:ceo@qtc.com.vn Website:http://www.qtc.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 7.963 | 11.131 | 9.997 | 13.655 | 19.024 | 29.594 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | 596 | 427 | 284 | -2.057 | 619 | 2.254 |
| Vốn CSH | 21.570 | 20.873 | 21.113 | 20.748 | 20.662 | 22.911 | 26.327 |
| CP lưu hành | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 2.86% | 2.02% | 1.37% | -9.96% | 2.7% | 8.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | 7.48% | 3.84% | 2.84% | -15.06% | 3.25% | 7.62% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 0 | 328 | 285 | 189 | -1.371 | 413 | 1.503 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 16.47 | 7.36 | 14.28 | -1.75 | 17.67 | 0 |
| Giá CP | 0 | 5.402 | 2.098 | 2.699 | 2.399 | 7.298 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2015 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 6.919 | 1.044 | 8.750 | 2.016 | 235 | 130 | 3.966 | 1.177 | 3.533 | 1.321 | 7.290 | 3.743 | 1.631 | 991 | 15.020 | 4.004 | 29.594 |
| CP lưu hành | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Lợi nhuận | 0 | 827 | -231 | 1.129 | -9 | -398 | -295 | 966 | -242 | -386 | -54 | -131 | -57 | -1.111 | -758 | 1.343 | -724 | 2.254 |
| Vốn CSH | 21.570 | 21.700 | 20.873 | 21.113 | 19.983 | 19.958 | 20.415 | 20.748 | 19.782 | 20.146 | 20.532 | 20.662 | 0 | 20.768 | 21.879 | 22.911 | 21.567 | 26.327 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 3.81% | -1.11% | 5.35% | -0.05% | -1.99% | -1.45% | 4.66% | -1.22% | -1.92% | -0.26% | -0.63% | -INF% | -5.35% | -3.46% | 5.86% | -3.36% | 8.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | 11.95% | -22.13% | 12.9% | -0.45% | -169.36% | -226.92% | 24.36% | -20.56% | -10.93% | -4.09% | -1.8% | -1.52% | -68.12% | -76.49% | 8.94% | -18.08% | 7.62% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 0 | 1.145 | 328 | 285 | 176 | 20 | 28 | 189 | -542 | -419 | -902 | -1.371 | -388 | -833 | -92 | 413 | 1.020 | 1.503 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 2.88 | 16.47 | 7.36 | 12.5 | 112.65 | 99.35 | 14.28 | -5.53 | -5.73 | -3.44 | -1.75 | -7.73 | -3.72 | -68.41 | 17.67 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 3.298 | 5.402 | 2.098 | 2.200 | 2.253 | 2.782 | 2.699 | 2.997 | 2.401 | 3.103 | 2.399 | 2.999 | 3.099 | 6.294 | 7.298 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU QCC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU QCC
Chia sẻ lên:
