CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An - PXA
✅ Xem tín hiệu mua bán PXA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:18| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PXA |
| Giá hiện tại | 0.9 - Cập nhật vào 06:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 13/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | 2900872462 |
| Ngày cấp GPKD | 25/02/2008 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư xây dựng, khai thác, kinh doanh các trung tâm thương mại, khu đô thị - Thăm dò, khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản - Đầu tư, kinh doanh bất động sản... - Sản xuất mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán xăng, dầu, gas - Mua bán phân đạm - Kinh doanh dịch vụ điện năng |
| Mốc lịch sử | - CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An được thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 2703001785 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Nghệ An cấp ngày 25/02/2008 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An Tên tiếng Anh: Petrovietnam - Nghe An Investment & Trading JSC Tên viết tắt:PVIT Địa chỉ: Tầng 23-24 TN Dầu khí Nghệ An - Số 7 Quang Trung - Tp.Vinh - Nghệ An Người công bố thông tin: Mr. Dương Thanh Ngọc Điện thoại: (84.238) 358 6488 Fax: (84.238) 358 6696 Email:leasing@pvit.com.vn Website:http://www.pvit.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.253 | 28.722 | 16.275 | 7.738 | 4.425 | 3.228 | 13.505 | 28.437 | 47.184 | 303.501 | 28.496 | 106.072 | 103.599 | 41.408 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.263 | 345 | -3.092 | 45.720 | -2.804 | -3.562 | -10.168 | -420 | 445 | 328 | -35.765 | -49.786 | 5.853 | 914 |
| Vốn CSH | 55.848 | 29.371 | 28.254 | 33.461 | -8.076 | -2.265 | 17.349 | 43.524 | 43.406 | 46.852 | 75.029 | 159.232 | 155.502 | 109.324 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.26% | 1.17% | -10.94% | 136.64% | 34.72% | 157.26% | -58.61% | -0.96% | 1.03% | 0.7% | -47.67% | -31.27% | 3.76% | 0.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -29.7% | 1.2% | -19% | 590.85% | -63.37% | -110.35% | -75.29% | -1.48% | 0.94% | 0.11% | -125.51% | -46.94% | 5.65% | 2.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 23 | -133 | -354 | 3.248 | -176 | -507 | -438 | 31 | 21 | -1.045 | -4.762 | 339 | 201 | 55 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 48.88 | -10.54 | -5.66 | 0.52 | -10.79 | -1.38 | -3.19 | 61.31 | 181.4 | -3.25 | -0.29 | 13.59 | 34.31 | 0 |
| Giá CP | 1.124 | 1.402 | 2.004 | 1.689 | 1.899 | 700 | 1.397 | 1.901 | 3.809 | 3.396 | 1.381 | 4.607 | 6.896 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.253 | 18.659 | 3.564 | 4.613 | 1.886 | 5.554 | 3.884 | 3.981 | 2.856 | 2.653 | 3.600 | 25 | 1.460 | 2.843 | 1.582 | 1.979 | 1.249 | 2.348 | 8.020 | 1.889 | 1.248 | 7.495 | 8.152 | 5.765 | 7.025 | 18.194 | 16.403 | 6.048 | 6.539 | 283.187 | 8.043 | 4.416 | 7.855 | 5.122 | 5.446 | 8.080 | 9.848 | 22.637 | 6.750 | 56.147 | 20.538 | 15.465 | 17.281 | 35.277 | 35.576 | 20.609 | 20.799 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | -1.263 | 3.250 | -1.702 | 51 | -1.254 | -29 | -761 | -1.827 | -475 | -545 | -2.456 | 50.572 | -1.851 | -1.245 | -1.559 | -1.083 | -2.479 | -2.175 | -1.873 | -4.139 | -1.981 | -58 | -396 | 7 | 27 | 93 | 338 | -33 | 47 | 286 | 15 | 19 | 8 | -13.603 | -2.100 | -9.828 | -10.234 | -51.385 | 11 | 1.433 | 155 | 2.574 | 916 | 764 | 1.599 | 322 | 592 |
| Vốn CSH | 55.848 | 30.919 | 27.669 | 29.371 | 29.320 | 27.464 | 27.492 | 28.254 | 30.081 | 30.368 | 30.913 | 33.461 | -17.111 | 15.524 | -8.076 | -2.265 | -1.167 | 13.291 | 15.466 | 17.349 | 21.487 | 23.102 | 23.160 | 43.524 | 43.567 | 43.674 | 43.581 | 43.406 | 43.439 | 43.529 | 46.857 | 46.852 | 46.833 | 50.966 | 64.569 | 75.029 | 84.857 | 106.672 | 158.300 | 159.232 | 157.799 | 158.583 | 156.138 | 155.502 | 159.836 | 109.646 | 109.324 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.26% | 10.51% | -6.15% | 0.17% | -4.28% | -0.11% | -2.77% | -6.47% | -1.58% | -1.79% | -7.94% | 151.14% | 10.82% | -8.02% | 19.3% | 47.81% | 212.43% | -16.36% | -12.11% | -23.86% | -9.22% | -0.25% | -1.71% | 0.02% | 0.06% | 0.21% | 0.78% | -0.08% | 0.11% | 0.66% | 0.03% | 0.04% | 0.02% | -26.69% | -3.25% | -13.1% | -12.06% | -48.17% | 0.01% | 0.9% | 0.1% | 1.62% | 0.59% | 0.49% | 1% | 0.29% | 0.54% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -29.7% | 17.42% | -47.76% | 1.11% | -66.49% | -0.52% | -19.59% | -45.89% | -16.63% | -20.54% | -68.22% | 202288% | -126.78% | -43.79% | -98.55% | -54.72% | -198.48% | -92.63% | -23.35% | -219.11% | -158.73% | -0.77% | -4.86% | 0.12% | 0.38% | 0.51% | 2.06% | -0.55% | 0.72% | 0.1% | 0.19% | 0.43% | 0.1% | -265.58% | -38.56% | -121.63% | -103.92% | -227% | 0.16% | 2.55% | 0.75% | 16.64% | 5.3% | 2.17% | 4.49% | 1.56% | 2.85% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 23 | 23 | -194 | -133 | -258 | -205 | -241 | -354 | 3.140 | 3.048 | 3.084 | 3.248 | -206 | -187 | -176 | -507 | -711 | -678 | -537 | -438 | -162 | -28 | -18 | 31 | 28 | 30 | 43 | 21 | 24 | 22 | -904 | -1.045 | -1.702 | -2.384 | -4.903 | -4.762 | -4.012 | -3.319 | 278 | 339 | 296 | 408 | 233 | 201 | 233 | 85 | 55 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 48.88 | 52.18 | -8.18 | -10.54 | -10.85 | -13.1 | -7.9 | -5.66 | 0.57 | 0.59 | 0.58 | 0.52 | -7.75 | -12.3 | -10.79 | -1.38 | -1.69 | -1.92 | -2.79 | -3.19 | -8.03 | -50.01 | -83.57 | 61.31 | 84.67 | 107.9 | 47.03 | 181.4 | 164.06 | 193.01 | -4.42 | -3.25 | -3.35 | -1.05 | -0.18 | -0.29 | -0.6 | -0.93 | 10.06 | 13.59 | 17.21 | 6.12 | 24.84 | 34.31 | 45.14 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.124 | 1.200 | 1.587 | 1.402 | 2.799 | 2.686 | 1.904 | 2.004 | 1.790 | 1.798 | 1.789 | 1.689 | 1.597 | 2.300 | 1.899 | 700 | 1.202 | 1.302 | 1.498 | 1.397 | 1.301 | 1.400 | 1.504 | 1.901 | 2.371 | 3.237 | 2.022 | 3.809 | 3.937 | 4.246 | 3.996 | 3.396 | 5.702 | 2.503 | 883 | 1.381 | 2.407 | 3.087 | 2.797 | 4.607 | 5.094 | 2.497 | 5.788 | 6.896 | 10.518 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PXA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PXA
Chia sẻ lên:
