CTCP Đầu tư PVR Hà Nội - PVR

✅ Xem tín hiệu mua bán PVR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:42

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPVR
Giá hiện tại1.1 - Cập nhật vào 00:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn02/06/2017
Cổ phiếu niêm yết53.100.913
Cổ phiếu lưu hành53.100.913
Mã số thuế0500547376
Ngày cấp GPKD17/11/2006
Nhóm ngành Tài chính và bảo hiểm
Ngành Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan
Ngành nghề chính- Kinh doanh dịch vụ khách sạn, ăn uống, bán hàng siêu thị, bán hàng tổng hợp, ký gửi hàng hóa
- Kinh doanh dịch vụ du lịch
- Kinh doanh DV phục vụ khai thác dầu khí (trừ điều tra thăm dò)
- Sản xuất, phân phối...
Mốc lịch sử

- Ngày 17/11/2006, CTCP Dầu khí Tản Viên được Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Tây cấp giấy chứng nhận KĐKD số 0303000579, với VĐL ban đầu là 150 tỷ đồng
- Tháng 02/2008, CTCP Dầu khí Tản Viên đổi tên thành CTCP Kinh doanh dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam (PVR)
- Ngày 26/05/2017, hủy niêm yết trên sàn HNX
- Đổi tên thành CTCP Đầu tư PVR Hà Nội ngày 16/07/2018
- Ngày 02/06/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 2.800 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư PVR Hà Nội

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư PVR Hà Nội

Tên tiếng Anh: Hanoi PVR Investment JSC

Tên viết tắt:HANOI PVR., JSC

Địa chỉ: Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình - P. Thanh Xuân Trung - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin:

Điện thoại: (84.24) 6664 7484

Fax: (84.24) 6262 0703

Email:admin@pvr.vn

Website:http://www.pvr.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 0 0 7.121 393 1.924 0 48.206 37.059 2.958 500 123 22.892 2.078 0 0
Lợi nhuận cty mẹ -226 -3.602 2.306 -6.295 -923 -5.248 -6.711 -1.994 -10.496 1.643 -9.456 -15.294 31.911 25.097 522
Vốn CSH 466.738 473.651 469.050 473.686 474.772 477.727 485.126 497.844 521.976 527.065 526.956 551.402 577.948 330.404 322.799
CP lưu hành 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913
ROE %(LNST/VCSH) -0.05% -0.76% 0.49% -1.33% -0.19% -1.1% -1.38% -0.4% -2.01% 0.31% -1.79% -2.77% 5.52% 7.6% 0.16%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% -INF% 32.38% -1601.78% -47.97% -INF% -13.92% -5.38% -354.83% 328.6% -7687.8% -66.81% 1535.66% INF% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) -165 100 -95 -28 -52 -143 -54 -138 -79 -48 -436 232 1.221 213 82
P/E(Giá CP/EPS) -8.49 22.01 -18.92 -53.85 -23.07 -11.23 -53.41 -22.41 -41.62 -68.12 -7.8 23.68 6.8 119.49 0
Giá CP 1.401 2.201 1.797 1.508 1.200 1.606 2.884 3.093 3.288 3.270 3.401 5.494 8.303 25.451 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009
Doanh thu 0 0 0 0 0 0 0 7.121 0 0 0 393 0 0 1.924 0 0 0 0 0 0 0 48.050 0 156 0 37.059 0 0 0 2.958 0 0 500 0 0 0 0 0 63 60 126 61 0 22.705 185 1.893 0 0 0 0 0 0 0 0
CP lưu hành 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913 53.100.913
Lợi nhuận -226 -5.547 -916 -1.867 4.728 3.157 -830 1.222 -1.243 -3.481 -1.438 -56 -1.320 279 -349 2.243 -3.096 -368 -1.480 -1.699 -1.701 -4.914 916 -2.292 -421 -1.636 1.531 -1.100 -789 -3.280 -2.010 -3.904 -1.302 3.016 -1.925 2.526 -1.974 -1.042 -2.025 -2.831 -3.558 -10.565 -5.658 62 867 120 11.092 10.437 10.262 11.570 7.647 2.774 3.106 -1.900 2.422
Vốn CSH 466.738 466.765 472.735 473.651 475.518 471.376 468.219 469.050 467.827 468.767 472.248 473.686 473.742 475.062 474.423 474.772 472.784 475.880 476.248 477.727 479.426 481.127 486.042 485.126 487.418 487.839 489.475 497.844 498.944 514.848 518.128 521.976 525.880 528.197 525.182 527.065 524.538 523.889 524.931 526.956 529.786 535.474 546.039 551.402 552.526 551.727 581.552 577.948 573.011 453.150 338.051 330.404 327.630 325.416 322.799
ROE %(LNST/VCSH) -0.05% -1.19% -0.19% -0.39% 0.99% 0.67% -0.18% 0.26% -0.27% -0.74% -0.3% -0.01% -0.28% 0.06% -0.07% 0.47% -0.65% -0.08% -0.31% -0.36% -0.35% -1.02% 0.19% -0.47% -0.09% -0.34% 0.31% -0.22% -0.16% -0.64% -0.39% -0.75% -0.25% 0.57% -0.37% 0.48% -0.38% -0.2% -0.39% -0.54% -0.67% -1.97% -1.04% 0.01% 0.16% 0.02% 1.91% 1.81% 1.79% 2.55% 2.26% 0.84% 0.95% -0.58% 0.75%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% -INF% -INF% -INF% INF% INF% -INF% 17.16% -INF% -INF% -INF% -14.25% -INF% INF% -18.14% INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% 1.91% -INF% -269.87% -INF% 4.13% -INF% -INF% -INF% -67.95% -INF% -INF% 603.2% -INF% INF% -INF% -INF% -INF% -4493.65% -5930% -8384.92% -9275.41% INF% 3.82% 64.86% 585.95% INF% INF% INF% INF% INF% INF% -INF% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) -165 -69 98 100 159 44 -83 -95 -120 -121 -49 -28 16 -18 -30 -52 -128 -101 -189 -143 -154 -129 -66 -54 -31 -38 -70 -138 -192 -202 -81 -79 45 32 -47 -48 -152 -182 -366 -436 -380 -294 -88 232 454 717 1.123 1.221 1.075 837 388 213 121 17 82
P/E(Giá CP/EPS) -8.49 -18.73 19.33 22.01 30.73 121.55 -25.16 -18.92 -20.04 -12.37 -26.62 -53.85 73.01 -78.74 -42.98 -23.07 -12.5 -10.88 -10.07 -11.23 -18.19 -14.69 -31.74 -53.41 -76.59 -62.46 -32.81 -22.41 -18.2 -16.32 -42.01 -41.62 82.97 113.78 -90.27 -68.12 -33.63 -19.21 -7.93 -7.8 -12.63 -22.77 -41.82 23.68 14.54 12.41 7.39 6.8 9.12 14.11 41.54 119.49 0 0 0
Giá CP 1.401 1.292 1.894 2.201 4.886 5.348 2.088 1.797 2.405 1.497 1.304 1.508 1.168 1.417 1.289 1.200 1.600 1.099 1.903 1.606 2.801 1.895 2.095 2.884 2.374 2.373 2.297 3.093 3.494 3.297 3.403 3.288 3.734 3.641 4.243 3.270 5.112 3.496 2.902 3.401 4.799 6.694 3.680 5.494 6.601 8.898 8.299 8.303 9.804 11.810 16.118 25.451 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PVR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:42

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVR

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: