CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ - PSP
✅ Xem tín hiệu mua bán PSP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PSP |
| Giá hiện tại | 19.2 - Cập nhật vào 01:03 ngày 14/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 10/11/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 40.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 40.000.000 |
| Mã số thuế | 0200754420 |
| Ngày cấp GPKD | 10/08/2007 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh Cảng, kho bãi và các dịch vụ căn cứ hậu cần phục vụ hoạt động dầu khí - Dịch vụ xếp dỡ hàng hoá - KD vận tải đường thủy và đường bộ, thuê và cho thuê các phương tiện vận tải, tầu lai dắt với các đối tác trong và ngoài nước... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 27/07/2007: Công ty Cổ phần Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ được thành lập với số vốn điều lệ ban đầu là 200 tỷ đồng. - Ngày 11/10/2008: Công ty tăng vốn điều lệ lên 225 tỷ theo hình thức phát hành riêng lẻ cho cổ đông là Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí. - Tháng 07/2009: Cầu cảng phục vụ khu công nghiệp Đình Vũ và Dịch vụ dầu khí tổng hợp chính thức được đưa vào khai thác. - Ngày 10/11/2009: Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên sàn UPCoM. - Ngày 15/02/2012: Tăng vốn điều lệ lên 330 tỷ đồng. - Ngày 14/03/2014: Tăng vốn điều lệ lên 400 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ Tên tiếng Anh: Dinh Vu Petroleum Service Port SJC Tên viết tắt:PTSC DINH VU Địa chỉ: Lô CN2.1 - KCN Đình Vũ - P.Đông Hải II - Q.Hải An - Tp.Hải Phòng Người công bố thông tin: Mr. Đặng Kiến Nghiệp Điện thoại: (84.225) 397 9710 Fax: (84.225) 397 9712 Email:ptscdv@ptscdinhvu.com.vn Website:https://www.ptscdinhvu.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.291 | 188.993 | 221.042 | 297.546 | 322.095 | 266.676 | 192.063 | 155.001 | 276.550 | 282.559 | 187.477 | 133.822 | 114.013 | 23.969 | 16.305 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 497 | 286 | 8.575 | 27.284 | 28.477 | 24.562 | 17.010 | 9.409 | 36.701 | 25.382 | 11.146 | 947 | -19.859 | 447 | -1.442 |
| Vốn CSH | 452.559 | 453.082 | 484.949 | 455.708 | 453.494 | 427.382 | 433.917 | 435.901 | 431.558 | 405.808 | 311.572 | 308.744 | 0 | 0 | 223.523 |
| CP lưu hành | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.11% | 0.06% | 1.77% | 5.99% | 6.28% | 5.75% | 3.92% | 2.16% | 8.5% | 6.25% | 3.58% | 0.31% | -INF% | INF% | -0.65% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.97% | 0.15% | 3.88% | 9.17% | 8.84% | 9.21% | 8.86% | 6.07% | 13.27% | 8.98% | 5.95% | 0.71% | -17.42% | 1.86% | -8.84% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 17 | -39 | 702 | 662 | 714 | 454 | 95 | 1.365 | 1.228 | 1.077 | 126 | -76 | -477 | 20 | -64 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 368.77 | -260.75 | 11.55 | 7.55 | 8.96 | 15.4 | 84.58 | 9.23 | 8.31 | 7.8 | 52.5 | -80.17 | -13.22 | 448.02 | 0 |
| Giá CP | 6.269 | 10.169 | 8.108 | 4.998 | 6.397 | 6.992 | 8.035 | 12.599 | 10.205 | 8.401 | 6.615 | 6.093 | 6.306 | 8.960 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.291 | 53.367 | 39.516 | 49.320 | 46.790 | 46.376 | 51.704 | 63.688 | 59.274 | 68.837 | 75.041 | 83.959 | 69.709 | 81.608 | 82.657 | 82.339 | 75.491 | 74.067 | 73.105 | 68.062 | 51.442 | 50.721 | 51.644 | 51.795 | 37.903 | 35.238 | 31.548 | 36.086 | 52.129 | 83.638 | 93.468 | 51.375 | 48.069 | 50.473 | 77.519 | 72.631 | 81.936 | 64.107 | 38.029 | 38.202 | 47.139 | 46.878 | 22.877 | 39.324 | 24.743 | 78.446 | 22.958 | 12.609 | 23.969 | 16.305 |
| CP lưu hành | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 | 40.000.000 |
| Lợi nhuận | 497 | -261 | -569 | 995 | 121 | -4.965 | 2.300 | 5.670 | 5.570 | 9.294 | 7.527 | 5.944 | 4.519 | 9.521 | 6.502 | 8.001 | 4.453 | 10.442 | 5.672 | 4.364 | 4.084 | 4.886 | 4.843 | 4.380 | 2.901 | -4.858 | 1.361 | 3.533 | 9.373 | 9.587 | 9.827 | 6.562 | 10.725 | 4.333 | 6.010 | 6.305 | 8.734 | 5.193 | 4.005 | -78 | 2.026 | 7.333 | -6.454 | 6.839 | -6.771 | -1.780 | -6.910 | -11.169 | 447 | -1.442 |
| Vốn CSH | 452.559 | 452.251 | 452.513 | 453.082 | 454.769 | 454.284 | 487.249 | 484.949 | 484.302 | 478.732 | 465.932 | 455.708 | 454.036 | 449.517 | 439.996 | 453.494 | 447.949 | 443.496 | 433.054 | 427.382 | 445.752 | 441.553 | 436.666 | 433.917 | 430.537 | 432.403 | 437.261 | 435.901 | 457.437 | 450.972 | 441.385 | 431.558 | 427.539 | 416.151 | 411.818 | 405.808 | 399.503 | 357.769 | 315.577 | 311.572 | 311.649 | 309.623 | 302.296 | 308.744 | 301.905 | 207.327 | 0 | 0 | 0 | 223.523 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.11% | -0.06% | -0.13% | 0.22% | 0.03% | -1.09% | 0.47% | 1.17% | 1.15% | 1.94% | 1.62% | 1.3% | 1% | 2.12% | 1.48% | 1.76% | 0.99% | 2.35% | 1.31% | 1.02% | 0.92% | 1.11% | 1.11% | 1.01% | 0.67% | -1.12% | 0.31% | 0.81% | 2.05% | 2.13% | 2.23% | 1.52% | 2.51% | 1.04% | 1.46% | 1.55% | 2.19% | 1.45% | 1.27% | -0.03% | 0.65% | 2.37% | -2.13% | 2.22% | -2.24% | -0.86% | -INF% | -INF% | INF% | -0.65% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.97% | -0.49% | -1.44% | 2.02% | 0.26% | -10.71% | 4.45% | 8.9% | 9.4% | 13.5% | 10.03% | 7.08% | 6.48% | 11.67% | 7.87% | 9.72% | 5.9% | 14.1% | 7.76% | 6.41% | 7.94% | 9.63% | 9.38% | 8.46% | 7.65% | -13.79% | 4.31% | 9.79% | 17.98% | 11.46% | 10.51% | 12.77% | 22.31% | 8.58% | 7.75% | 8.68% | 10.66% | 8.1% | 10.53% | -0.2% | 4.3% | 15.64% | -28.21% | 17.39% | -27.37% | -2.27% | -30.1% | -88.58% | 1.86% | -8.84% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 17 | 7 | -110 | -39 | 78 | 214 | 571 | 702 | 708 | 682 | 688 | 662 | 714 | 712 | 735 | 714 | 623 | 614 | 475 | 454 | 455 | 425 | 182 | 95 | 80 | 287 | 845 | 1.365 | 1.571 | 1.631 | 1.398 | 1.228 | 1.217 | 1.128 | 1.166 | 1.077 | 794 | 495 | 591 | 126 | 433 | 42 | -284 | -76 | -687 | -883 | -784 | -477 | 20 | -64 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 368.77 | 982.27 | -77.85 | -260.75 | 152.3 | 53.64 | 23.47 | 11.55 | 12 | 10.85 | 8.87 | 7.55 | 7.57 | 8.57 | 8.3 | 8.96 | 9.95 | 9.93 | 12.84 | 15.4 | 15.17 | 19.99 | 44.04 | 84.58 | 94.15 | 27.88 | 12.07 | 9.23 | 8.34 | 5.89 | 6.51 | 8.31 | 8.96 | 9.22 | 8.32 | 7.8 | 11.85 | 15.74 | 13.89 | 52.5 | 15.01 | 144.86 | -19.03 | -80.17 | -8.73 | -5.32 | -5.74 | -13.22 | 448.02 | 0 |
| Giá CP | 6.269 | 6.876 | 8.564 | 10.169 | 11.879 | 11.479 | 13.401 | 8.108 | 8.496 | 7.400 | 6.103 | 4.998 | 5.405 | 6.102 | 6.101 | 6.397 | 6.199 | 6.097 | 6.099 | 6.992 | 6.902 | 8.496 | 8.015 | 8.035 | 7.532 | 8.002 | 10.199 | 12.599 | 13.102 | 9.607 | 9.101 | 10.205 | 10.904 | 10.400 | 9.701 | 8.401 | 9.409 | 7.791 | 8.209 | 6.615 | 6.499 | 6.084 | 5.405 | 6.093 | 5.998 | 4.698 | 4.500 | 6.306 | 8.960 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PSP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PSP
Chia sẻ lên:
