CTCP Tân Cảng - Phú Hữu - PNP
✅ Xem tín hiệu mua bán PNP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:41| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PNP |
| Giá hiện tại | 19.5 - Cập nhật vào 13:03 ngày 20/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/05/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.100.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.100.000 |
| Mã số thuế | 0309444635 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương - Bốc xếp hàng hóa cảng biển - Dịch vụ đại lý tàu biển - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: d0ại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần; lấy mẫu, cân hàng hóa..; đại lý làm thủ tục hải quan; môi giới thuê tàu biển |
| Mốc lịch sử | - Ngày 22/09/2009: Tiền thân là CTCP Cảng Phú Hữu được thành lập. - Ngày 10/2/2012: Chính thức trở thành công ty đại chúng. - Ngày 05/03/2015: Đổi tên thành CTCP Tân Cảng - Phú Hữu. -Ngày 17/05/2019: Ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 12,900 đồng/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tân Cảng - Phú Hữu Tên tiếng Anh: Phu Huu Newport Corporation Tên viết tắt:PHP Địa chỉ: Đường Gò Cát - Khu phố 4 - P.Phú Hữu - Q.9 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Việt Hà Điện thoại: (84.28) 3872 3316 Fax: (84.28) 3872 2372 Email:nghiepvu.tcph@gmail.com Website:http://www.phuhuuport.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61.724 | 354.592 | 328.660 | 344.068 | 347.712 | 303.142 | 110.801 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 7.694 | 46.693 | 41.265 | 40.918 | 49.184 | 40.284 | 14.831 |
| Vốn CSH | 225.522 | 226.712 | 196.684 | 190.409 | 190.414 | 198.011 | 175.543 |
| CP lưu hành | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.41% | 20.6% | 20.98% | 21.49% | 25.83% | 20.34% | 8.45% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 12.47% | 13.17% | 12.56% | 11.89% | 14.15% | 13.29% | 13.39% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.692 | 2.491 | 2.595 | 2.778 | 2.514 | 2.045 | 309 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.87 | 10.03 | 10.4 | 4.68 | 4.34 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.494 | 24.985 | 26.988 | 13.001 | 10.911 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61.724 | 92.794 | 81.378 | 99.438 | 80.982 | 83.953 | 81.378 | 82.347 | 80.982 | 87.542 | 87.966 | 100.354 | 68.206 | 94.655 | 85.170 | 84.354 | 83.533 | 77.561 | 82.341 | 60.335 | 82.905 | 60.335 | 6.389 | 44.077 |
| CP lưu hành | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 | 16.100.000 |
| Lợi nhuận | 7.694 | 17.514 | 10.680 | 7.456 | 11.043 | 9.857 | 11.756 | 8.609 | 11.043 | 10.979 | 11.149 | 14.156 | 4.634 | 14.742 | 11.187 | 10.756 | 12.499 | 3.865 | 13.352 | 8.511 | 14.556 | 8.511 | 1.343 | 4.977 |
| Vốn CSH | 225.522 | 217.973 | 212.501 | 226.712 | 219.636 | 212.001 | 208.405 | 196.684 | 192.011 | 209.369 | 199.037 | 190.409 | 176.258 | 214.251 | 201.601 | 190.414 | 211.847 | 207.755 | 206.941 | 198.011 | 0 | 193.690 | 187.268 | 175.543 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.41% | 8.03% | 5.03% | 3.29% | 5.03% | 4.65% | 5.64% | 4.38% | 5.75% | 5.24% | 5.6% | 7.43% | 2.63% | 6.88% | 5.55% | 5.65% | 5.9% | 1.86% | 6.45% | 4.3% | INF% | 4.39% | 0.72% | 2.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 12.47% | 18.87% | 13.12% | 7.5% | 13.64% | 11.74% | 14.45% | 10.45% | 13.64% | 12.54% | 12.67% | 14.11% | 6.79% | 15.57% | 13.13% | 12.75% | 14.96% | 4.98% | 16.22% | 14.11% | 17.56% | 14.11% | 21.02% | 11.29% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.692 | 2.900 | 2.425 | 2.491 | 2.563 | 2.563 | 2.633 | 2.595 | 2.940 | 2.541 | 2.775 | 2.778 | 2.566 | 3.055 | 2.379 | 2.514 | 2.374 | 2.502 | 2.791 | 2.045 | 0 | 921 | 393 | 309 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.87 | 6.41 | 8.78 | 10.03 | 10.14 | 11.59 | 13.64 | 10.4 | 5.44 | 7.28 | 5.59 | 4.68 | 7.4 | 3.11 | 3.99 | 4.34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.494 | 18.589 | 21.292 | 24.985 | 25.989 | 29.705 | 35.914 | 26.988 | 15.994 | 18.498 | 15.512 | 13.001 | 18.988 | 9.501 | 9.492 | 10.911 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PNP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PNP
Chia sẻ lên:
