CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng - POV
✅ Xem tín hiệu mua bán POV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:52| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | POV |
| Giá hiện tại | 8 - Cập nhật vào 00:04 ngày 11/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/09/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.499.612 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.499.612 |
| Mã số thuế | 3000413193 |
| Ngày cấp GPKD | 20/07/2007 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh xăng dầu, tồn chứa xăng dầu - Vận chuyển xăng dầu - Cho thuê kho, cảng xăng dầu... |
| Mốc lịch sử | CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng thành lập theo Nghị quyết số 1625/NQ-DKVN ngày 29/05/2007 của Tập đoàn Dầu Khí Quốc gia Việt Nam. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng Tên tiếng Anh: Vung Ang Petroleum Joint Stock Company Tên viết tắt:PV Oil Vũng Áng Địa chỉ: Số 417 đường Trần Phú - Tp.Hà Tĩnh Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Trung Kiên Điện thoại: (84.239) 3692888 Fax: (84.239) 3692999 Email:NULL Website:http://pvoilvungang.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 804.158 | 3.443.343 | 1.726.868 | 629.602 | 454.463 | 1.052.636 | 820.088 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.800 | 18.662 | 23.959 | 1.925 | -491 | 9.146 | 3.500 |
| Vốn CSH | 184.318 | 179.400 | 165.313 | 163.142 | 165.546 | 159.363 | 158.352 |
| CP lưu hành | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.6% | 10.4% | 14.49% | 1.18% | -0.3% | 5.74% | 2.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.6% | 0.54% | 1.39% | 0.31% | -0.11% | 0.87% | 0.43% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.215 | 2.988 | 924 | -237 | 652 | 420 | 144 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.91 | 3.95 | 9.2 | -33.76 | 15.49 | 19.05 | 68.92 |
| Giá CP | 8.396 | 11.803 | 8.501 | 8.001 | 10.099 | 8.001 | 9.924 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 804.158 | 831.412 | 983.574 | 995.686 | 632.671 | 557.311 | 453.442 | 420.826 | 295.289 | 240.357 | 0 | 389.245 | 0 | 0 | 0 | 454.463 | 515.978 | 0 | 0 | 536.658 | 0 | 0 | 428.828 | 391.260 |
| CP lưu hành | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 | 12.499.612 |
| Lợi nhuận | 4.800 | 3.056 | -4.609 | 11.940 | 8.275 | 10.588 | 6.548 | 4.456 | 2.367 | 4.720 | 0 | -2.795 | 0 | 0 | 0 | -491 | 7.010 | 0 | 0 | 2.136 | 0 | 0 | 2.064 | 1.436 |
| Vốn CSH | 184.318 | 177.915 | 174.860 | 179.400 | 190.865 | 182.353 | 171.828 | 165.313 | 161.751 | 159.339 | 155.066 | 163.142 | 165.951 | 161.226 | 159.206 | 165.546 | 166.083 | 158.957 | 155.262 | 159.363 | 157.580 | 154.512 | 152.577 | 158.352 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.6% | 1.72% | -2.64% | 6.66% | 4.34% | 5.81% | 3.81% | 2.7% | 1.46% | 2.96% | 0% | -1.71% | 0% | 0% | 0% | -0.3% | 4.22% | 0% | 0% | 1.34% | 0% | 0% | 1.35% | 0.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.6% | 0.37% | -0.47% | 1.2% | 1.31% | 1.9% | 1.44% | 1.06% | 0.8% | 1.96% | NAN% | -0.72% | NAN% | NAN% | NAN% | -0.11% | 1.36% | NAN% | NAN% | 0.4% | NAN% | NAN% | 0.48% | 0.37% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.215 | 1.493 | 2.096 | 2.988 | 2.389 | 1.917 | 1.447 | 924 | 567 | 154 | -224 | -237 | -44 | 618 | 652 | 652 | 915 | 214 | 214 | 420 | 350 | 350 | 350 | 144 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.91 | 5.49 | 4.87 | 3.95 | 5.94 | 6.68 | 6.22 | 9.2 | 12.7 | 38.3 | -24.15 | -33.76 | -235.15 | 11.98 | 8.74 | 15.49 | 9.29 | 66.02 | 61.81 | 19.05 | 27.14 | 22.85 | 38.28 | 68.92 |
| Giá CP | 8.396 | 8.197 | 10.208 | 11.803 | 14.191 | 12.806 | 9.000 | 8.501 | 7.201 | 5.898 | 5.410 | 8.001 | 10.347 | 7.404 | 5.698 | 10.099 | 8.500 | 14.128 | 13.227 | 8.001 | 9.499 | 7.998 | 13.398 | 9.924 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU POV TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU POV
Chia sẻ lên:
