CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa - PSN

✅ Xem tín hiệu mua bán PSN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:30

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPSN
Giá hiện tại8.2 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn29/06/2017
Cổ phiếu niêm yết40.000.000
Cổ phiếu lưu hành40.000.000
Mã số thuế2801448559
Ngày cấp GPKD13/11/2009
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Hỗ trợ vận tải
Ngành nghề chính- Kinh doanh dịch vụ cảng
- Kinh doanh nhiên liệu
- Dịch vụ logistics
- Dịch vụ gia công cơ khí
- Dịch vụ vận tải, cho thuê phương tiện, thiết bị; dịch vụ đại lý phân phối hàng hóa, kinh doanh nhiên liệu; Dịch vụ cơ khí dầu khí và xây dựng...
Mốc lịch sử

- Tháng 04/1965: Tiền thân là CT Xếp dỡ Thanh Hóa được thành lập.

- Năm 1979: Đổi tên thành Cảng sông Thanh Hóa.

- Ngày 31/10/1992 Cảng Thanh Hóa thành lập là một DNNN.

- Ngày 28/12/2010: CT chính thức hoạt động sang mô hình CTCP.

- Ngày 29/06/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 12,300 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa

Tên đầy đủ: CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa

Tên tiếng Anh: PTSC Thanh Hoa Technical Services Company

Tên viết tắt:PTSC Thanh Hóa

Địa chỉ: Thôn Nam Sơn - X. Nghi Sơn - H. Tĩnh Gia - T. Thanh Hóa

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thanh Thuận

Điện thoại: (84-237) 3 900 333

Fax: (84-237) 3 900 222

Email:ptscthanhhoa@ptsc.com.vn

Website:http://ptscthanhhoa.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2013
Doanh thu 176.487 955.696 746.448 619.985 890.291 1.099.829 662.921 197.929 376.645 32.906
Lợi nhuận cty mẹ 9.900 28.380 36.909 37.000 38.436 43.853 31.169 12.029 27.572 -420
Vốn CSH 536.549 513.580 517.432 514.803 507.314 493.519 484.973 477.330 474.188 402.865
CP lưu hành 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 1.85% 5.53% 7.13% 7.19% 7.58% 8.89% 6.43% 2.52% 5.81% -0.1%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.61% 2.97% 4.94% 5.97% 4.32% 3.99% 4.7% 6.08% 7.32% -1.28%
EPS (Lũy kế 4 quý) 710 742 978 1.038 1.081 796 541 465 689 -11
P/E(Giá CP/EPS) 13.94 17.39 9.72 8.47 7.4 10.67 34.91 0 0 0
Giá CP 9.897 12.903 9.506 8.792 7.999 8.493 18.886 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 3/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 1/2015 Quý 1/2013
Doanh thu 176.487 319.180 218.780 231.143 186.593 258.035 163.281 176.912 148.220 201.795 128.842 133.420 155.928 256.919 159.474 250.739 223.159 379.508 246.822 265.785 207.714 228.030 150.366 162.926 121.599 101.822 96.107 209.428 167.217 32.906
CP lưu hành 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000 40.000.000
Lợi nhuận 9.900 11.286 2.703 4.508 9.883 6.081 9.201 11.804 9.823 7.639 9.839 12.714 6.808 13.822 8.190 10.163 6.261 17.318 9.517 9.447 7.571 5.405 9.435 7.254 9.075 5.324 6.705 11.894 15.678 -420
Vốn CSH 536.549 527.745 516.459 513.580 542.610 532.678 526.596 517.432 538.662 529.157 524.374 514.803 535.805 529.497 515.675 507.314 531.549 525.941 502.494 493.519 484.072 501.417 496.012 484.973 502.113 486.342 477.330 474.188 443.090 402.865
ROE %(LNST/VCSH) 1.85% 2.14% 0.52% 0.88% 1.82% 1.14% 1.75% 2.28% 1.82% 1.44% 1.88% 2.47% 1.27% 2.61% 1.59% 2% 1.18% 3.29% 1.89% 1.91% 1.56% 1.08% 1.9% 1.5% 1.81% 1.09% 1.4% 2.51% 3.54% -0.1%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.61% 3.54% 1.24% 1.95% 5.3% 2.36% 5.64% 6.67% 6.63% 3.79% 7.64% 9.53% 4.37% 5.38% 5.14% 4.05% 2.81% 4.56% 3.86% 3.55% 3.64% 2.37% 6.27% 4.45% 7.46% 5.23% 6.98% 5.68% 9.38% -1.28%
EPS (Lũy kế 4 quý) 710 710 579 742 924 923 962 978 1.000 925 1.080 1.038 975 961 1.048 1.081 1.064 1.096 799 796 742 779 644 541 360 301 465 689 392 -11
P/E(Giá CP/EPS) 13.94 15.5 22.27 17.39 14.28 14.63 12.27 9.72 9.5 10.81 8.15 8.47 6.46 6.56 6.01 7.4 10.53 7.75 10.64 10.67 15.91 9.62 9.78 34.91 0 0 0 0 0 0
Giá CP 9.897 11.005 12.894 12.903 13.195 13.503 11.804 9.506 9.500 9.999 8.802 8.792 6.299 6.304 6.298 7.999 11.204 8.494 8.501 8.493 11.805 7.494 6.298 18.886 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PSN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:30

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PSN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PSN

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: