CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng - LDW
✅ Xem tín hiệu mua bán LDW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:54| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LDW |
| Giá hiện tại | 28 - Cập nhật vào 02:05 ngày 21/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/03/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 78.800.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 78.800.000 |
| Mã số thuế | 5800000174 |
| Ngày cấp GPKD | 11/11/2005 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Tư vấn thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công trình cấp thoát nước, giám sát thi công công trình xây dựng - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước, thủy lợi - Lập dự án đầu tư xây dựng công trình, thẩm tra dự án đầu tư, đánh giá tác động môi trường,... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 23/03/1991: Thành lập Công ty Cấp thoát Nước Lâm Đồng. - Ngày 18/10/2005: Chuyển thành Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Lâm Đồng. - Ngày 16/03/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 11,100 đ/CP. - Ngày 22/06/2018: Chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với vốn điều lệ 788 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng Tên tiếng Anh: Lam Dong Water Supply And Sewerage JSC Tên viết tắt:LAWACO Địa chỉ: Số 50 Hùng Vương - P. 9 - Tp. Đà Lạt - T. Lâm Đồng Người công bố thông tin: Điện thoại: (063) 3 822 240 - (063) 3 834 304 Fax: 063 - 3 824 050 Email:lawaco@lawaco.com Website:http://lawaco.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 149.548 | 277.558 | 233.730 | 251.221 | 253.560 | 109.920 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 38.720 | 57.236 | 34.539 | 40.655 | 37.090 | 12.191 |
| Vốn CSH | 920.139 | 889.469 | 1.171.225 | 1.187.594 | 1.207.155 | 0 |
| CP lưu hành | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.21% | 6.43% | 2.95% | 3.42% | 3.07% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.89% | 20.62% | 14.78% | 16.18% | 14.63% | 11.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 805 | 653 | 453 | 2.390 | 2.725 | 547 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.77 | 19.44 | 28.73 | 5.56 | 4.95 | 20.3 |
| Giá CP | 12.695 | 12.694 | 13.015 | 13.288 | 13.489 | 11.104 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 75.887 | 73.661 | 68.196 | 75.474 | 68.992 | 64.896 | 52.332 | 52.129 | 64.731 | 64.538 | 61.774 | 64.016 | 57.282 | 68.149 | 61.657 | 65.717 | 64.344 | 61.842 | 54.139 | 55.781 |
| CP lưu hành | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 | 78.800.000 |
| Lợi nhuận | 19.950 | 18.770 | 12.644 | 18.237 | 13.812 | 12.543 | 6.887 | 4.566 | 12.088 | 10.998 | 8.010 | 10.188 | 7.689 | 14.768 | 4.078 | 12.527 | 10.482 | 10.003 | 4.637 | 7.554 |
| Vốn CSH | 891.956 | 920.139 | 902.113 | 889.469 | 871.050 | 1.177.997 | 1.171.173 | 1.171.225 | 1.172.340 | 1.195.671 | 1.188.189 | 1.187.594 | 1.180.634 | 1.213.024 | 1.202.226 | 1.207.155 | 1.199.875 | 1.201.624 | 1.199.738 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.24% | 2.04% | 1.4% | 2.05% | 1.59% | 1.06% | 0.59% | 0.39% | 1.03% | 0.92% | 0.67% | 0.86% | 0.65% | 1.22% | 0.34% | 1.04% | 0.87% | 0.83% | 0.39% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 26.29% | 25.48% | 18.54% | 24.16% | 20.02% | 19.33% | 13.16% | 8.76% | 18.67% | 17.04% | 12.97% | 15.91% | 13.42% | 21.67% | 6.61% | 19.06% | 16.29% | 16.18% | 8.56% | 13.54% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 883 | 805 | 726 | 653 | 480 | 458 | 438 | 453 | 650 | 777 | 1.255 | 2.390 | 2.827 | 3.029 | 2.685 | 2.725 | 2.365 | 1.606 | 882 | 547 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.93 | 15.77 | 17.49 | 19.44 | 26.47 | 28.39 | 29.66 | 28.73 | 20 | 17.12 | 10.59 | 5.56 | 4.7 | 4.46 | 5.03 | 4.95 | 4.69 | 6.91 | 12.58 | 20.3 |
| Giá CP | 12.300 | 12.695 | 12.698 | 12.694 | 12.706 | 13.003 | 12.991 | 13.015 | 13.000 | 13.302 | 13.290 | 13.288 | 13.287 | 13.509 | 13.506 | 13.489 | 11.092 | 11.097 | 11.096 | 11.104 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LDW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LDW
Chia sẻ lên:
