CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT - KTT
✅ Xem tín hiệu mua bán KTT Lần cập nhật mới nhất: 2024-01-25 08:27:50| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KTT |
| Giá hiện tại | 2.3 - Cập nhật vào 00:05 ngày 07/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 28/10/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.955.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.955.000 |
| Mã số thuế | 0600324084 |
| Ngày cấp GPKD | 10/11/2003 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây lắp điện đường dây và trạm biến áp điện thế 35KV - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi - Mua bán vật tư thiết bị ngành điện... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTCP Thuận Hưng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT Tên tiếng Anh: KTT Investment Group JSC Tên viết tắt:KTT Group Địa chỉ: Số 18 Manor 1 STK khu Sunrise A KĐT The Manor Central Park đường Nguyễn Xiển - P. Đại Kim - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Đức Hiếu Điện thoại: (84.38) 861 1968 Fax: Email:info@kttgroup.com.vn Website:https://kttgroup.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64.855 | 901.046 | 453.773 | 94.733 | 21.272 | 33.924 | 139.023 | 69.392 | 77.354 | 61.012 | 63.769 | 40.278 | 28.542 | 28.702 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -20.706 | -2.136 | 1.643 | 1.138 | 2.504 | 280 | 1.067 | 647 | 613 | 493 | 189 | 99 | 592 | 2.923 |
| Vốn CSH | 24.013 | 40.441 | 31.611 | 33.750 | 31.244 | 31.481 | 31.012 | 30.106 | 29.689 | 29.760 | 29.498 | 29.453 | 29.858 | 0 |
| CP lưu hành | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -86.23% | -5.28% | 5.2% | 3.37% | 8.01% | 0.89% | 3.44% | 2.15% | 2.06% | 1.66% | 0.64% | 0.34% | 1.98% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -31.93% | -0.24% | 0.36% | 1.2% | 11.77% | 0.83% | 0.77% | 0.93% | 0.79% | 0.81% | 0.3% | 0.25% | 2.07% | 10.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.439 | 2.781 | -730 | 834 | 35 | 227 | 324 | 231 | 188 | 140 | 17 | 4 | 1.413 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.25 | 3.24 | -10.69 | 4.92 | 124.6 | 28.58 | 20.36 | 16.89 | 19.17 | 34.18 | 136.89 | 829.57 | 7.71 | 0 |
| Giá CP | 4.299 | 9.010 | 7.804 | 4.103 | 4.361 | 6.488 | 6.597 | 3.902 | 3.604 | 4.785 | 2.327 | 3.318 | 10.894 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | -619 | 6.878 | 58.596 | 233.438 | 231.474 | 141.372 | 294.762 | 210.313 | 106.281 | 105.828 | 31.351 | 86.805 | 5.709 | 0 | 2.219 | 11.531 | 6.197 | 1.305 | 2.239 | 7.877 | 11.843 | 9.876 | 4.328 | 24.352 | 9.106 | 54.099 | 51.466 | 9.245 | 28.342 | 17.314 | 14.491 | 46.959 | 4.213 | 17.970 | 8.212 | 11.031 | 31.486 | 14.862 | 3.633 | 23.171 | 23.574 | 10.463 | 6.561 | 24.080 | 2.060 | 10.792 | 3.346 | 14.554 | 3.742 | 5.087 | 5.159 | 17.071 | 11.631 |
| CP lưu hành | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 | 2.955.000 |
| Lợi nhuận | -105 | -8.744 | -6.373 | -5.484 | -6.256 | 824 | 754 | 2.542 | 1.877 | 3.043 | -3.599 | 322 | 924 | 195 | 12 | 7 | 2.320 | 126 | -54 | 112 | 12 | 32 | 106 | 130 | 247 | 190 | 372 | 258 | 150 | 178 | 287 | 32 | 471 | -108 | 204 | 46 | 36 | 266 | 154 | 37 | 23 | 190 | -76 | 52 | 51 | 21 | 15 | 12 | -62 | 44 | 55 | 555 | 1.419 | 1.504 |
| Vốn CSH | 5.563 | 5.668 | 17.640 | 24.013 | 34.850 | 40.791 | 40.441 | 39.678 | 36.026 | 34.811 | 31.611 | 35.109 | 34.787 | 33.863 | 33.750 | 33.738 | 33.716 | 31.392 | 31.244 | 31.507 | 31.499 | 31.511 | 31.481 | 31.375 | 31.246 | 31.202 | 31.012 | 30.640 | 29.931 | 30.140 | 30.106 | 29.820 | 30.051 | 29.581 | 29.689 | 29.681 | 29.634 | 30.035 | 29.760 | 29.626 | 29.589 | 29.581 | 29.498 | 29.574 | 29.522 | 29.475 | 29.453 | 29.438 | 29.427 | 29.583 | 29.858 | 29.853 | 31.013 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.89% | -154.27% | -36.13% | -22.84% | -17.95% | 2.02% | 1.86% | 6.41% | 5.21% | 8.74% | -11.39% | 0.92% | 2.66% | 0.58% | 0.04% | 0.02% | 6.88% | 0.4% | -0.17% | 0.36% | 0.04% | 0.1% | 0.34% | 0.41% | 0.79% | 0.61% | 1.2% | 0.84% | 0.5% | 0.59% | 0.95% | 0.11% | 1.57% | -0.37% | 0.69% | 0.15% | 0.12% | 0.89% | 0.52% | 0.12% | 0.08% | 0.64% | -0.26% | 0.18% | 0.17% | 0.07% | 0.05% | 0.04% | -0.21% | 0.15% | 0.18% | 1.86% | 4.58% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | 1412.6% | -92.66% | -9.36% | -2.68% | 0.36% | 0.53% | 0.86% | 0.89% | 2.86% | -3.4% | 1.03% | 1.06% | 3.42% | INF% | 0.32% | 20.12% | 2.03% | -4.14% | 5% | 0.15% | 0.27% | 1.07% | 3% | 1.01% | 2.09% | 0.69% | 0.5% | 1.62% | 0.63% | 1.66% | 0.22% | 1% | -2.56% | 1.14% | 0.56% | 0.33% | 0.84% | 1.04% | 1.02% | 0.1% | 0.81% | -0.73% | 0.79% | 0.21% | 1.02% | 0.14% | 0.36% | -0.43% | 1.18% | 1.08% | 10.76% | 8.31% | 12.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -7.007 | -9.089 | -5.851 | -3.439 | -723 | 2.030 | 2.781 | 1.308 | 557 | 234 | -730 | 492 | 385 | 858 | 834 | 812 | 847 | 66 | 35 | 89 | 95 | 174 | 227 | 317 | 361 | 328 | 324 | 295 | 219 | 328 | 231 | 203 | 208 | 60 | 188 | 172 | 170 | 167 | 140 | 60 | 66 | 75 | 17 | 49 | 35 | -5 | 4 | 19 | 228 | 829 | 1.413 | 1.391 | 1.169 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.4 | -0.39 | -0.58 | -1.25 | -7.47 | 4.78 | 3.24 | 8.56 | 32.34 | 37.23 | -10.69 | 29.89 | 9.61 | 4.78 | 4.92 | 5.05 | 4.84 | 67.99 | 124.6 | 54.01 | 42.24 | 32.15 | 28.58 | 18.58 | 13.02 | 16.15 | 20.36 | 13.89 | 20.57 | 18.32 | 16.89 | 18.25 | 14.94 | 61.33 | 19.17 | 23.24 | 25.91 | 25.2 | 34.18 | 76.43 | 45.72 | 31.85 | 136.89 | 55.37 | 71.87 | -565.84 | 829.57 | 215.16 | 9.19 | 5.91 | 7.71 | 8.27 | 10.44 | 0 |
| Giá CP | 2.803 | 3.545 | 3.394 | 4.299 | 5.401 | 9.703 | 9.010 | 11.196 | 18.013 | 8.712 | 7.804 | 14.706 | 3.700 | 4.101 | 4.103 | 4.101 | 4.099 | 4.487 | 4.361 | 4.807 | 4.013 | 5.594 | 6.488 | 5.890 | 4.700 | 5.297 | 6.597 | 4.098 | 4.505 | 6.009 | 3.902 | 3.705 | 3.108 | 3.680 | 3.604 | 3.997 | 4.405 | 4.208 | 4.785 | 4.586 | 3.018 | 2.389 | 2.327 | 2.713 | 2.515 | 2.829 | 3.318 | 4.088 | 2.095 | 4.899 | 10.894 | 11.504 | 12.204 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KTT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KTT
Chia sẻ lên:
