CTCP Tập đoàn KSFinance - KSF
✅ Xem tín hiệu mua bán KSF Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-31 07:48:41| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KSF |
| Giá hiện tại | 83.5 - Cập nhật vào 14:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 06/10/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 300.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 300.000.000 |
| Mã số thuế | 0106771556 |
| Ngày cấp GPKD | 09/02/2015 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | Đầu tư và kinh doanh bất động sản với các hoạt động chính là: - Đầu tư và xây dựng căn hộ chung cư để bán - Kinh doanh bất động sản - Xây nhà các loại, xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Quản lý, khai thác các tài sản sau đầu tư |
| Mốc lịch sử | - Năm 2015, công ty được thành lập và hoạt động với tên CTCP Đầu tư Xây dựng Phú Thượng, vốn điều lệ 6 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Real Tech Tên tiếng Anh: Real Tech Group Joint Stock Company Tên viết tắt:Real Tech Group.,JSC Địa chỉ: Tầng 12 - Tòa nhà Sunshine Center - Số 16 - Đường Phạm Hùng - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Hằng Điện thoại: (84.24) 7305 2999 Fax: Email:info@ksf.vn Website:https://ksf.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.469.776 | 554.618 | 1.212.592 | 552.351 | 1.330.224 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 694.283 | 134.752 | 346.435 | 146.371 | 197.338 |
| Vốn CSH | 7.660.338 | 7.007.468 | 6.572.254 | 5.528.617 | 1.882.142 |
| CP lưu hành | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 9.06% | 1.92% | 5.27% | 2.65% | 10.48% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 28.11% | 24.3% | 28.57% | 26.5% | 14.83% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.500 | 529 | 1.268 | 681 | 789 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 27.21 | 76.54 | 66.27 | 0 | 0 |
| Giá CP | 40.815 | 40.490 | 84.030 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 295.609 | 164.747 | 777.065 | 1.232.355 | 380.378 | 56.838 | 69.100 | 48.302 | 18.177 | 211.348 | 633.284 | 349.783 | 336.862 | 215.489 | 1.295.840 | 34.384 |
| CP lưu hành | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 |
| Lợi nhuận | 141.811 | 26.566 | 191.965 | 333.941 | 79.790 | 8.746 | 27.409 | 18.807 | 34.301 | 78.215 | 169.561 | 64.358 | 103.891 | 42.480 | 161.746 | 35.592 |
| Vốn CSH | 6.889.431 | 7.985.077 | 7.971.926 | 7.660.338 | 7.275.711 | 7.029.695 | 7.007.468 | 6.791.024 | 6.766.784 | 6.741.734 | 6.572.254 | 6.382.140 | 6.243.262 | 5.528.617 | 1.882.142 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.06% | 0.33% | 2.41% | 4.36% | 1.1% | 0.12% | 0.39% | 0.28% | 0.51% | 1.16% | 2.58% | 1.01% | 1.66% | 0.77% | 8.59% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 47.97% | 16.13% | 24.7% | 27.1% | 20.98% | 15.39% | 39.67% | 38.94% | 188.71% | 37.01% | 26.77% | 18.4% | 30.84% | 19.71% | 12.48% | 103.51% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.314 | 2.108 | 2.048 | 1.500 | 449 | 298 | 529 | 1.003 | 1.155 | 1.387 | 1.268 | 702 | 488 | 681 | 789 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.5 | 19.26 | 19.68 | 27.21 | 92.84 | 135.44 | 76.54 | 40.28 | 61.92 | 60.21 | 66.27 | 152.04 | 157.41 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 40.495 | 40.600 | 40.305 | 40.815 | 41.685 | 40.361 | 40.490 | 40.401 | 71.518 | 83.511 | 84.030 | 106.732 | 76.816 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KSF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KSF
Chia sẻ lên:
