CTCP Thương mại Kiên Giang - KTC
✅ Xem tín hiệu mua bán KTC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:07| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KTC |
| Giá hiện tại | 9.2 - Cập nhật vào 22:02 ngày 17/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 36.473.833 |
| Cổ phiếu lưu hành | 36.473.833 |
| Mã số thuế | 1700523208 |
| Ngày cấp GPKD | 30/06/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh xăng dầu, xuất khẩu gạo và nông sản khác, nhập khẩu phân bón, ô tô con các loại, xay xát chế biến gạo, kinh doanh dịch vụ nhà hàng, khách sạn, du lịch lữ hành, dịch vụ ăn uống, vận tải hành khách, mua bán nông sản sơ chế, lương thực, kinh doanh bách hoá tổng hợp... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của Công ty Du lịch – Thương mại Kiên Giang được thành lập trên cơ sở hợp nhất : Công ty Thương mại Kiên Giang và Công ty Du lịch Kiên Giang, hoạt động theo mô hình công ty mẹ – công ty con. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thương mại Kiên Giang Tên tiếng Anh: Kien Giang Trade and Tourism Company Limited Tên viết tắt:KTC Địa chỉ: 190 Trần Phú - P.Vĩnh Thanh Vân - Tp.Tạch Giá - T.Kiên Giang Người công bố thông tin: Mr. Đinh Hoài Thanh Điện thoại: (84.297) 386 0794 Fax: (84.297) 387 2316 Email:ktc@ktcvn.com.vn Website:https://www.ktcvn.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.532.616 | 6.853.112 | 5.678.884 | 5.717.954 | 6.609.155 | 6.343.431 | 1.355.177 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 5.850 | 16.311 | 23.308 | 43.440 | 26.685 | 35.815 | 1.262 |
| Vốn CSH | 397.157 | 426.757 | 429.240 | 424.493 | 429.143 | 444.745 | 403.068 |
| CP lưu hành | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.47% | 3.82% | 5.43% | 10.23% | 6.22% | 8.05% | 0.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.38% | 0.24% | 0.41% | 0.76% | 0.4% | 0.56% | 0.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 282 | 738 | 965 | 1.170 | 161 | 1.276 | 35 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 35.47 | 18.03 | 11.4 | 22.3 | 165.36 | 8.62 | 0 |
| Giá CP | 10.003 | 13.306 | 11.001 | 26.091 | 26.623 | 10.999 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.532.616 | 1.744.653 | 1.506.132 | 2.122.396 | 1.479.931 | 1.434.644 | 1.143.430 | 1.847.942 | 1.252.868 | 1.164.867 | 1.321.672 | 1.550.154 | 1.681.261 | 1.593.910 | 1.557.945 | 1.901.855 | 1.555.445 | 1.763.884 | 1.281.504 | 1.803.246 | 1.494.797 | 1.355.177 |
| CP lưu hành | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 | 36.473.833 |
| Lợi nhuận | 5.850 | 154 | -10.557 | 14.838 | 11.876 | -3.046 | 3.235 | 7.179 | 15.940 | -3.853 | 15.936 | 20.786 | 10.571 | 5.132 | 6.192 | 3.121 | 12.240 | -14.835 | 5.364 | 13.315 | 31.971 | 1.262 |
| Vốn CSH | 397.157 | 404.477 | 416.172 | 426.757 | 414.119 | 407.007 | 431.943 | 429.240 | 422.074 | 410.785 | 418.542 | 424.493 | 419.829 | 416.319 | 435.714 | 429.143 | 436.434 | 434.236 | 449.960 | 444.745 | 433.789 | 403.068 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.47% | 0.04% | -2.54% | 3.48% | 2.87% | -0.75% | 0.75% | 1.67% | 3.78% | -0.94% | 3.81% | 4.9% | 2.52% | 1.23% | 1.42% | 0.73% | 2.8% | -3.42% | 1.19% | 2.99% | 7.37% | 0.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.38% | 0.01% | -0.7% | 0.7% | 0.8% | -0.21% | 0.28% | 0.39% | 1.27% | -0.33% | 1.21% | 1.34% | 0.63% | 0.32% | 0.4% | 0.16% | 0.79% | -0.84% | 0.42% | 0.74% | 2.14% | 0.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 282 | 447 | 359 | 738 | 528 | 639 | 617 | 965 | 1.338 | 1.191 | 1.437 | 1.170 | 686 | 732 | 184 | 161 | 441 | 982 | 1.423 | 1.276 | 911 | 35 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 35.47 | 16.55 | 26.71 | 18.03 | 32.98 | 19.87 | 16.21 | 11.4 | 10.46 | 7.56 | 7.93 | 22.3 | 38.05 | 35.67 | 141.71 | 165.36 | 60.55 | 27.19 | 7.73 | 8.62 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.003 | 7.398 | 9.589 | 13.306 | 17.413 | 12.697 | 10.002 | 11.001 | 13.995 | 9.004 | 11.395 | 26.091 | 26.102 | 26.110 | 26.075 | 26.623 | 26.703 | 26.701 | 11.000 | 10.999 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KTC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KTC
Chia sẻ lên:
