Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

nguoi-dong-hanh-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CIIHOSE 192854765192854765
2LGLCTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long GiangHOSE 5150000051500000
3LGMCTCP Giày da và May mặc Xuất khẩuUPCOM 74000007400000
4LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngHNX 1440000014400000
5LHGCTCP Long HậuHOSE 5001201050012010
6LICTổng Công ty LICOGI - CTCPUPCOM 9000000090000000
7LIGCTCP Licogi 13HNX 9508456995084569
8LIXCTCP Bột Giặt LixHOSE 3240000032400000
9LKWCTCP Cấp nước Long KhánhUPCOM 25000002500000
10LLMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCPUPCOM 7972610479726104
11LM3CTCP Lilama 3UPCOM 51500005150000
12LM7CTCP Lilama 7UPCOM 50000005000000
13LM8CTCP Lilama 18HOSE 93886829388682
14LMCCTCP Long Beach LMCUPCOM 15000001500000
15LMHCTCP Quốc Tế HoldingUPCOM 2562999525629995
16LMICTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICOUPCOM 55000005500000
17LNCCTCP Lệ NinhUPCOM 82300678230067
18LO5CTCP Lilama 5UPCOM 51497915149791
19LPBNgân hàng TMCP Bưu điện Liên ViệtHOSE 10746389151074638915
20LPTCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương ThànhUPCOM 1200000012000000
21LQNCTCP Licogi Quảng NgãiUPCOM 18935401893540
22LSGCTCP Bất động sản Sài Gòn VinaUPCOM 9000000090000000
23LSSCTCP Mía Đường Lam SơnHOSE 7454799374547993
24LTCCTCP Điện nhẹ Viễn ThôngUPCOM 45860004586000
25LTGCTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM 8059334080593340
26LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương TàiUPCOM 1500000015000000
27M10Tổng Công ty May 10 - CTCPUPCOM 3024000030240000
28MA1CTCP Thiết bịUPCOM 52897155289715
29MACCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng HảiHNX 1513974515139745
30MASCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà NẵngHNX 42676834267683
31MBBNgân hàng TMCP Quân ĐộiHOSE 52140840525214084052
32MBGCTCP Tập đoàn MBGHNX 120218540120218540
33MBNCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhUPCOM 57500005750000
34MBSCTCP Chứng khoán MBHNX 437669993437639552
35MBTCTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo TínUPCoM 38000003800000
36MCCCTCP Gạch ngói Cao cấpHNX 50161245016124
37MCDCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Đông HàUPCOM 332019332019
38MCFCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmHNX 1077783810777838
39MCGCTCP Năng lượng và Bất động sản MCGUPCOM 5751000057510000
40MCHCTCP Hàng tiêu dùng MasanUPCOM 727461879727461879
41MCICTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICOUPCOM 35000003500000
42MCMCTCP Giống Bò sữa Mộc ChâuUPCOM 110000000110000000
43MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamHNX 41039294103929
44MCPCTCP In và Bao bì Mỹ ChâuHOSE 1507133715071337
45MDACTCP Môi trường Đô thị Đông AnhUPCOM 12000001200000
46MDCCTCP Than Mông Dương - VinacominHNX 2141834621418346
47MDFCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịUPCOM 5511359555113595
48MDGCTCP Miền ĐôngHOSE 1088903110889031
49MECCTCP Cơ khí - Lắp máy Sông ĐàUPCOM 83536208353620
50MEDCTCP Dược Trung ương MediplantexHNX 1241000012410000

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: