CTCP Điện nhẹ Viễn Thông - LTC
✅ Xem tín hiệu mua bán LTC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:44| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LTC |
| Giá hiện tại | 1.8 - Cập nhật vào 04:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/07/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.586.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.586.000 |
| Mã số thuế | 0101135243 |
| Ngày cấp GPKD | 31/05/2001 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Thi công xây lắp - Tư vấn, khảo sát, thiết kế và lập tổng dự toán các công trình dân dụng, điện nhẹ viễn thông - Kinh doanh XNK các thiết bị chuyên ngành... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CTCP Điện nhẹ viễn thông là Trung tâm Kỹ thuật điện nhẹ viễn thông thuộc CTy Công trình Bưu điện - TCTy Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Điện nhẹ Viễn Thông Tên tiếng Anh: Low Current - Telecom Joint Stock Company Tên viết tắt:LTC Địa chỉ: Số 142 Lê Duẩn - P. Khâm Thiên - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Lâm Quỳnh Hương Điện thoại: (84.24) 6325 1712 Fax: (84.24) 6325 1713 Email:ltc@hn.vnn.vn Website:http://ltc.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 2.008 | 21.713 | 97.076 | 134.792 | 186.893 | 182.447 | 180.834 | 102.534 | 62.746 | 100.961 | 143.363 | 135.543 | 77.356 | 42.040 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | -2.460 | 178 | -3.414 | 652 | 1.433 | 2.866 | 5.590 | 2.907 | 1.644 | 4.408 | 7.858 | 7.845 | 4.747 | 2.063 |
| Vốn CSH | 51.799 | 54.317 | 55.585 | 108.581 | 103.312 | 97.104 | 78.994 | 84.282 | 81.939 | 71.493 | 63.004 | 56.998 | 55.938 | 32.842 | 10.217 |
| CP lưu hành | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -4.53% | 0.32% | -3.14% | 0.63% | 1.48% | 3.63% | 6.63% | 3.55% | 2.3% | 7% | 13.79% | 14.02% | 14.45% | 20.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -122.51% | 0.82% | -3.52% | 0.48% | 0.77% | 1.57% | 3.09% | 2.84% | 2.62% | 4.37% | 5.48% | 5.79% | 6.14% | 4.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -527 | -233 | 39 | -745 | 142 | 313 | 625 | 1.219 | 667 | 504 | 1.764 | 3.143 | 3.577 | 4.446 | 2.948 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | -13.71 | 89.79 | -4.43 | 36.59 | 13.12 | 11.36 | 5.5 | 6.9 | 10.91 | 15.71 | 5.89 | 2.74 | 10.28 | 15.6 |
| Giá CP | 0 | 3.194 | 3.502 | 3.300 | 5.196 | 4.107 | 7.100 | 6.705 | 4.602 | 5.499 | 27.712 | 18.512 | 9.801 | 45.705 | 45.989 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2020 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 34 | 1.974 | 11.638 | 791 | 3.356 | 5.928 | 53.220 | 7.993 | 19.271 | 16.592 | 73.712 | 14.362 | 19.128 | 27.590 | 96.428 | 46.641 | 22.001 | 21.823 | 67.692 | 38.686 | 51.041 | 25.028 | 115.655 | 37.570 | 21.097 | 6.512 | 71.120 | 23.468 | 4.913 | 3.033 | 42.634 | 7.740 | 9.828 | 2.544 | 31.814 | 16.924 | 38.098 | 14.125 | 84.724 | 35.398 | 15.544 | 7.697 | 98.181 | 26.038 | 8.845 | 2.479 | 48.614 | 17.692 | 6.609 | 4.441 | 42.040 |
| CP lưu hành | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 | 4.586.000 |
| Lợi nhuận | 0 | -1.323 | -1.137 | 40 | 1 | 27 | 110 | -375 | -356 | -2.746 | 63 | 189 | 96 | 195 | 172 | 1.549 | 355 | -555 | 84 | 3.993 | -2.623 | 874 | 622 | 3.256 | 1.051 | 985 | 298 | 1.739 | 899 | 169 | 100 | 757 | 250 | 604 | 33 | 2.117 | 1.706 | 516 | 69 | 5.021 | 2.193 | 545 | 99 | 5.796 | 1.625 | 514 | -90 | 3.221 | 1.008 | 274 | 244 | 2.063 |
| Vốn CSH | 51.799 | 52.994 | 54.317 | 55.585 | 55.545 | 55.544 | 72.354 | 108.581 | 86.536 | 95.984 | 94.158 | 103.312 | 96.165 | 96.024 | 95.676 | 97.104 | 95.181 | 94.731 | 94.193 | 78.994 | 75.819 | 84.205 | 84.034 | 84.282 | 80.156 | 83.114 | 79.926 | 81.939 | 79.244 | 79.081 | 78.654 | 71.493 | 71.581 | 70.819 | 63.034 | 63.004 | 62.289 | 60.802 | 60.912 | 56.998 | 56.998 | 54.805 | 55.867 | 55.938 | 53.142 | 51.111 | 51.048 | 32.842 | 29.621 | 28.613 | 8.183 | 10.217 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -2.5% | -2.09% | 0.07% | 0% | 0.05% | 0.15% | -0.35% | -0.41% | -2.86% | 0.07% | 0.18% | 0.1% | 0.2% | 0.18% | 1.6% | 0.37% | -0.59% | 0.09% | 5.05% | -3.46% | 1.04% | 0.74% | 3.86% | 1.31% | 1.19% | 0.37% | 2.12% | 1.13% | 0.21% | 0.13% | 1.06% | 0.35% | 0.85% | 0.05% | 3.36% | 2.74% | 0.85% | 0.11% | 8.81% | 3.85% | 0.99% | 0.18% | 10.36% | 3.06% | 1.01% | -0.18% | 9.81% | 3.4% | 0.96% | 2.98% | 20.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -3891.18% | -57.6% | 0.34% | 0.13% | 0.8% | 1.86% | -0.7% | -4.45% | -14.25% | 0.38% | 0.26% | 0.67% | 1.02% | 0.62% | 1.61% | 0.76% | -2.52% | 0.38% | 5.9% | -6.78% | 1.71% | 2.49% | 2.82% | 2.8% | 4.67% | 4.58% | 2.45% | 3.83% | 3.44% | 3.3% | 1.78% | 3.23% | 6.15% | 1.3% | 6.65% | 10.08% | 1.35% | 0.49% | 5.93% | 6.2% | 3.51% | 1.29% | 5.9% | 6.24% | 5.81% | -3.63% | 6.63% | 5.7% | 4.15% | 5.49% | 4.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -527 | -527 | -233 | 39 | -52 | -130 | -734 | -745 | -621 | -523 | 118 | 142 | 439 | 495 | 332 | 313 | 846 | 196 | 508 | 625 | 464 | 1.266 | 1.290 | 1.219 | 888 | 855 | 686 | 667 | 461 | 322 | 487 | 504 | 1.049 | 1.771 | 658 | 1.764 | 2.925 | 3.120 | 3.131 | 3.143 | 3.453 | 3.226 | 3.310 | 3.577 | 2.732 | 2.870 | 3.517 | 4.446 | 3.984 | 3.688 | 3.297 | 2.948 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | -3.73 | -13.71 | 89.79 | -75.56 | -25.47 | -4.9 | -4.43 | -5.79 | -6.31 | 32.96 | 36.59 | 13 | 12.93 | 15.38 | 13.12 | 5.91 | 29.57 | 13.59 | 11.36 | 18.74 | 6.64 | 9.31 | 5.5 | 7.21 | 6.67 | 7.58 | 6.9 | 9.11 | 19.58 | 13.98 | 10.91 | 7.82 | 4.12 | 7.95 | 15.71 | 24.41 | 19.91 | 6.13 | 5.89 | 6.43 | 4.84 | 3.72 | 2.74 | 4.87 | 4.98 | 6.43 | 10.28 | 12.57 | 13.02 | 38.52 | 15.6 |
| Giá CP | 0 | 1.966 | 3.194 | 3.502 | 3.929 | 3.311 | 3.597 | 3.300 | 3.596 | 3.300 | 3.889 | 5.196 | 5.707 | 6.400 | 5.106 | 4.107 | 5.000 | 5.796 | 6.904 | 7.100 | 8.695 | 8.406 | 12.010 | 6.705 | 6.402 | 5.703 | 5.200 | 4.602 | 4.200 | 6.305 | 6.808 | 5.499 | 8.203 | 7.297 | 5.231 | 27.712 | 71.399 | 62.119 | 19.193 | 18.512 | 22.203 | 15.614 | 12.313 | 9.801 | 13.305 | 14.293 | 22.614 | 45.705 | 50.079 | 48.018 | 127.000 | 45.989 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LTC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LTC
Chia sẻ lên:
