CTCP Lilama 3 - LM3
✅ Xem tín hiệu mua bán LM3 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LM3 |
| Giá hiện tại | 1.7 - Cập nhật vào 05:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/12/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.150.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.150.000 |
| Mã số thuế | 2600104526 |
| Ngày cấp GPKD | 22/06/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Khai thác các sản phẩm từ: Gỗ, tre nứa - Khai thác, sản xuất, kinh doanh vật tư, thiết bị, VLXD (gạch, gạch lát, tấm lợp, đá ốp lát, đất đèn, ôxy, que hàn, đá)... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1960: Thành lập Công trường Lắp máy C1 Việt Trì. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Lilama 3 Tên tiếng Anh: Lilama 3 Joint Stock Company Tên viết tắt:LILAMA 3 Địa chỉ: Số 86 Tân Xuân - P. Xuân Đình - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Hà Điện thoại: (84.24) 3818 2554 Fax: (84.24) 3818 2550 Email:info@lilama3.vn Website:http://www.lilama3.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 81.205 | 77.892 | 123.935 | 217.945 | 221.467 | 304.476 | 292.686 | 376.616 | 130.635 | 185.186 | 51.184 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -22.015 | -9.306 | -230.530 | -55.013 | -36.005 | -17.143 | 1.539 | 1.548 | 2.011 | 7.322 | 2.494 |
| Vốn CSH | -312.015 | -298.811 | -271.335 | -49.231 | 3.263 | 50.585 | 72.580 | 72.083 | 78.382 | 73.961 | 75.803 |
| CP lưu hành | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.06% | 3.11% | 84.96% | 111.74% | -1103.43% | -33.89% | 2.12% | 2.15% | 2.57% | 9.9% | 3.29% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -27.11% | -11.95% | -186.01% | -25.24% | -16.26% | -5.63% | 0.53% | 0.41% | 1.54% | 3.95% | 4.87% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.148 | -1.807 | -44.763 | -10.682 | -6.991 | -3.329 | 299 | 300 | 390 | 1.265 | 484 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.7 | -1.27 | -0.14 | -0.1 | -0.43 | -0.96 | 8.71 | 8.32 | 29.46 | 0 | 0 |
| Giá CP | 804 | 2.295 | 6.267 | 1.068 | 3.006 | 3.196 | 2.604 | 2.496 | 11.489 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 1/2010 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 3/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26.960 | 12.356 | 41.889 | 34.035 | 9.924 | 29.985 | 3.948 | 47.665 | 32.924 | 21.876 | 21.470 | -9.069 | 110.238 | 76.560 | 40.216 | 96.420 | 39.342 | 33.862 | 51.843 | 139.411 | 53.106 | 76.618 | 35.341 | 105.928 | 58.741 | 75.786 | 52.231 | 182.895 | 42.396 | 131.196 | 20.129 | 79.916 | 38.592 | 12.127 | 91.967 | 76.087 | 17.132 | 51.184 |
| CP lưu hành | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 | 5.150.000 |
| Lợi nhuận | -8.057 | -7.150 | -6.808 | -9.658 | -10.550 | 21.102 | -10.200 | -184.926 | -11.438 | -16.814 | -17.352 | -34.666 | -2.476 | -17.234 | -637 | -34.157 | -1.055 | -788 | -5 | -16.300 | -1.002 | 147 | 12 | 609 | 403 | 410 | 117 | 302 | -110 | 1.233 | 123 | 930 | 1.165 | -84 | 3.301 | 2.720 | 1.301 | 2.494 |
| Vốn CSH | -321.272 | -313.215 | -312.015 | -298.811 | -289.153 | -278.603 | -299.705 | -271.335 | -90.121 | -79.238 | -62.398 | -49.231 | -15.217 | -15.371 | 8.797 | 3.263 | 38.164 | 39.300 | 40.054 | 50.585 | 66.798 | 72.951 | 73.084 | 72.580 | 72.449 | 71.823 | 71.766 | 72.083 | 75.313 | 75.933 | 79.078 | 78.382 | 77.758 | 79.425 | 77.259 | 73.961 | 75.983 | 75.803 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.51% | 2.28% | 2.18% | 3.23% | 3.65% | -7.57% | 3.4% | 68.15% | 12.69% | 21.22% | 27.81% | 70.41% | 16.27% | 112.12% | -7.24% | -1046.8% | -2.76% | -2.01% | -0.01% | -32.22% | -1.5% | 0.2% | 0.02% | 0.84% | 0.56% | 0.57% | 0.16% | 0.42% | -0.15% | 1.62% | 0.16% | 1.19% | 1.5% | -0.11% | 4.27% | 3.68% | 1.71% | 3.29% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -29.89% | -57.87% | -16.25% | -28.38% | -106.31% | 70.38% | -258.36% | -387.97% | -34.74% | -76.86% | -80.82% | 382.25% | -2.25% | -22.51% | -1.58% | -35.43% | -2.68% | -2.33% | -0.01% | -11.69% | -1.89% | 0.19% | 0.03% | 0.57% | 0.69% | 0.54% | 0.22% | 0.17% | -0.26% | 0.94% | 0.61% | 1.16% | 3.02% | -0.69% | 3.59% | 3.57% | 7.59% | 4.87% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -6.150 | -6.634 | -1.148 | -1.807 | -35.840 | -36.012 | -43.374 | -44.763 | -15.586 | -13.846 | -13.928 | -10.682 | -10.583 | -10.307 | -7.114 | -6.991 | -3.524 | -3.514 | -3.332 | -3.329 | -46 | 227 | 278 | 299 | 239 | 140 | 299 | 300 | 422 | 670 | 430 | 390 | 210 | 1.153 | 1.422 | 1.265 | 737 | 484 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.15 | -0.15 | -0.7 | -1.27 | -0.23 | -0.22 | -0.16 | -0.14 | -0.4 | -0.25 | -0.07 | -0.1 | -0.15 | -0.14 | -0.3 | -0.43 | -0.85 | -0.94 | -1.26 | -0.96 | -59.14 | 12.32 | 10.06 | 8.71 | 11.29 | 22.22 | 11.36 | 8.32 | 10.66 | 8.06 | 18.12 | 29.46 | 79.08 | 11.45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 923 | 995 | 804 | 2.295 | 8.243 | 7.923 | 6.940 | 6.267 | 6.234 | 3.462 | 975 | 1.068 | 1.587 | 1.443 | 2.134 | 3.006 | 2.995 | 3.303 | 4.198 | 3.196 | 2.720 | 2.797 | 2.797 | 2.604 | 2.698 | 3.111 | 3.397 | 2.496 | 4.499 | 5.400 | 7.792 | 11.489 | 16.607 | 13.202 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LM3 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LM3
Chia sẻ lên:
