CTCP Lilama 7 - LM7

✅ Xem tín hiệu mua bán LM7 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:17

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuLM7
Giá hiện tại1.7 - Cập nhật vào 09:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn31/05/2023
Cổ phiếu niêm yết5.000.000
Cổ phiếu lưu hành5.000.000
Mã số thuế0400100986
Ngày cấp GPKD18/05/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Nhà thầu chuyên môn
Ngành nghề chính- Lắp đặt máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ và gia công, chế tạo kết cấu thép, đường ống, bồn bể áp lực và các thiết bị tiêu chuẩn, phi tiêu chuẩn
- Xây dựng, lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh các thiết bị ngành điện, trạm biến áp và đường dây truyền tải lên đến 500kv
- Hàn cắt kim loại, sơn kết cấu thép bảo ôn và xây lò
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại
- Vận chuyển máy móc, thiết bị, cung cấp vật tư
- Cung cấp nhân lực cho các dự án trong và ngoài nước...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp Lắp máy 7 được thành lập vào tháng 07/1977
- Sau này chuyển thành CTy Lắp máy và Xây dựng số 7 và được cổ phần hóa theo quyết định của bộ xây dựng số 392/QĐ-BXD ngày 15/03/2007 quyết định "V/v chuyển Công ty Lắp Máy và Xây dựng số 7 thuộc Tổng công ty Lắp máy Việt Nam thành công ty cổ phần"
- Ngày 19/05/2023: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 31/05/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 2,200 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Lilama 7

Tên đầy đủ: CTCP Lilama 7

Tên tiếng Anh: Lilama 7 Joint Stock Company

Tên viết tắt:Lilama 7

Địa chỉ: 332 Đường 2/9 - Q.Hải Châu - Tp.Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Mr. Võ Duy Chính

Điện thoại: (84.236) 364 2666

Fax: (84.236) 362 1722

Email:lilamadn@lilama7.com.vn

Website:https://lilama7.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 9.251 32.914 33.269 107.322 108.174 93.081 93.112 170.444 151.107 132.890 105.314 83.474 163.928 137.451
Lợi nhuận cty mẹ -9.252 -19.866 -15.528 -3.762 201 206 -17.776 598 119 336 190 1.189 1.464 3.837
Vốn CSH -1.203 14.353 27.761 39.934 41.405 41.205 59.021 58.932 58.801 57.988 57.750 58.161 57.627 58.888
CP lưu hành 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 769.08% -138.41% -55.93% -9.42% 0.49% 0.5% -30.12% 1.01% 0.2% 0.58% 0.33% 2.04% 2.54% 6.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -100.01% -60.36% -46.67% -3.51% 0.19% 0.22% -19.09% 0.35% 0.08% 0.25% 0.18% 1.42% 0.89% 2.79%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.108 -2.631 -2.079 -695 40 -3.563 94 27 61 61 93 372 411 459
P/E(Giá CP/EPS) -0.58 -1.29 -2.74 -5.76 270.24 -0.98 30.96 101.95 57.7 65.9 43.96 8.86 16.54 0
Giá CP 2.383 3.394 5.696 4.003 10.810 3.492 2.910 2.753 3.520 4.020 4.088 3.296 6.798 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010
Doanh thu 8.773 478 11.203 8.112 8.158 5.441 11.770 4.755 8.444 8.300 55.569 23.202 22.349 6.202 67.409 12.991 21.158 6.616 38.256 27.223 13.485 14.117 27.211 23.236 20.203 22.462 76.322 50.363 34.135 9.624 80.729 25.096 36.120 9.162 53.357 32.861 35.250 11.422 43.313 24.149 17.034 20.818 8.737 20.721 34.520 19.496 77.021 36.856 35.671 14.380 72.010 24.364 27.125 13.952
CP lưu hành 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
Lợi nhuận -5.747 -3.505 -12.044 -2.460 -2.533 -2.829 -5.334 -2.979 -7.227 12 -199 -369 -3.206 12 91 20 78 12 90 22 81 13 -17.933 21 112 24 310 144 121 23 -150 32 214 23 34 35 243 24 1 22 81 86 277 318 515 79 951 342 133 38 1.543 863 934 497
Vốn CSH -6.950 -1.203 2.308 14.353 17.112 19.646 22.426 27.761 30.739 37.966 39.735 39.934 40.303 41.510 41.496 41.405 41.385 41.307 41.295 41.205 41.183 41.102 41.089 59.021 59.000 59.299 59.243 58.932 58.789 58.667 58.650 58.801 58.769 58.555 58.510 57.988 57.965 57.723 57.752 57.750 57.900 59.840 12.280 58.161 57.875 58.420 58.664 57.627 60.293 60.343 60.301 58.888 58.025 58.278
ROE %(LNST/VCSH) 82.69% 291.35% -521.84% -17.14% -14.8% -14.4% -23.78% -10.73% -23.51% 0.03% -0.5% -0.92% -7.95% 0.03% 0.22% 0.05% 0.19% 0.03% 0.22% 0.05% 0.2% 0.03% -43.64% 0.04% 0.19% 0.04% 0.52% 0.24% 0.21% 0.04% -0.26% 0.05% 0.36% 0.04% 0.06% 0.06% 0.42% 0.04% 0% 0.04% 0.14% 0.14% 2.26% 0.55% 0.89% 0.14% 1.62% 0.59% 0.22% 0.06% 2.56% 1.47% 1.61% 0.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -65.51% -733.26% -107.51% -30.33% -31.05% -51.99% -45.32% -62.65% -85.59% 0.14% -0.36% -1.59% -14.35% 0.19% 0.13% 0.15% 0.37% 0.18% 0.24% 0.08% 0.6% 0.09% -65.9% 0.09% 0.55% 0.11% 0.41% 0.29% 0.35% 0.24% -0.19% 0.13% 0.59% 0.25% 0.06% 0.11% 0.69% 0.21% 0% 0.09% 0.48% 0.41% 3.17% 1.53% 1.49% 0.41% 1.23% 0.93% 0.37% 0.26% 2.14% 3.54% 3.44% 3.56%
EPS (Lũy kế 4 quý) 0 -4.108 -3.973 -2.631 -2.735 -3.674 -3.106 -2.079 -1.557 -753 -753 -695 -617 40 40 40 40 41 41 -3.563 -3.563 -3.557 -3.555 94 118 120 120 27 5 24 24 61 61 67 67 61 58 26 38 93 152 239 238 372 377 301 293 411 516 676 768 459 286 99
P/E(Giá CP/EPS) 0 -0.58 -0.65 -1.29 -1.32 -2.12 -2.25 -2.74 -2.7 -5.45 -4.78 -5.76 -5.19 201.94 308.12 270.24 101.52 85.32 85 -0.98 -1.01 -1.1 -0.96 30.96 25.39 24.17 30.09 101.95 699.88 131.5 139.05 57.7 73.51 62.64 63.92 65.9 101.52 221.03 105.01 43.96 22.95 16.3 13.88 8.86 10.08 13.3 24.95 16.54 9.12 9.91 11.47 0 0 0
Giá CP 0 2.383 2.582 3.394 3.610 7.789 6.989 5.696 4.204 4.104 3.599 4.003 3.202 8.078 12.325 10.810 4.061 3.498 3.485 3.492 3.599 3.913 3.413 2.910 2.996 2.900 3.611 2.753 3.499 3.156 3.337 3.520 4.484 4.197 4.283 4.020 5.888 5.747 3.990 4.088 3.488 3.896 3.303 3.296 3.800 4.003 7.310 6.798 4.706 6.699 8.809 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán LM7 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:17

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LM7 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LM7

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: