CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị - MDF
✅ Xem tín hiệu mua bán MDF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:20| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MDF |
| Giá hiện tại | 4.4 - Cập nhật vào 11:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/02/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 55.113.595 |
| Cổ phiếu lưu hành | 55.113.595 |
| Mã số thuế | 3200228141 |
| Ngày cấp GPKD | 28/10/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm gỗ |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu gỗ ván nhân tạo(MDF, OKAL..), các loại gỗ, dăm gỗ nguyên liệu - Sản xuất mặt hàng thủ công mỹ nghệ, đồ mộc và các sản phẩm từ gỗ, hàng nông lâm thủy hải sản - Trồng, khai thác cây nguyên liệu gỗ, giấy và các cây công nghiệp khác - Sản xuất Plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh. XNK các loại vật tư xăng dầu. Bán buôn máy móc, thiết bị, các phụ tùng khác và nhiên liệu rắn, lỏng, khí... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 27/09/2006: Tiền thân của CT là dự án nhà máy gỗ MDF do TCT xây dựng Miền Trung là chủ đầu tư. Dự án nhà máy sản xuất gỗ MDF đã được HĐQT TCT xây dựng Miền Trung phê duyệt quyết toán vốn đầu tư theo quyết định số 150/QĐ/TCT-HĐQT. - Ngày 24/07/2007: Công ty tăng vốn điều lệ lên 334.5 tỷ đồng. - Ngày 2010: Vốn điều lệ của công ty là 344.5 tỷ đồng. - Ngày 06/01/2011: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị. - Ngày 25/02/2011: Cổ phiếu của Công ty được niêm yết và giao dịch trên sàn UPCoM. - Ngày 09/10/2014: Công ty thay đổi đăng ký kinh doanh, vốn điều lệ là 450.4 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị Tên tiếng Anh: MDF VRG Quang Tri Wood JSC Tên viết tắt:GEWOODCO Địa chỉ: KCN Nam Đông Hà - P. Đông Lương - Tp. Đông Hà - T.Quảng Trị Người công bố thông tin: Mr. Cao Thanh Nam Điện thoại: (84.233) 356 6978 - 356 0639 Fax: (84.233) 356 0482 Email:mdfquangtri@mdfquangtri.vn Website:http://www.mdfquangtri.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 334.430 | 1.287.870 | 1.119.541 | 913.507 | 1.004.655 | 1.054.742 | 1.049.249 | 571.832 | 404.302 | 86.042 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -18.305 | 7.037 | 88.403 | 25.461 | 27.666 | 29.568 | 22.227 | 18.749 | 37.501 | 5.298 |
| Vốn CSH | 646.611 | 690.814 | 726.068 | 667.875 | 671.092 | 666.492 | 662.543 | 648.081 | 0 | 431.014 |
| CP lưu hành | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.83% | 1.02% | 12.18% | 3.81% | 4.12% | 4.44% | 3.35% | 2.89% | INF% | 1.23% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5.47% | 0.55% | 7.9% | 2.79% | 2.75% | 2.8% | 2.12% | 3.28% | 9.28% | 6.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -308 | 913 | 1.517 | 325 | 456 | 529 | 299 | 252 | 812 | 154 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -32.43 | 12.16 | 10.87 | 15.69 | 18.64 | 18.14 | 20.07 | 16.27 | 7.14 | 34.46 |
| Giá CP | 9.988 | 11.102 | 16.490 | 5.099 | 8.500 | 9.596 | 6.001 | 4.100 | 5.798 | 5.307 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 170.769 | 163.661 | 309.691 | 297.803 | 363.397 | 316.979 | 340.315 | 173.770 | 292.157 | 313.299 | 346.983 | 254.762 | 133.678 | 178.084 | 294.828 | 259.318 | 231.808 | 218.701 | 304.417 | 249.066 | 260.364 | 240.895 | 274.292 | 259.499 | 285.420 | 230.038 | 231.229 | 158.926 | 100.283 | 81.394 | 94.494 | 108.131 | 99.810 | 101.867 | 86.042 |
| CP lưu hành | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 | 55.113.595 |
| Lợi nhuận | 2.352 | -20.657 | -17.164 | 26 | 20.802 | 3.373 | 26.108 | 14.716 | 26.627 | 20.952 | 21.337 | 9.382 | -4.747 | -511 | 13.789 | 9.727 | 4.031 | 119 | 11.259 | 4.567 | 5.920 | 7.822 | 10.857 | 3.719 | 7.641 | 10 | 5.108 | 11.746 | -1.934 | 3.829 | 248 | 12.668 | 10.726 | 13.859 | 5.298 |
| Vốn CSH | 646.234 | 646.611 | 673.649 | 690.814 | 688.148 | 728.417 | 727.374 | 726.068 | 711.552 | 705.726 | 685.973 | 667.875 | 658.715 | 667.506 | 684.551 | 671.092 | 661.663 | 678.307 | 677.751 | 666.492 | 661.925 | 683.440 | 673.400 | 662.543 | 658.450 | 655.163 | 654.973 | 648.081 | 636.335 | 650.959 | 647.130 | 0 | 0 | 536.254 | 431.014 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.36% | -3.19% | -2.55% | 0% | 3.02% | 0.46% | 3.59% | 2.03% | 3.74% | 2.97% | 3.11% | 1.4% | -0.72% | -0.08% | 2.01% | 1.45% | 0.61% | 0.02% | 1.66% | 0.69% | 0.89% | 1.14% | 1.61% | 0.56% | 1.16% | 0% | 0.78% | 1.81% | -0.3% | 0.59% | 0.04% | INF% | INF% | 2.58% | 1.23% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.38% | -12.62% | -5.54% | 0.01% | 5.72% | 1.06% | 7.67% | 8.47% | 9.11% | 6.69% | 6.15% | 3.68% | -3.55% | -0.29% | 4.68% | 3.75% | 1.74% | 0.05% | 3.7% | 1.83% | 2.27% | 3.25% | 3.96% | 1.43% | 2.68% | 0% | 2.21% | 7.39% | -1.93% | 4.7% | 0.26% | 11.72% | 10.75% | 13.6% | 6.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -643 | -308 | 128 | 913 | 1.179 | 1.285 | 1.604 | 1.517 | 1.421 | 851 | 462 | 325 | 331 | 491 | 502 | 456 | 362 | 397 | 536 | 529 | 514 | 545 | 403 | 299 | 445 | 271 | 340 | 252 | 278 | 540 | 773 | 812 | 548 | 328 | 154 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -14 | -32.43 | 78.32 | 12.16 | 10.43 | 19.07 | 15.59 | 10.87 | 8.52 | 11.75 | 14.07 | 15.69 | 15.7 | 16.72 | 16.34 | 18.64 | 14.35 | 13.11 | 9.69 | 18.14 | 19.46 | 18.35 | 25.04 | 20.07 | 15.97 | 40.6 | 25.87 | 16.27 | 23.41 | 7.41 | 8.15 | 7.14 | 9.31 | 14.02 | 34.46 |
| Giá CP | 9.002 | 9.988 | 10.025 | 11.102 | 12.297 | 24.505 | 25.006 | 16.490 | 12.107 | 9.999 | 6.500 | 5.099 | 5.197 | 8.210 | 8.203 | 8.500 | 5.195 | 5.205 | 5.194 | 9.596 | 10.002 | 10.001 | 10.091 | 6.001 | 7.107 | 11.003 | 8.796 | 4.100 | 6.508 | 4.001 | 6.300 | 5.798 | 5.102 | 4.599 | 5.307 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MDF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MDF
Chia sẻ lên:
