CTCP Hàng tiêu dùng Masan - MCH

✅ Xem tín hiệu mua bán MCH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:12

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMCH
Giá hiện tại131.7 - Cập nhật vào 20:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn05/01/2017
Cổ phiếu niêm yết727.461.879
Cổ phiếu lưu hành727.461.879
Mã số thuế302017440
Ngày cấp GPKD31/05/2000
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Bán buôn thực phẩm; Bán buôn đồ uống; Bán buôn tổng hợp
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- Sản xuất sản phẩm plastic; Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa; sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- Dịch vụ ăn uống khác

Mốc lịch sử

- Ngày 01/04/1996: Masan đã thành lập một CT tại Nga để nhập khẩu và kinh doanh sản phẩm thực phẩm ở thị trường Đông Âu.

- Ngày 20/06/1996: CTCP Công nghiệp - Kỹ nghệ - Thương mại Việt Tiến thành lập.

- Ngày 31/05/2000: CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Minh Việt thành lập.

- Ngày 01/08/2003: CTCP Công nghiệp - Kỹ nghệ - Thương mại Việt Tiến sáp nhập vào CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Minh Việt. Sau đó, Công ty đổi tên thành CTCP Công nghiệp - Thương mại Masan (MST) với VĐL là 28,500,000,000 đồng.

- Ngày 09/03/2011: CT đổi tên thành CTCP Hàng Tiêu Dùng Ma San.

- Ngày 05/01/2017: giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 90,000đ/cp.

- Ngày 02/08/2017: Tăng vốn điều lệ lên 5,431,327,770,000 đồng.

- Ngày 26/07/2018: Tăng vốn điều lệ lên 5,483,736,040,000 đồng.

- Ngày 30/07/2019: Tăng vốn điều lệ lên 6,309,784,480,000 đồng.

- Ngày 12/09/2019: Tăng vốn điều lệ lên 7,229,246,040,000 đồng.

- Ngày 26/10/2020: Tăng vốn điều lệ lên 7,267,938,180,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Hàng tiêu dùng Masan

Tên đầy đủ: CTCP Hàng tiêu dùng Masan

Tên tiếng Anh: Masan Consumer Corporation

Tên viết tắt:Masan Consumer Corp

Địa chỉ: Tầng 12 - Tòa nhà MPlaza Saigon - Số 39 Lê Duẩn - P. Bến Nghé - Q. 1 - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Ms. Đỗ Thị Hoàng Yến

Điện thoại: (84.28) 6255 5660

Fax: (84.28) 3810 9463

Email:NULL

Website:https://www.masanconsumer.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
Doanh thu 6.036.848 26.977.273 27.773.635 23.342.736 18.487.542 17.006.476 13.213.640 13.789.760 10.253.623 13.098.447 11.942.533 8.853.210
Lợi nhuận cty mẹ 1.377.120 5.451.120 5.442.135 4.555.843 4.026.492 3.370.089 2.131.848 2.790.815 2.138.764 3.267.263 3.245.762 2.374.052
Vốn CSH 23.833.131 19.255.311 13.093.250 14.596.971 9.750.120 8.971.201 10.217.522 10.485.651 13.416.387 16.436.875 13.075.689 9.039.231
CP lưu hành 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879
ROE %(LNST/VCSH) 5.78% 28.31% 41.56% 31.21% 41.3% 37.57% 20.86% 26.62% 15.94% 19.88% 24.82% 26.26%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 22.81% 20.21% 19.59% 19.52% 21.78% 19.82% 16.13% 20.24% 20.86% 24.94% 27.18% 26.82%
EPS (Lũy kế 4 quý) 7.909 7.949 6.619 6.190 5.869 5.760 4.346 4.965 6.241 6.611 4.998 1.351
P/E(Giá CP/EPS) 8.31 12.27 17.36 11.2 16.36 15.62 13.46 0 0 0 0 0
Giá CP 65.724 97.534 114.906 69.328 96.017 89.971 58.497 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012
Doanh thu 6.036.848 8.070.808 7.088.012 5.632.970 6.185.483 9.690.724 7.061.578 5.757.930 5.263.403 7.396.874 5.916.705 5.493.640 4.535.517 6.167.760 4.509.383 4.113.457 3.696.942 5.347.313 4.321.433 3.841.890 3.495.840 4.422.907 3.328.369 3.463.529 1.998.835 4.689.258 3.296.961 3.403.989 2.399.552 4.612.972 3.013.463 2.627.188 4.242.255 3.162.631 3.418.056 2.275.505 4.437.439 3.235.015 2.736.093 1.533.986 3.654.410 2.673.130 2.525.670
CP lưu hành 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879 727.461.879
Lợi nhuận 1.377.120 1.849.200 1.403.200 1.035.310 1.163.410 2.017.430 1.461.070 1.087.830 875.805 1.544.960 1.176.530 1.022.360 811.993 1.531.180 900.245 801.505 793.562 886.347 969.117 734.913 779.712 864.754 649.040 498.486 119.568 1.032.960 683.866 745.403 328.586 1.059.210 538.771 540.783 1.279.130 700.500 795.681 491.952 1.493.970 814.132 686.055 251.605 992.114 702.836 679.102
Vốn CSH 23.833.131 22.445.645 20.580.600 19.255.311 18.189.830 17.005.694 15.060.134 13.093.250 15.177.836 14.318.529 12.779.584 14.596.971 13.566.141 12.406.967 10.861.055 9.750.120 11.683.764 10.881.212 9.998.840 8.971.201 10.518.702 11.331.827 10.955.035 10.217.522 12.032.847 11.928.438 11.202.939 10.485.651 12.723.919 12.815.447 11.604.156 13.416.387 11.763.481 12.126.016 11.424.517 16.436.875 15.936.293 14.606.477 13.746.725 13.075.689 10.661.078 9.748.175 9.039.231
ROE %(LNST/VCSH) 5.78% 8.24% 6.82% 5.38% 6.4% 11.86% 9.7% 8.31% 5.77% 10.79% 9.21% 7% 5.99% 12.34% 8.29% 8.22% 6.79% 8.15% 9.69% 8.19% 7.41% 7.63% 5.92% 4.88% 0.99% 8.66% 6.1% 7.11% 2.58% 8.27% 4.64% 4.03% 10.87% 5.78% 6.96% 2.99% 9.37% 5.57% 4.99% 1.92% 9.31% 7.21% 7.51%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 22.81% 22.91% 19.8% 18.38% 18.81% 20.82% 20.69% 18.89% 16.64% 20.89% 19.88% 18.61% 17.9% 24.83% 19.96% 19.48% 21.47% 16.58% 22.43% 19.13% 22.3% 19.55% 19.5% 14.39% 5.98% 22.03% 20.74% 21.9% 13.69% 22.96% 17.88% 20.58% 30.15% 22.15% 23.28% 21.62% 33.67% 25.17% 25.07% 16.4% 27.15% 26.29% 26.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 7.909 7.612 7.849 7.949 8.043 7.657 7.010 6.619 6.535 6.453 6.443 6.190 6.074 6.255 5.477 5.869 5.970 6.161 6.363 5.760 5.282 4.010 4.308 4.346 4.797 5.186 5.235 4.965 3.600 3.996 4.407 6.241 6.149 6.554 6.767 6.611 6.155 5.203 4.992 4.998 4.724 2.750 1.351
P/E(Giá CP/EPS) 8.31 9.83 11.91 12.27 14.39 15.22 17.67 17.36 15.46 14.41 11.47 11.2 9.38 11.51 13.51 16.36 16.55 16.56 14.14 15.62 18.21 17.13 12.3 13.46 13.88 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 65.724 74.826 93.482 97.534 115.739 116.540 123.867 114.906 101.031 92.988 73.901 69.328 56.974 71.995 73.994 96.017 98.804 102.026 89.973 89.971 96.185 68.691 52.988 58.497 66.582 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán MCH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:12

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MCH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MCH

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: