CTCP Tập đoàn MBG - MBG
✅ Xem tín hiệu mua bán MBG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:27:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MBG |
| Giá hiện tại | 2.8 - Cập nhật vào 07:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 26/11/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 120.218.540 |
| Cổ phiếu lưu hành | 120.218.540 |
| Mã số thuế | 0102382580 |
| Ngày cấp GPKD | 23/02/2009 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng nhà các loại - Sản xuất thiết bị đèn chiếu sáng, đèn trang trí, sản xuất đồ điện gia dụng - Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn thiết bị y tế, dụng cụ vật tư y tế - Kinh doanh bất động sản... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 04/10/2007: Tiền thân công ty ngày nay là Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Thương mại Việt Nam được thành lập. - Ngày 23/02/2009: Công ty đổi tên thành CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng và Thương mại Việt Nam với vốn điều lệ thực góp là 2 tỷ đồng. - Ngày 05/09/2013: Công ty tăng vốn điều lệ lên 30 tỷ đồng. - Ngày 22/12/2014: Công ty đã hoàn thành việc tăng vốn điều lệ từ 30 tỷ đồng lên 80 tỷ đồng. - Ngày 27/10/2015: Cổ phiếu công ty được chấp thuận niêm yết lần đầu trên HNX với mã chứng khoán MBG. - Ngày 26/11/2015: Ngày giao địch đầu tiên của MBG trên HNX với giá đóng cửa cuối phiên là 13,600 đồng/CP. - Ngày 05/08/2019: Chính thức được đổi tên thành Công ty cổ phần tập đoàn MBG. - Ngày 25/05/2020: Tăng vốn điều lệ lên 430.95 tỷ đồng. . - Ngày 11/12/2020: Tăng vốn điều lệ lên 680.95 tỷ đồng. . - Ngày 13/09/2021: Tăng vốn điều lệ lên 702.49 tỷ đồng. . - Ngày 10/11/2021: Tăng vốn điều lệ lên 723 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn MBG Tên tiếng Anh: MBG Group JSC Tên viết tắt:MBG GROUP.,JSC Địa chỉ: Số nhà 906 Nguyễn Khoái - Tổ 10 - P. Thanh Trì - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Đặng Thị Tuyết Lan Điện thoại: (84.24) 3644 7655 Fax: (84.24) 3644 7655 Email:mbg.vn368@gmail.com Website:http://mbg.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 311.186 | 508.238 | 1.218.964 | 883.490 | 717.236 | 662.943 | 499.668 | 439.353 | 408.417 | 148.058 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 27.956 | -58.920 | 100.519 | 82.022 | 28.699 | 21.188 | 14.156 | 2.040 | 9.611 | 6.262 |
| Vốn CSH | 1.262.075 | 1.322.848 | 1.265.629 | 746.620 | 480.846 | 477.117 | 222.794 | 219.985 | 96.105 | 86.060 |
| CP lưu hành | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.22% | -4.45% | 7.94% | 10.99% | 5.97% | 4.44% | 6.35% | 0.93% | 10% | 7.28% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.98% | -11.59% | 8.25% | 9.28% | 4% | 3.2% | 2.83% | 0.46% | 2.35% | 4.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -521 | 725 | 1.557 | 268 | 1.045 | 415 | 157 | 493 | 1.294 | 308 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -8.83 | 6.76 | 4.37 | 26.91 | 4.98 | 15.18 | 17.25 | 7.3 | 3.63 | 0 |
| Giá CP | 4.600 | 4.901 | 6.804 | 7.212 | 5.204 | 6.300 | 2.708 | 3.599 | 4.697 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 121.373 | 85.317 | 67.493 | 37.003 | 125.791 | 108.038 | 175.120 | 99.289 | 301.312 | 353.582 | 367.653 | 196.417 | 330.175 | 228.673 | 127.354 | 197.288 | 276.393 | 76.625 | 198.549 | 165.669 | 313.298 | 110.217 | 112.102 | 127.326 | 167.250 | 64.618 | 140.618 | 127.182 | 179.164 | 108.313 | 95.822 | 56.054 | 133.134 | 120.651 | 93.068 | 61.564 | 60.761 | 54.108 | 33.189 |
| CP lưu hành | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 | 120.218.540 |
| Lợi nhuận | 19.859 | 16.262 | -8.690 | 525 | -66.756 | 186 | 3.425 | 4.225 | 26.172 | 24.351 | 25.713 | 24.283 | 53.662 | 15.541 | 11.235 | 1.584 | 1.739 | 1.502 | 12.600 | 12.858 | 14.660 | 3.922 | 1.737 | 869 | 4.518 | 7.204 | 2.294 | 140 | 782 | 40 | 347 | 871 | 2.021 | 1.030 | 3.590 | 2.970 | 1.194 | 2.601 | 2.467 |
| Vốn CSH | 1.290.302 | 1.269.733 | 1.253.471 | 1.262.075 | 1.260.234 | 1.325.462 | 1.325.270 | 1.322.848 | 1.317.746 | 1.291.854 | 1.265.629 | 839.818 | 815.535 | 762.160 | 746.620 | 735.385 | 733.801 | 482.352 | 480.846 | 468.246 | 455.392 | 481.045 | 477.117 | 475.380 | 434.377 | 231.137 | 222.794 | 220.747 | 220.746 | 219.984 | 219.985 | 99.718 | 98.847 | 96.920 | 96.105 | 92.515 | 89.661 | 88.661 | 86.060 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.54% | 1.28% | -0.69% | 0.04% | -5.3% | 0.01% | 0.26% | 0.32% | 1.99% | 1.88% | 2.03% | 2.89% | 6.58% | 2.04% | 1.5% | 0.22% | 0.24% | 0.31% | 2.62% | 2.75% | 3.22% | 0.82% | 0.36% | 0.18% | 1.04% | 3.12% | 1.03% | 0.06% | 0.35% | 0.02% | 0.16% | 0.87% | 2.04% | 1.06% | 3.74% | 3.21% | 1.33% | 2.93% | 2.87% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.36% | 19.06% | -12.88% | 1.42% | -53.07% | 0.17% | 1.96% | 4.26% | 8.69% | 6.89% | 6.99% | 12.36% | 16.25% | 6.8% | 8.82% | 0.8% | 0.63% | 1.96% | 6.35% | 7.76% | 4.68% | 3.56% | 1.55% | 0.68% | 2.7% | 11.15% | 1.63% | 0.11% | 0.44% | 0.04% | 0.36% | 1.55% | 1.52% | 0.85% | 3.86% | 4.82% | 1.97% | 4.81% | 7.43% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 233 | -488 | -622 | -521 | -490 | 284 | 493 | 725 | 1.007 | 1.463 | 1.557 | 1.484 | 1.179 | 450 | 268 | 324 | 601 | 980 | 1.045 | 793 | 506 | 277 | 415 | 508 | 580 | 498 | 157 | 72 | 134 | 275 | 493 | 939 | 1.201 | 1.098 | 1.294 | 1.154 | 783 | 634 | 308 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.19 | -6.76 | -7.08 | -8.83 | -8.98 | 16.22 | 11.15 | 6.76 | 3.97 | 4.37 | 4.37 | 9.84 | 13.4 | 23.33 | 26.91 | 23.8 | 10.82 | 5.82 | 4.98 | 6.56 | 40.48 | 113.6 | 15.18 | 8.08 | 6.9 | 10.25 | 17.25 | 34.95 | 21.71 | 12.02 | 7.3 | 5.32 | 2.83 | 3.01 | 3.63 | 17.25 | 19.8 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.306 | 3.299 | 4.404 | 4.600 | 4.400 | 4.606 | 5.497 | 4.901 | 3.998 | 6.393 | 6.804 | 14.603 | 15.799 | 10.499 | 7.212 | 7.711 | 6.503 | 5.704 | 5.204 | 5.202 | 20.483 | 31.467 | 6.300 | 4.105 | 4.002 | 5.105 | 2.708 | 2.516 | 2.909 | 3.306 | 3.599 | 4.995 | 3.399 | 3.305 | 4.697 | 19.907 | 15.503 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MBG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MBG
Chia sẻ lên:
