Tổng Công ty LICOGI - CTCP - LIC
✅ Xem tín hiệu mua bán LIC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LIC |
| Giá hiện tại | 29.8 - Cập nhật vào 04:03 ngày 22/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/06/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 90.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 90.000.000 |
| Mã số thuế | 0100106440 |
| Ngày cấp GPKD | 24/11/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Thi công và xử lý các công trình, khoan nổ mìn, các công trình ngầm - Thi công xây lắp và tổng thầu thi công xây lắp các công trình giao thông, công trình thủy lợi, cấp thoát nước, các công trình đường dây điện, trạm biến áp điện - Khai thác, sản xuất và kinh doanh điện thương phẩm, vật liệu xây dựng, bê tông - Đầu tư và kinh doanh phát triển hạ tầng kỹ thuật, các dự án nhà ở, khu đô thị, khu công nghiệp... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 20/11/1995: Tổng Công ty Xây dựng và Ph́át triển Hạ tầng (LICOGI) được thành lập trên cơ sở sắp xếp lại Liên hiệp các xí nghiệp thi công cơ giới và Công ty Xây dựng số 18 theo Quyết định số 998/BXD-TCLĐ của Bộ Xây dựng. - Ngày 30/11/2006: Bộ Xây dựng ra quyết định số 1635/QĐ-BXD chuyển đổi mô hình Tổng công ty hoạt động theo mô hình Công ty Mẹ - Công ty Con. - Ngày 25/07/2014: Thủ tướng phê duyệt phương án cổ phần hóa. - Ngày 13/04/2015: Công ty tổ chức bán đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng. - Ngày 05/06/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 4,900 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty LICOGI - CTCP Tên tiếng Anh: LICOGI Corporation - JSC Tên viết tắt:LICOGI Địa chỉ: Nhà G1 - Số 491 đường Nguyễn Trãi - P. Thanh Xuân Nam - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Oanh Điện thoại: (84.24) 3854 2365 Fax: (84.24) 3854 2655 Email:info@licogi.com.vn Website:http://www.licogi.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 388.119 | 2.008.341 | 1.985.959 | 2.180.308 | 2.319.686 | 2.707.910 | 1.627.586 | 270.180 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -22.622 | 19.239 | 104.451 | 21.965 | -43.910 | 39.607 | 12.529 | 23.483 |
| Vốn CSH | 421.539 | 539.081 | 392.248 | 391.464 | 384.222 | 401.806 | 610.606 | 902.794 |
| CP lưu hành | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -5.37% | 3.57% | 26.63% | 5.61% | -11.43% | 9.86% | 2.05% | 2.6% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5.83% | 0.96% | 5.26% | 1.01% | -1.89% | 1.46% | 0.77% | 8.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -222 | 1.501 | 287 | -67 | -161 | -97 | 281 | 25 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -63.99 | 15.05 | 24.39 | -125.99 | -31.05 | -51.43 | 17.47 | 0 |
| Giá CP | 14.206 | 22.590 | 7.000 | 8.441 | 4.999 | 4.989 | 4.909 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 388.119 | 641.293 | 489.988 | 461.672 | 415.388 | 622.215 | 402.365 | 547.363 | 414.016 | 765.919 | 552.899 | 444.172 | 417.318 | 983.767 | 466.070 | 406.349 | 463.500 | 787.693 | 592.710 | 780.893 | 546.614 | 835.334 | 613.923 | 93.833 | 84.496 | 161.361 | 108.819 |
| CP lưu hành | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 |
| Lợi nhuận | -22.622 | -5.402 | 23.576 | -15.524 | 16.589 | 90.582 | 43.462 | -10.138 | -19.455 | 8.728 | 46.699 | 2.918 | -36.380 | 23.893 | 3.568 | -28.676 | -42.695 | 13.330 | 43.547 | 8.707 | -25.977 | -816 | 9.337 | 44.563 | -40.555 | 21.237 | 2.246 |
| Vốn CSH | 421.539 | 525.153 | 527.146 | 539.081 | 563.147 | 549.720 | 452.986 | 392.248 | 478.904 | 488.818 | 415.140 | 391.464 | 439.735 | 409.980 | 325.978 | 384.222 | 422.925 | 476.974 | 460.690 | 401.806 | 426.263 | 488.206 | 482.175 | 610.606 | 566.043 | 722.643 | 902.794 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -5.37% | -1.03% | 4.47% | -2.88% | 2.95% | 16.48% | 9.59% | -2.58% | -4.06% | 1.79% | 11.25% | 0.75% | -8.27% | 5.83% | 1.09% | -7.46% | -10.1% | 2.79% | 9.45% | 2.17% | -6.09% | -0.17% | 1.94% | 7.3% | -7.16% | 2.94% | 0.25% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5.83% | -0.84% | 4.81% | -3.36% | 3.99% | 14.56% | 10.8% | -1.85% | -4.7% | 1.14% | 8.45% | 0.66% | -8.72% | 2.43% | 0.77% | -7.06% | -9.21% | 1.69% | 7.35% | 1.12% | -4.75% | -0.1% | 1.52% | 47.49% | -48% | 13.16% | 2.06% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -222 | 214 | 1.280 | 1.501 | 1.561 | 1.161 | 251 | 287 | 432 | 244 | 413 | -67 | -418 | -488 | -605 | -161 | 254 | 440 | 283 | -97 | 301 | 139 | 148 | 281 | -215 | 261 | 25 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -63.99 | 68.77 | 15.23 | 15.05 | 31.97 | 57.3 | 40.23 | 24.39 | 17.82 | 22.54 | 13.09 | -125.99 | -14.36 | -11.68 | -8.1 | -31.05 | 22.41 | 12.5 | 17.67 | -51.43 | 24.9 | 71.11 | 40.46 | 17.47 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.206 | 14.717 | 19.494 | 22.590 | 49.905 | 66.525 | 10.098 | 7.000 | 7.698 | 5.500 | 5.406 | 8.441 | 6.002 | 5.700 | 4.901 | 4.999 | 5.692 | 5.500 | 5.001 | 4.989 | 7.495 | 9.884 | 5.988 | 4.909 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LIC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LIC
Chia sẻ lên:
