CTCP Lilama 5 - LO5
✅ Xem tín hiệu mua bán LO5 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LO5 |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 11:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 13/05/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.149.791 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.149.791 |
| Mã số thuế | 2800233448 |
| Ngày cấp GPKD | 15/06/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Nhà thầu chuyên môn |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng, lắp đặt các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật đô thị - Gia công chế tạo, lắp đặt & tư vấn lắp đặt dây chuyền công nghệ, kết cấu thép các công trình, thiết bị lò hơi, bình, bể chứa gas... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công trường lắp máy Thanh Hoá được thành lập năm 1976 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Lilama 5 Tên tiếng Anh: Lilama5 Joint Stock Company Tên viết tắt:LILAMA 5. JSC Địa chỉ: Số 179 Trần Phú - P.Ba Đình - Tx.Bỉm Sơn - T.Thanh Hoá Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Dũng Điện thoại: (84.237) 382 4421 - 382 5573 Fax: (84.237) 382 4220 Email:lilama5@lilama5.com.vn Website:http://www.lilama5.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.196 | 53.750 | 63.351 | 129.227 | 166.229 | 170.055 | 314.097 | 336.196 | 304.860 | 276.128 | 255.515 | 230.408 | 163.066 | 68.943 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -6.932 | -29.286 | -47.526 | -29.454 | -2.905 | 34 | 322 | 500 | 1.734 | 340 | 1.305 | 1.843 | 1.546 | 2.428 |
| Vốn CSH | -99.630 | -74.972 | -51.253 | -415 | 71.743 | 74.987 | 74.667 | 74.398 | 72.826 | 72.503 | 72.624 | 72.324 | 72.784 | 70.712 |
| CP lưu hành | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.96% | 39.06% | 92.73% | 7097.35% | -4.05% | 0.05% | 0.43% | 0.67% | 2.38% | 0.47% | 1.8% | 2.55% | 2.12% | 3.43% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -96.33% | -54.49% | -75.02% | -22.79% | -1.75% | 0.02% | 0.1% | 0.15% | 0.57% | 0.12% | 0.51% | 0.8% | 0.95% | 3.52% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -5.751 | -4.571 | -9.721 | -3.522 | 7 | 57 | 99 | 346 | 70 | 242 | 346 | 165 | 381 | 25 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.19 | -0.28 | -0.13 | -1.02 | 370.09 | 82.85 | 29.32 | 10.41 | 48.32 | 15.26 | 9.24 | 23.01 | 13.13 | 494.7 |
| Giá CP | 1.093 | 1.280 | 1.264 | 3.592 | 2.591 | 4.722 | 2.903 | 3.602 | 3.382 | 3.693 | 3.197 | 3.797 | 5.003 | 12.368 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.196 | 26.632 | 11.459 | 10.942 | 4.717 | 18.915 | 12.642 | 20.639 | 11.155 | 57.681 | 12.722 | 18.997 | 39.827 | 48.369 | 36.770 | 41.263 | 39.827 | 43.077 | 46.347 | 37.839 | 42.792 | 116.465 | 77.366 | 77.222 | 43.044 | 138.047 | 78.585 | 79.183 | 40.381 | 106.147 | 78.723 | 82.911 | 37.079 | 94.373 | 82.697 | 61.364 | 37.694 | 154.357 | 33.508 | 43.552 | 24.098 | 128.738 | 44.491 | 53.745 | 3.434 | 98.568 | 36.989 | 24.075 | 3.434 | 25.467 | 40.368 | 3.108 |
| CP lưu hành | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 | 5.149.791 |
| Lợi nhuận | -6.932 | -12.369 | -5.141 | -5.176 | -6.600 | -4.792 | -6.971 | -7.386 | -28.377 | -7.510 | -6.789 | -15.193 | 38 | -2.712 | -270 | 39 | 38 | -77 | 35 | 36 | 40 | 122 | 94 | 66 | 40 | 315 | 87 | 61 | 37 | 1.529 | 103 | 65 | 37 | 84 | 166 | 22 | 68 | 1.035 | 87 | 108 | 75 | 1.468 | 81 | 123 | 171 | -763 | 1.295 | 843 | 171 | 891 | 1.413 | 124 |
| Vốn CSH | -99.630 | -92.482 | -80.113 | -74.972 | -69.796 | -63.016 | -58.224 | -51.253 | -43.867 | -14.713 | -7.203 | -415 | 14.778 | 62.954 | 67.606 | 71.743 | 71.704 | 75.067 | 75.021 | 74.987 | 74.950 | 74.883 | 74.761 | 74.667 | 74.666 | 74.720 | 74.485 | 74.398 | 74.337 | 74.457 | 72.928 | 72.826 | 72.806 | 72.753 | 72.669 | 72.503 | 72.526 | 73.456 | 72.711 | 72.624 | 73.074 | 73.579 | 72.492 | 72.324 | 73.832 | 73.267 | 74.263 | 72.784 | 78.236 | 73.345 | 72.327 | 70.712 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.96% | 13.37% | 6.42% | 6.9% | 9.46% | 7.6% | 11.97% | 14.41% | 64.69% | 51.04% | 94.25% | 3660.96% | 0.26% | -4.31% | -0.4% | 0.05% | 0.05% | -0.1% | 0.05% | 0.05% | 0.05% | 0.16% | 0.13% | 0.09% | 0.05% | 0.42% | 0.12% | 0.08% | 0.05% | 2.05% | 0.14% | 0.09% | 0.05% | 0.12% | 0.23% | 0.03% | 0.09% | 1.41% | 0.12% | 0.15% | 0.1% | 2% | 0.11% | 0.17% | 0.23% | -1.04% | 1.74% | 1.16% | 0.22% | 1.21% | 1.95% | 0.18% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -96.33% | -46.44% | -44.86% | -47.3% | -139.92% | -25.33% | -55.14% | -35.79% | -254.39% | -13.02% | -53.36% | -79.98% | 0.1% | -5.61% | -0.73% | 0.09% | 0.1% | -0.18% | 0.08% | 0.1% | 0.09% | 0.1% | 0.12% | 0.09% | 0.09% | 0.23% | 0.11% | 0.08% | 0.09% | 1.44% | 0.13% | 0.08% | 0.1% | 0.09% | 0.2% | 0.04% | 0.18% | 0.67% | 0.26% | 0.25% | 0.31% | 1.14% | 0.18% | 0.23% | 4.98% | -0.77% | 3.5% | 3.5% | 4.98% | 3.5% | 3.5% | 3.99% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -5.751 | -5.687 | -4.216 | -4.571 | -5.000 | -9.229 | -9.756 | -9.721 | -11.237 | -5.719 | -4.788 | -3.522 | -564 | -564 | -52 | 7 | 6 | 7 | 45 | 57 | 62 | 62 | 100 | 99 | 99 | 99 | 341 | 346 | 346 | 347 | 58 | 70 | 62 | 68 | 258 | 242 | 260 | 261 | 347 | 346 | 349 | 368 | -78 | 165 | 309 | 309 | 462 | 381 | 495 | 486 | 307 | 25 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.19 | -0.18 | -0.26 | -0.28 | -0.42 | -0.31 | -0.15 | -0.13 | -0.14 | -0.28 | -0.4 | -1.02 | -2.13 | -3.9 | -38.11 | 370.09 | 490.85 | 571.15 | 92.73 | 82.85 | 75.22 | 52.82 | 31.98 | 29.32 | 38.52 | 68.94 | 9.98 | 10.41 | 10.39 | 13.85 | 64.21 | 48.32 | 50.19 | 54.39 | 14.71 | 15.26 | 21.57 | 14.18 | 10.94 | 9.24 | 10.31 | 8.41 | -46.36 | 23.01 | 12.62 | 11.97 | 8.88 | 13.13 | 16.57 | 29.03 | 56.6 | 494.7 |
| Giá CP | 1.093 | 1.024 | 1.096 | 1.280 | 2.100 | 2.861 | 1.463 | 1.264 | 1.573 | 1.601 | 1.915 | 3.592 | 1.201 | 2.200 | 1.982 | 2.591 | 2.945 | 3.998 | 4.173 | 4.722 | 4.664 | 3.275 | 3.198 | 2.903 | 3.813 | 6.825 | 3.403 | 3.602 | 3.595 | 4.806 | 3.724 | 3.382 | 3.112 | 3.699 | 3.795 | 3.693 | 5.608 | 3.701 | 3.796 | 3.197 | 3.598 | 3.095 | 3.616 | 3.797 | 3.900 | 3.699 | 4.103 | 5.003 | 8.202 | 14.109 | 17.376 | 12.368 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LO5 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LO5
Chia sẻ lên:
