CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina - LSG
✅ Xem tín hiệu mua bán LSG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:37| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LSG |
| Giá hiện tại | 35 - Cập nhật vào 02:04 ngày 28/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/05/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 90.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 90.000.000 |
| Mã số thuế | 0305316946 |
| Ngày cấp GPKD | 16/11/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư và phát triển địa ốc - Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng - Kinh doanh bất động sản - Kinh doanh vật tư thiết bị ngành công nghiệp và nông nghiệp, đồ gia dụng - Dịch vụ BĐS - sàn giao dịch - Khai thác và chế biến khoáng sản, sản xuất VLXD, vật tư thiết bị ngành điện... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 16/11/2007: Công ty được thành lập dưới tiền thân là Công ty Cổ phần Điện lực Bất động sản Sài Gòn Vina với vốn điều lệ thực góp là 518 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina Tên tiếng Anh: Saigon Vina Land Joint Stock Company Tên viết tắt:LAND SAIGON Địa chỉ: 628-630 Võ Văn Kiệt - P.1 - Q.5 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Dương Minh Dũng Điện thoại: (84.28) 2241 8282 - 3838 2030 Fax: (84.28) 3838 1626 Email:info@evnlandsaigon.vn Website:http://landsaigon.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45.526 | 37.475 | 232.807 | 10.605 | 12.063 | 62.236 | 6.003 | 54.787 | 15.014 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.548 | 6.502 | 11.755 | 40.849 | 28.558 | 3.225 | 25.755 | 57.440 | 19.356 | 19.319 | 21.866 | 20.275 | 25.376 | 7.925 |
| Vốn CSH | 1.040.663 | 1.043.478 | 1.018.238 | 974.677 | 980.344 | 961.904 | 969.211 | 914.484 | 539.305 | 923.171 | 543.243 | 553.224 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.44% | 0.62% | 1.15% | 4.19% | 2.91% | 0.34% | 2.66% | 6.28% | 3.59% | 2.09% | 4.03% | 3.66% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | INF% | INF% | INF% | INF% | INF% | 7.08% | 68.73% | 24.67% | 182.52% | 160.15% | 35.13% | 337.75% | 46.32% | 52.78% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 39 | 308 | 518 | -36 | 235 | 199 | 619 | 300 | 345 | 417 | 366 | 295 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 172.94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.745 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | -9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13.272 | 9.844 | 11.756 | 10.654 | 3.925 | 9.335 | 7.182 | 17.033 | 12.206 | 215.649 | 4.952 | 0 | 0 | 2.955 | 4.981 | 2.669 | 7.625 | 2.167 | 2.271 | 0 | 786 | 0 | 55.742 | 5.708 | 1.811 | 2.424 | 153 | 1.615 | 8.225 | 16.948 | 15.880 | 13.734 | 14.855 | 159 |
| CP lưu hành | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 | 90.000.000 |
| Lợi nhuận | 4.548 | -1.427 | 366 | 7.563 | 6.954 | 4.332 | 8.835 | -8.366 | -41.102 | 103.842 | -7.717 | -14.174 | -28.100 | -14.261 | 53.293 | 17.626 | 924 | 2.190 | 403 | -292 | 561 | -122 | 17.749 | 7.567 | 2.435 | 37.012 | 8.713 | 9.280 | 8.733 | 8.015 | 999 | 1.609 | 7.726 | 2.031 | 6.506 | 3.056 | 1.597 | 5.093 | 11.887 | 3.289 | 8.477 | 4.705 | 2.508 | 4.585 | 12.982 | 5.388 | 5.341 | 1.665 | 4.136 | 3.789 |
| Vốn CSH | 1.040.663 | 1.036.102 | 1.037.529 | 1.043.478 | 1.035.958 | 1.031.405 | 1.027.072 | 1.018.238 | 1.027.301 | 1.068.402 | 964.561 | 974.677 | 988.164 | 1.016.324 | 1.031.237 | 980.344 | 963.868 | 962.945 | 960.708 | 961.904 | 963.072 | 962.512 | 977.519 | 969.211 | 961.644 | 960.210 | 923.197 | 914.484 | 919.917 | 911.884 | 903.989 | 539.305 | 918.346 | 910.619 | 908.887 | 923.171 | 540.686 | 539.090 | 534.297 | 543.243 | 540.443 | 531.932 | 527.727 | 553.224 | 549.239 | 536.257 | 530.869 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.44% | -0.14% | 0.04% | 0.72% | 0.67% | 0.42% | 0.86% | -0.82% | -4% | 9.72% | -0.8% | -1.45% | -2.84% | -1.4% | 5.17% | 1.8% | 0.1% | 0.23% | 0.04% | -0.03% | 0.06% | -0.01% | 1.82% | 0.78% | 0.25% | 3.85% | 0.94% | 1.01% | 0.95% | 0.88% | 0.11% | 0.3% | 0.84% | 0.22% | 0.72% | 0.33% | 0.3% | 0.94% | 2.22% | 0.61% | 1.57% | 0.88% | 0.48% | 0.83% | 2.36% | 1% | 1.01% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | INF% | 15855.56% | 4066.67% | INF% | INF% | INF% | INF% | -INF% | -INF% | INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | INF% | INF% | 6.96% | 22.25% | 3.43% | -2.74% | 14.29% | -1.31% | 247.13% | 44.43% | 19.95% | 17.16% | 175.95% | INF% | INF% | 271.24% | 20.06% | 60.28% | 101.32% | 93.72% | 286.48% | INF% | 203.18% | INF% | 21.33% | 57.62% | 468.08% | 194.1% | 1639.22% | 283.9% | 157.84% | 31.79% | 33.63% | 12.12% | 27.84% | 2383.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 39 | 72 | 165 | 308 | 131 | -403 | 702 | 518 | 0 | 598 | -714 | -36 | 317 | 640 | 823 | 235 | 36 | 32 | 6 | 199 | 286 | 307 | 720 | 619 | 638 | 708 | 386 | 300 | 215 | 204 | 137 | 345 | 373 | 255 | 314 | 417 | 422 | 555 | 547 | 366 | 391 | 228 | 241 | 295 | 0 | 207 | 103 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 172.94 | 94.12 | 46.56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.745 | 6.777 | 7.682 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LSG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LSG
Chia sẻ lên:
