CTCP Licogi 13 - LIG

✅ Xem tín hiệu mua bán LIG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:27:19

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuLIG
Giá hiện tại3.8 - Cập nhật vào 15:05 ngày 05/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn22/04/2010
Cổ phiếu niêm yết95.084.569
Cổ phiếu lưu hành95.084.569
Mã số thuế0100106426
Ngày cấp GPKD06/10/2008
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Thi công xây lắp bằng cơ giới; Xây dựng nhà ở, các công trình dân dụng, công nghiệp, công cộng
- Sản xuất, kinh doanh VLXD, gạch, ống cống bê tông
- Sản xuất công nghiệp, gia công, chế tạo các sản phẩm cơ khí xây dựng, cốp pha định hình, dàn giáo, nhà công nghiệp, phụ tùng, dịch vụ sửa chữa, lắp đặt máy móc...
Mốc lịch sử

- Năm 1960: Tiền thân là Công trường cơ giới 57 thành lập.

- Ngày 08/03/1980: Phát triển thành Xí nghiệp thi công cơ giới số 13.

- Năm 1989: Đổi tên thành Xí nghiệp cơ giới và xây lắp số 13.

- Ngày 10/06/2005: CT chính thức hoạt động theo mô hình CTCP.

- Ngày 25/02/2008: Trở thành công ty đại chúng với vốn điều lệ là 60 tỷ đồng. .

- Ngày 30/03/2010: Chính thức niêm yết tại Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Ngày 22/04/2010: Chính thức Giao dịch tại Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Năm 2010: Tăng vốn điều lệ lên 120 tỷ đồng. .

- Năm 2015: Tăng vốn điều lệ lên 175.68 tỷ đồng. .

- Tháng 01/2016: Tăng vốn điều lệ lên 219,112 tỷ đồng. .

- Tháng 09/2016: Tăng vốn điều lệ lên 435,980 tỷ đồng. .

- Ngày 14/12/2020: Tăng vốn điều lệ lên 648.98 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Licogi 13

Tên đầy đủ: CTCP Licogi 13

Tên tiếng Anh: Licogi 13 JSC

Tên viết tắt:LICOGI 13

Địa chỉ: Tầng 4 - Licogi 13 tower - Số 164 - Đường Khuất Duy Tiến - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Vân Anh

Điện thoại: (84.24) 3854 4623

Fax: (84.24) 3854 4107

Email:banbientap@licogi13.com.vn

Website:https://licogi13.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 3.750.198 3.317.676 3.036.208 2.395.134 2.338.641 2.237.017 2.005.048 1.202.612 868.252 1.301.733 1.405.590 851.444 1.058.419 1.185.127 815.021 144.405
Lợi nhuận cty mẹ -116 6.584 9.314 52.332 13.984 28.888 24.776 5.710 16.364 33.065 17.088 2.388 15.935 34.058 31.168 7.358
Vốn CSH 1.156.418 1.406.088 1.249.678 802.681 570.936 570.007 504.274 511.038 311.816 239.800 160.571 167.208 171.822 174.449 126.133 104.633
CP lưu hành 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569
ROE %(LNST/VCSH) -0.01% 0.47% 0.75% 6.52% 2.45% 5.07% 4.91% 1.12% 5.25% 13.79% 10.64% 1.43% 9.27% 19.52% 24.71% 7.03%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0% 0.2% 0.31% 2.18% 0.6% 1.29% 1.24% 0.47% 1.88% 2.54% 1.22% 0.28% 1.51% 2.87% 3.82% 5.1%
EPS (Lũy kế 4 quý) 55 9 674 296 792 545 263 292 1.589 2.420 364 1.036 1.989 2.539 3.963 299
P/E(Giá CP/EPS) 68.92 569.35 8.31 22.29 3.91 9.18 15.22 21.94 4.47 4.34 18.14 6.57 4.83 4.21 8.6 0
Giá CP 3.791 5.124 5.601 6.598 3.097 5.003 4.003 6.406 7.103 10.503 6.603 6.807 9.607 10.689 34.082 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 1.466.351 701.295 1.017.641 564.911 1.409.684 938.612 601.239 368.141 1.102.691 689.817 751.353 492.347 582.101 497.159 631.589 684.285 807.497 447.239 856.705 227.200 763.306 407.421 556.497 509.793 696.614 276.917 741.095 290.422 490.236 275.092 303.220 134.064 204.013 251.729 177.776 234.734 342.980 282.103 300.483 376.167 457.508 326.830 353.650 267.602 306.745 176.954 238.255 129.490 266.026 262.478 291.421 238.494 380.634 263.169 187.935 353.389 311.895 155.846 210.559 136.721 55.578 49.128 39.699
CP lưu hành 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569 95.084.569
Lợi nhuận -250 1.130 -1.471 475 63 6.128 -52 445 4 441 715 8.154 36.700 3.405 10.000 2.227 2.153 1.618 10.037 176 22.799 844 3.199 2.046 16.752 1.277 4.586 2.161 4.375 109 95 1.131 8.930 1.300 2.322 3.812 18.186 1.919 4.346 8.614 9.024 4.971 2.320 773 436 522 -199 1.629 7.463 2.642 3.822 2.008 5.915 11.022 7.206 9.915 8.582 3.009 13.968 5.609 4.202 1.361 1.795
Vốn CSH 1.140.973 1.140.867 1.156.418 1.440.426 1.407.601 1.412.495 1.406.088 968.408 1.306.629 1.248.245 1.249.678 1.169.797 886.413 841.283 802.681 792.299 659.141 613.273 570.936 459.022 594.614 571.903 570.007 564.606 465.383 541.400 504.274 521.016 439.623 513.247 511.038 516.389 514.355 530.734 311.816 315.085 308.899 247.248 239.800 178.112 170.415 163.691 160.571 158.616 166.852 168.585 167.208 167.586 168.455 162.821 171.822 169.615 178.023 0 174.449 177.874 172.777 175.276 126.133 118.535 101.950 98.063 104.633
ROE %(LNST/VCSH) -0.02% 0.1% -0.13% 0.03% 0% 0.43% -0% 0.05% 0% 0.04% 0.06% 0.7% 4.14% 0.4% 1.25% 0.28% 0.33% 0.26% 1.76% 0.04% 3.83% 0.15% 0.56% 0.36% 3.6% 0.24% 0.91% 0.41% 1% 0.02% 0.02% 0.22% 1.74% 0.24% 0.74% 1.21% 5.89% 0.78% 1.81% 4.84% 5.3% 3.04% 1.44% 0.49% 0.26% 0.31% -0.12% 0.97% 4.43% 1.62% 2.22% 1.18% 3.32% INF% 4.13% 5.57% 4.97% 1.72% 11.07% 4.73% 4.12% 1.39% 1.72%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.02% 0.16% -0.14% 0.08% 0% 0.65% -0.01% 0.12% 0% 0.06% 0.1% 1.66% 6.3% 0.68% 1.58% 0.33% 0.27% 0.36% 1.17% 0.08% 2.99% 0.21% 0.57% 0.4% 2.4% 0.46% 0.62% 0.74% 0.89% 0.04% 0.03% 0.84% 4.38% 0.52% 1.31% 1.62% 5.3% 0.68% 1.45% 2.29% 1.97% 1.52% 0.66% 0.29% 0.14% 0.29% -0.08% 1.26% 2.81% 1.01% 1.31% 0.84% 1.55% 4.19% 3.83% 2.81% 2.75% 1.93% 6.63% 4.1% 7.56% 2.77% 4.52%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1 2 55 70 70 70 9 18 108 580 674 876 817 299 296 329 319 810 792 632 676 535 545 577 580 290 263 158 134 240 292 403 572 1.207 1.589 2.007 2.758 2.146 2.420 2.238 1.534 763 364 138 215 845 1.036 1.397 1.428 1.276 1.989 2.243 2.876 3.073 2.539 3.525 3.302 2.852 3.963 1.862 1.226 526 299
P/E(Giá CP/EPS) -2436.29 1529.3 68.92 58.41 61.4 65.45 569.35 214.09 34.18 9.48 8.31 16.33 23.74 35.47 22.29 24.93 19.43 5.43 3.91 4.59 6.51 8.42 9.18 7.8 6.73 13.79 15.22 25.36 31.43 20.82 21.94 12.4 7.69 4.14 4.47 3.84 3.34 5.54 4.34 5.36 4.63 8.78 18.14 56.65 28.44 7.93 6.57 4.94 4.76 5.48 4.83 3.97 2.92 3.42 4.21 3.83 6 8.41 8.6 0 0 0 0
Giá CP 2.436 3.059 3.791 4.089 4.298 4.582 5.124 3.854 3.691 5.498 5.601 14.305 19.396 10.606 6.598 8.202 6.198 4.398 3.097 2.901 4.401 4.505 5.003 4.501 3.903 3.999 4.003 4.007 4.212 4.997 6.406 4.997 4.399 4.997 7.103 7.707 9.212 11.889 10.503 11.996 7.102 6.699 6.603 7.818 6.115 6.701 6.807 6.901 6.797 6.992 9.607 8.905 8.398 10.510 10.689 13.501 19.812 23.985 34.082 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán LIG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:27:19

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LIG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LIG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: