CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam - MCO



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMCO
Giá hiện tại34.7 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn21/12/2006
Cổ phiếu niêm yết4.103.929
Cổ phiếu lưu hành4.103.929
Mã số thuế0101413483
Ngày cấp GPKD30/09/2003
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- XD các công trình giao thông như cầu, đường, sân bay, bến cảng, san lấp mặt bằng
- XD các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi và đường điện đến 35KV
- XNK vật tư, thiết bị, hàng hoá, dịch vụ du lịch, khách sạn, vui chơi giải trí...
Mốc lịch sử

- CTCP MCO Việt Nam tiền thân là Công trường 1 được thành lập năm 1997 trực thuộc TCTy Xây dựng đường thủy
- Quyết định số 2268/QĐ-BGTVT ngày 06/08/2003 đã chuyển đổi CTy Công trình 1 thành CTCP Đầu tư & xây dựng công trình 1 - tức là CTCP MCO Việt Nam
- Ngày 14/05/2015: Công ty chính thức đổi tên, trụ sở và mẫu dấu.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam

Tên tiếng Anh: Investment and Construction BDC Viet Nam JSC

Tên viết tắt:BDC Việt Nam

Địa chỉ: Số 6 - ngõ 180 Thái Thịnh - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Đào Xuân Hoàng

Điện thoại: (84.24) 3537 3241

Fax: (84.24) 3537 3240

Email:info@mco.com.vn

Website:http://www.mcovietnam.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 80.800 72.238 71.909 62.218 31.834 13.265 35.190 74.854 41.203 63.729 76.110 85.426 149.080 141.156 256.751 241.820 121.840
Lợi nhuận cty mẹ 328 153 139 166 151 107 139 218 152 559 303 459 2.334 2.036 9.444 78.719 5.814
Vốn CSH 52.690 52.502 52.400 52.323 52.305 52.230 52.161 52.125 52.090 52.285 51.379 50.917 52.033 51.866 49.992 47.584 16.394
CP lưu hành 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929
ROE %(LNST/VCSH) 0.62% 0.29% 0.27% 0.32% 0.29% 0.2% 0.27% 0.42% 0.29% 1.07% 0.59% 0.9% 4.49% 3.93% 18.89% 165.43% 35.46%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.41% 0.21% 0.19% 0.27% 0.47% 0.81% 0.39% 0.29% 0.37% 0.88% 0.4% 0.54% 1.57% 1.44% 3.68% 32.55% 4.77%
EPS (Lũy kế 4 quý) 37 34 40 26 30 41 35 37 45 206 -3 253 916 740 24.519 3.729 1.568
P/E(Giá CP/EPS) 85.7 121.54 88.49 85.72 56.07 36.32 60.65 61.97 84.69 21.32 -1011.95 13.84 5.13 23.24 0.39 5.5 49.24
Giá CP 3.171 4.132 3.540 2.229 1.682 1.489 2.123 2.293 3.811 4.392 3.036 3.502 4.699 17.198 9.562 20.510 77.208
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 33.944 15.552 25.884 5.420 24.527 19.423 19.747 8.541 34.312 20.393 9.980 7.224 29.041 19.901 8.731 4.545 19.872 3.798 5.146 3.018 3.247 1.725 6.275 2.018 22.180 9.668 1.671 1.671 28.529 16.085 24.195 6.045 9.985 5.250 17.240 8.728 4.936 12.319 29.337 17.137 50.330 6.493 10.807 8.480 26.137 22.135 12.504 24.650 38.812 32.054 54.709 23.505 95.634 45.522 0 111.012 56.462 47.700 41.577 65.167 33.028 109.035 34.590 36.871 24.685 25.025 35.259
CP lưu hành 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929 4.103.929
Lợi nhuận 218 60 29 21 63 43 27 20 59 32 28 20 65 49 31 21 32 21 60 38 24 2 36 45 68 20 26 25 10 81 59 68 22 3 58 69 53 3 237 266 192 152 -317 276 -19 50 397 31 499 111 763 961 764 1.272 0 -230 3.267 1.456 4.951 338 1.692 74.880 1.809 1.494 1.514 1.082 1.724
Vốn CSH 52.996 52.778 52.719 52.690 52.607 52.545 52.502 52.475 52.499 52.441 52.400 52.387 52.425 52.360 52.323 52.292 52.358 52.228 52.305 52.216 52.256 52.232 52.230 52.194 52.210 52.142 52.161 52.135 52.172 52.162 52.125 52.096 52.017 52.055 52.090 49.214 52.486 52.435 52.285 52.186 51.832 51.603 51.379 51.581 49.186 50.957 50.917 51.128 52.743 52.075 52.033 51.143 49.657 48.705 51.866 50.397 49.146 51.388 49.992 52.139 50.927 50.097 47.584 48.180 34.680 17.652 16.394
ROE %(LNST/VCSH) 0.41% 0.11% 0.06% 0.04% 0.12% 0.08% 0.05% 0.04% 0.11% 0.06% 0.05% 0.04% 0.12% 0.09% 0.06% 0.04% 0.06% 0.04% 0.11% 0.07% 0.05% 0% 0.07% 0.09% 0.13% 0.04% 0.05% 0.05% 0.02% 0.16% 0.11% 0.13% 0.04% 0.01% 0.11% 0.14% 0.1% 0.01% 0.45% 0.51% 0.37% 0.29% -0.62% 0.54% -0.04% 0.1% 0.78% 0.06% 0.95% 0.21% 1.47% 1.88% 1.54% 2.61% 0% -0.46% 6.65% 2.83% 9.9% 0.65% 3.32% 149.47% 3.8% 3.1% 4.37% 6.13% 10.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.64% 0.39% 0.11% 0.39% 0.26% 0.22% 0.14% 0.23% 0.17% 0.16% 0.28% 0.28% 0.22% 0.25% 0.36% 0.46% 0.16% 0.55% 1.17% 1.26% 0.74% 0.12% 0.57% 2.23% 0.31% 0.21% 1.56% 1.5% 0.04% 0.5% 0.24% 1.12% 0.22% 0.06% 0.34% 0.79% 1.07% 0.02% 0.81% 1.55% 0.38% 2.34% -2.93% 3.25% -0.07% 0.23% 3.17% 0.13% 1.29% 0.35% 1.39% 4.09% 0.8% 2.79% NAN% -0.21% 5.79% 3.05% 11.91% 0.52% 5.12% 68.68% 5.23% 4.05% 6.13% 4.32% 4.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 80 42 38 37 37 36 34 34 34 35 40 40 41 33 26 33 37 35 30 24 26 37 41 39 34 20 35 43 53 56 37 37 37 45 45 88 136 170 206 71 74 22 -3 171 112 238 253 342 569 633 916 730 496 254 740 2.435 2.672 2.333 24.519 25.741 30.997 41.312 3.729 4.549 3.928 2.552 1.568
P/E(Giá CP/EPS) 102.85 90.68 113.64 85.7 107.59 107.46 121.54 224.49 250.84 118.6 88.49 96.58 51.75 61.47 85.72 58.01 46.08 65.82 56.07 65.43 57.15 37.84 36.32 46.37 56.37 96.92 60.65 42.07 30.03 33.86 61.97 70.41 59.05 44.57 84.69 36.25 30.06 24.68 21.32 72.87 46.07 116.55 -1011.95 16.92 35.87 14.72 13.84 12.27 9.14 6.63 5.13 9.17 20.16 55.9 23.24 7.52 6.66 5.7 0.39 0.39 0.38 0.26 5.5 11.43 10.18 27.43 49.24
Giá CP 8.228 3.809 4.318 3.171 3.981 3.869 4.132 7.633 8.529 4.151 3.540 3.863 2.122 2.029 2.229 1.914 1.705 2.304 1.682 1.570 1.486 1.400 1.489 1.808 1.917 1.938 2.123 1.809 1.592 1.896 2.293 2.605 2.185 2.006 3.811 3.190 4.088 4.196 4.392 5.174 3.409 2.564 3.036 2.893 4.017 3.503 3.502 4.196 5.201 4.197 4.699 6.694 9.999 14.199 17.198 18.311 17.796 13.298 9.562 10.039 11.779 10.741 20.510 51.995 39.987 70.001 77.208
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MCO TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MCO

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online