CTCP Tập đoàn Lộc Trời - LTG
✅ Xem tín hiệu mua bán LTG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:19:51| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LTG |
| Giá hiện tại | 6.4 - Cập nhật vào 16:04 ngày 27/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 24/07/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 80.593.340 |
| Cổ phiếu lưu hành | 80.593.340 |
| Mã số thuế | 1600192619 |
| Ngày cấp GPKD | 27/09/2004 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp - Xay xát, chế biến, đóng gói, bảo quản các sản phẩm từ lúa, gạo - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh các loại giống cây trồng - Sản xuất bao bì giấy... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1993: Công ty Dịch vụ Bảo vệ Thực vật An Giang được thành lập. - Ngày 27/09/2004: chuyển đổi hoạt động sang hình thức CTCP với tên là CTCP Bảo vệ Thực vật An Giang. - Năm 2007: Tăng vốn điều lệ lên 180 tỷ đồng. . - Ngày 04/10/2007: Trở thành công ty đại chúng. . - Năm 2009: Tăng vốn điều lệ lên 270 tỷ đồng. . - Năm 2010: Tăng vốn điều lệ lên 621 tỷ đồng. . - Năm 2014: Tăng vốn điều lệ lên 652 tỷ đồng. - Năm 2015: chính thức đổi tên thành CTCP Tập đoàn Lộc Trời. - Ngày 24/07/2017: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 55,000 đ/CP. - Ngày 21/11/2018: Tăng vốn điều lệ lên 805,933,400,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Lộc Trời Tên tiếng Anh: Loc Troi Group Joint Stock Company Tên viết tắt:Loc Troi Group Địa chỉ: Số 23 - Đường Hà Hoàng Hổ - P. Mỹ Xuyên - Tp. Long Xuyên - T. An Giang Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Duy Thuận Điện thoại: (84.296) 384 1299 Fax: (84.296) 384 1327 Website:https://loctroi.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.452.219 | 11.690.616 | 10.223.809 | 7.505.859 | 8.309.641 | 9.096.905 | 8.689.121 | 7.783.049 | 1.805.433 | 1.804.865 | 2.205.108 | 2.870.042 | 2.421.515 | 3.772.040 | 1.259.750 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -80.502 | 411.017 | 419.485 | 368.090 | 335.091 | 410.126 | 353.543 | 258.042 | 113.391 | 113.586 | 192.075 | 219.296 | 184.495 | 233.177 | 75.059 |
| Vốn CSH | 3.066.927 | 2.879.892 | 2.864.423 | 2.586.336 | 2.565.410 | 2.160.934 | 2.103.038 | 0 | 1.854.191 | 0 | 1.199.055 | 709.089 | 474.137 | 0 | 344.966 |
| CP lưu hành | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.62% | 14.27% | 14.64% | 14.23% | 13.06% | 18.98% | 16.81% | INF% | 6.12% | INF% | 16.02% | 30.93% | 38.91% | INF% | 21.76% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -3.28% | 3.52% | 4.1% | 4.9% | 4.03% | 4.51% | 4.07% | 3.32% | 6.28% | 6.29% | 8.71% | 7.64% | 7.62% | 6.18% | 5.96% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.825 | 4.094 | 5.979 | 2.439 | 6.306 | 6.321 | 4.557 | 0 | 1.826 | 0 | 3.093 | 7.246 | 14.529 | 0 | 4.170 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.96 | 9.26 | 6.47 | 7.87 | 3.68 | 6.31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.302 | 37.910 | 38.684 | 19.195 | 23.206 | 39.886 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 1/2014 | Quý 1/2013 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.452.219 | 3.061.962 | 2.736.081 | 3.547.255 | 2.345.318 | 3.110.082 | 1.992.368 | 2.724.533 | 2.396.826 | 3.533.983 | 1.772.208 | 1.466.926 | 732.742 | 1.991.066 | 1.939.588 | 2.810.444 | 1.568.543 | 2.667.321 | 2.012.043 | 2.895.303 | 1.522.238 | 2.813.706 | 1.800.055 | 2.428.596 | 1.646.764 | 2.258.848 | 1.982.900 | 1.754.063 | 1.787.238 | 1.805.433 | 1.804.865 | 1.148.214 | 0 | 1.056.894 | 999.842 | 931.499 | 938.701 | 661.915 | 957.118 | 802.482 | 1.770.857 | 1.396.476 | 604.707 | 362.744 | 482.474 | 414.532 |
| CP lưu hành | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 | 80.593.340 |
| Lợi nhuận | -80.502 | 209.596 | 63.911 | -45.955 | 183.465 | 160.774 | 31.669 | 45.230 | 181.812 | 163.928 | 90.677 | 152.042 | -38.557 | 42.461 | 40.629 | 195.577 | 56.424 | 176.729 | 44.518 | 115.680 | 73.199 | 152.321 | 83.334 | 117.664 | 224 | 108.835 | 79.348 | 69.696 | 163 | 113.391 | 113.586 | 109.886 | 0 | 82.189 | 69.624 | 68.334 | 81.338 | 45.960 | 71.562 | 66.973 | 111.958 | 82.594 | 38.625 | 23.106 | 29.788 | 22.165 |
| Vốn CSH | 3.066.927 | 3.152.989 | 2.947.450 | 2.879.892 | 3.216.937 | 3.036.691 | 2.880.631 | 2.864.423 | 3.018.345 | 2.838.051 | 2.676.378 | 2.586.336 | 2.589.142 | 2.625.699 | 2.604.435 | 2.565.410 | 2.566.238 | 2.511.044 | 2.344.750 | 2.160.934 | 2.409.825 | 2.326.075 | 2.183.184 | 2.103.038 | 2.291.773 | 2.176.012 | 0 | 0 | 0 | 1.854.191 | 0 | 1.199.055 | 1.101.816 | 1.118.240 | 985.984 | 709.089 | 689.632 | 541.734 | 504.719 | 474.137 | 413.580 | 422.968 | 0 | 344.966 | 321.463 | 314.538 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.62% | 6.65% | 2.17% | -1.6% | 5.7% | 5.29% | 1.1% | 1.58% | 6.02% | 5.78% | 3.39% | 5.88% | -1.49% | 1.62% | 1.56% | 7.62% | 2.2% | 7.04% | 1.9% | 5.35% | 3.04% | 6.55% | 3.82% | 5.59% | 0.01% | 5% | INF% | INF% | INF% | 6.12% | INF% | 9.16% | 0% | 7.35% | 7.06% | 9.64% | 11.79% | 8.48% | 14.18% | 14.13% | 27.07% | 19.53% | INF% | 6.7% | 9.27% | 7.05% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -3.28% | 6.85% | 2.34% | -1.3% | 7.82% | 5.17% | 1.59% | 1.66% | 7.59% | 4.64% | 5.12% | 10.36% | -5.26% | 2.13% | 2.09% | 6.96% | 3.6% | 6.63% | 2.21% | 4% | 4.81% | 5.41% | 4.63% | 4.84% | 0.01% | 4.82% | 4% | 3.97% | 0.01% | 6.28% | 6.29% | 9.57% | NAN% | 7.78% | 6.96% | 7.34% | 8.66% | 6.94% | 7.48% | 8.35% | 6.32% | 5.91% | 6.39% | 6.37% | 6.17% | 5.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.825 | 5.100 | 4.494 | 4.094 | 5.225 | 5.205 | 5.246 | 5.979 | 7.305 | 4.569 | 3.060 | 2.439 | 2.979 | 4.159 | 5.977 | 6.306 | 5.484 | 5.977 | 5.743 | 6.321 | 6.351 | 5.264 | 4.617 | 4.557 | 3.843 | 3.842 | 0 | 0 | 0 | 1.826 | 0 | 3.093 | 2.445 | 3.545 | 7.063 | 7.246 | 7.365 | 10.250 | 13.916 | 14.529 | 12.954 | 8.018 | 0 | 4.170 | 2.886 | 1.231 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.96 | 4.61 | 7.72 | 9.26 | 8.63 | 6.86 | 7.38 | 6.47 | 4.86 | 6.08 | 8.37 | 7.87 | 4.43 | 5.05 | 3.97 | 3.68 | 4.72 | 4.35 | 6.69 | 6.31 | 6.46 | 8.61 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.302 | 23.511 | 34.694 | 37.910 | 45.092 | 35.706 | 38.715 | 38.684 | 35.502 | 27.780 | 25.612 | 19.195 | 13.197 | 21.003 | 23.729 | 23.206 | 25.884 | 26.000 | 38.421 | 39.886 | 41.027 | 45.323 | 50.787 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LTG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LTG
Chia sẻ lên:
