CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng - LHC

✅ Xem tín hiệu mua bán LHC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:28:16

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuLHC
Giá hiện tại93 - Cập nhật vào 07:05 ngày 01/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn13/01/2010
Cổ phiếu niêm yết14.400.000
Cổ phiếu lưu hành14.400.000
Mã số thuế5800000424
Ngày cấp GPKD27/07/2000
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp, thoát nước
- Chế tạo, lắp đặt cơ khí chuyên ngành thủy lợi, giao thông
- Sản xuất và cung ứng vật liệu xây dựng
- Phun vữa xi măng, bê tông các công trình, khoan phụt vữa, dung dịch các loại
- Khai thác, chế biến khoáng sản...
Mốc lịch sử

- Năm 1976: Công ty Xây dựng Thủy lợi được thành lập, tiền thân là Đội công trình trực thuộc Ty thủy lợi.

- Năm 1981: Đổi tên Công ty thành Xí nghiệp Xây dựng Công trình Thủy lợi trực thuộc Sở Thủy lợi Lâm Đồng.

- Năm 1987: Đổi tên thành Xí nghiệp Xây dựng Công trình Thủy lợi trực thuộc Liên hiệp các Xí nghiệp Thủy lợi Lâm Đồng.

- Năm 1993: Xí nghiệp Xây dựng Công trình Thủy lợi chuyển thành Công ty Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Lâm Đồng.

- Ngày 27/06/2000: Công ty chuyển đổi sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với số vốn điều lệ ban đầu là 2.78 tỷ đồng.

- Năm 2003: Tăng vốn điều lệ lên 4 tỷ đồng.

- Năm 2007: Tăng vốn điều lệ lên 10 tỷ đồng.

- Năm 2008: Tăng vốn điều lệ lên 20 tỷ đồng.

- Ngày 13/01/2010: Chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

- Năm 2015: Tăng vốn điều lệ lên 36 tỷ đồng.

- Ngày 17/09/2020: Tăng vốn điều lệ lên 72 tỷ đồng.

- Tháng 08/2022: Tăng vốn điều lệ lên 144 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng

Tên tiếng Anh: Lam Dong Investment & Hydraulic Construction JSC

Tên viết tắt:

Địa chỉ: Số 87 Phù Đổng Thiên Vương - P 8 - Tp. Đà Lạt - Lâm Đồng

Người công bố thông tin: Mr. Hầu Văn Tuấn

Điện thoại: (84.263) 382 1854

Fax: (84.263) 383 2542

Email:xdthuyloild@vnn.vn

Website:http://www.lhc.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 1.229.097 1.121.044 1.417.035 1.059.624 854.296 753.545 888.111 713.393 493.940 415.990 365.352 242.969 100.971 154.966 156.111 92.701
Lợi nhuận cty mẹ 66.920 79.992 78.794 61.193 61.513 51.843 39.069 30.217 28.281 26.014 21.712 38.839 21.333 16.291 15.444 15.810
Vốn CSH 715.953 653.213 570.894 506.612 449.024 395.212 345.652 296.846 275.530 203.617 117.528 108.151 68.459 62.346 60.135 37.560
CP lưu hành 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000
ROE %(LNST/VCSH) 9.35% 12.25% 13.8% 12.08% 13.7% 13.12% 11.3% 10.18% 10.26% 12.78% 18.47% 35.91% 31.16% 26.13% 25.68% 42.09%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.44% 7.14% 5.56% 5.77% 7.2% 6.88% 4.4% 4.24% 5.73% 6.25% 5.94% 15.99% 21.13% 10.51% 9.89% 17.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.968 7.824 8.953 10.337 15.599 12.397 9.806 8.204 8.621 12.656 8.739 23.686 9.457 6.817 10.367 2.132
P/E(Giá CP/EPS) 9.62 6.39 14.52 7.74 4.35 5.08 5.3 7.68 6.73 3.56 6.61 1.66 2.75 3.84 4.89 0
Giá CP 47.792 49.995 129.998 80.008 67.856 62.977 51.972 63.007 58.019 45.055 57.765 39.319 26.007 26.177 50.695 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009
Doanh thu 415.694 281.385 330.028 201.990 251.786 240.071 347.375 281.812 402.104 370.648 406.689 237.594 287.517 260.287 290.686 221.134 286.381 164.845 253.620 149.450 211.875 169.881 226.797 144.992 266.461 209.284 264.758 147.608 301.582 145.605 175.700 90.506 134.139 125.582 148.449 85.770 109.983 108.713 117.874 79.420 111.901 76.263 99.621 77.567 89.672 74.923 47.363 31.011 32.206 23.249 22.142 23.374 41.024 34.997 38.585 40.360 45.850 40.543 37.096 32.622 54.934 19.151 18.616
CP lưu hành 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000 14.400.000
Lợi nhuận 20.459 11.484 17.594 17.383 7.263 13.639 33.250 25.840 15.174 22.609 28.312 12.699 5.451 18.000 22.423 15.319 16.440 13.277 21.683 10.113 15.577 8.782 11.017 16.467 10.416 6.727 14.387 7.539 4.609 8.765 12.023 4.820 4.650 8.041 10.761 4.829 4.604 7.668 9.392 4.350 5.486 6.084 5.751 4.391 1.640 5.466 28.856 2.877 9.069 3.419 4.917 3.928 3.904 5.010 3.423 3.954 3.577 2.680 2.901 6.286 8.190 3.356 4.264
Vốn CSH 747.688 713.739 716.917 715.953 687.827 681.079 685.015 653.213 617.976 605.504 570.894 536.809 518.159 534.456 506.612 478.658 474.225 466.148 449.024 432.522 418.457 409.865 395.212 383.890 364.250 359.947 345.652 333.665 322.078 311.323 296.846 299.262 290.344 287.043 275.530 258.113 250.041 239.867 203.617 188.966 124.214 123.728 117.528 111.776 110.748 113.592 108.151 74.556 76.279 71.878 68.459 63.542 64.492 65.755 62.346 66.358 62.405 58.827 60.135 57.469 58.183 49.994 37.560
ROE %(LNST/VCSH) 2.74% 1.61% 2.45% 2.43% 1.06% 2% 4.85% 3.96% 2.46% 3.73% 4.96% 2.37% 1.05% 3.37% 4.43% 3.2% 3.47% 2.85% 4.83% 2.34% 3.72% 2.14% 2.79% 4.29% 2.86% 1.87% 4.16% 2.26% 1.43% 2.82% 4.05% 1.61% 1.6% 2.8% 3.91% 1.87% 1.84% 3.2% 4.61% 2.3% 4.42% 4.92% 4.89% 3.93% 1.48% 4.81% 26.68% 3.86% 11.89% 4.76% 7.18% 6.18% 6.05% 7.62% 5.49% 5.96% 5.73% 4.56% 4.82% 10.94% 14.08% 6.71% 11.35%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.92% 4.08% 5.33% 8.61% 2.88% 5.68% 9.57% 9.17% 3.77% 6.1% 6.96% 5.34% 1.9% 6.92% 7.71% 6.93% 5.74% 8.05% 8.55% 6.77% 7.35% 5.17% 4.86% 11.36% 3.91% 3.21% 5.43% 5.11% 1.53% 6.02% 6.84% 5.33% 3.47% 6.4% 7.25% 5.63% 4.19% 7.05% 7.97% 5.48% 4.9% 7.98% 5.77% 5.66% 1.83% 7.3% 60.93% 9.28% 28.16% 14.71% 22.21% 16.8% 9.52% 14.32% 8.87% 9.8% 7.8% 6.61% 7.82% 19.27% 14.91% 17.52% 22.91%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.647 3.731 3.880 4.968 5.555 6.104 7.157 7.824 7.830 8.445 8.953 8.135 8.499 10.025 10.337 11.837 12.815 15.724 15.599 12.636 14.401 12.967 12.397 13.333 10.852 9.239 9.806 9.149 8.394 8.405 8.204 7.853 7.856 7.843 8.621 9.324 10.528 13.151 12.656 10.836 10.856 8.933 8.739 20.790 20.328 24.669 23.686 10.864 11.426 8.637 9.457 8.514 8.392 8.098 6.817 6.556 7.722 10.028 10.367 11.048 7.905 3.810 2.132
P/E(Giá CP/EPS) 15.49 20.24 16.88 9.62 9.47 8.93 7.01 6.39 6.68 7.34 14.52 21.27 12.5 8.36 7.74 7.01 4.17 2.79 4.35 4.65 4.28 4.84 5.08 4.5 5.76 6.42 5.3 6.08 6.97 7.5 7.68 7.96 8.06 9.37 6.73 5.36 4.65 3.27 3.56 6.09 5.9 6.94 6.61 3.16 2.71 1.97 1.66 3.49 2.2 2.81 2.75 2.76 2.26 2.72 3.84 3.58 3.88 3.86 4.89 5.24 0 0 0
Giá CP 71.982 75.515 65.494 47.792 52.606 54.509 50.171 49.995 52.304 61.986 129.998 173.031 106.238 83.809 80.008 82.977 53.439 43.870 67.856 58.757 61.636 62.760 62.977 59.999 62.508 59.314 51.972 55.626 58.506 63.038 63.007 62.510 63.319 73.489 58.019 49.977 48.955 43.004 45.055 65.991 64.050 61.995 57.765 65.696 55.089 48.598 39.319 37.915 25.137 24.270 26.007 23.499 18.966 22.027 26.177 23.470 29.961 38.708 50.695 57.892 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán LHC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:28:16

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LHC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LHC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: