CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài - LUT
✅ Xem tín hiệu mua bán LUT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:20:57| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LUT |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 00:04 ngày 18/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 04/01/2008 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | 0302879813 |
| Ngày cấp GPKD | 27/02/2003 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - XD công trình hạ tầng giao thông, đô thị - San lấp mặt bằng - Tư vấn thiết kế công trình - Cho thuê xe máy thi công công trình - Cung cấp hàng hóa... |
| Mốc lịch sử | - CTCP XD Công trình Lương Tài (Lutaco) tiền thân là Đội thi công cơ giới và duy tu đường bộ được thành lập vào ngày 26/03/1987, thuộc “Liên Hiệp Xí Nghiệp Giao thông 7”, nay là Tổng Công ty Quản lý đường bộ 7 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài Tên tiếng Anh: Luong Tai Invesment & Construction Joint Stock Corporation Tên viết tắt:LUTACO Địa chỉ: 118 Cù Lao - P. 2 - Q. Phú Nhuận - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Lê Thị Ngọc Linh Điện thoại: (84.28) 3842 1026 Fax: (84.28) 3842 1029 Email:info@luongtaigroup.com Website:http://www.luongtaigroup.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 53.700 | 117.602 | 253.340 | 247.908 | 405.208 | 185.575 | 304.434 | 179.428 | 334.695 | 146.738 | 171.406 | 150.726 | 134.315 | 98.679 | 97.569 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -622 | -1.630 | 1.111 | 79 | 630 | 1.038 | 3.886 | 3.168 | 798 | 2.230 | 3.164 | 3.295 | 5.897 | 12.095 | 6.460 | 5.843 |
| Vốn CSH | 137.657 | 183.730 | 183.349 | 183.287 | 183.796 | 184.623 | 182.569 | 182.180 | 179.685 | 181.355 | 180.579 | 179.796 | 70.353 | 62.154 | 59.273 | 60.692 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.45% | -0.89% | 0.61% | 0.04% | 0.34% | 0.56% | 2.13% | 1.74% | 0.44% | 1.23% | 1.75% | 1.83% | 8.38% | 19.46% | 10.9% | 9.63% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -3.04% | 0.94% | 0.03% | 0.25% | 0.26% | 2.09% | 1.04% | 0.44% | 0.67% | 2.16% | 1.92% | 3.91% | 9% | 6.55% | 5.99% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -159 | 59 | 6 | 5 | 75 | 281 | 174 | 99 | 149 | 206 | 218 | 446 | 2.017 | 1.196 | 1.127 | 178 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -10.66 | 76.33 | 1154.71 | 331.41 | 34.53 | 8.53 | 17.22 | 30.35 | 30.25 | 31.09 | 21.99 | 17.93 | 12.35 | 15.14 | 7.1 | 117.21 |
| Giá CP | 1.695 | 4.503 | 6.928 | 1.657 | 2.590 | 2.397 | 2.996 | 3.005 | 4.507 | 6.405 | 4.794 | 7.997 | 24.910 | 18.107 | 8.002 | 20.863 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 20.618 | 33.082 | 43.745 | 48.599 | 25.258 | 20.161 | 186.670 | 17.900 | 28.609 | 42.153 | 50.711 | 85.827 | 69.217 | 109.534 | 61.594 | 165.821 | 68.259 | 116.732 | 23.460 | 21.901 | 23.482 | 33.658 | 90.735 | 124.851 | 55.190 | 41.262 | 50.632 | 77.318 | 10.216 | 106.787 | 171.618 | 47.690 | 8.600 | 59.973 | 35.178 | 34.120 | 17.467 | 44.305 | 28.555 | 79.349 | 19.197 | 85.735 | 24.415 | 28.448 | 12.128 | 61.376 | 24.586 | 25.194 | 23.159 | 33.057 | 27.575 | 22.905 | 15.142 | 36.564 | 24.466 | 21.353 | 15.186 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | -622 | -475 | -1.321 | 32 | 134 | 715 | 374 | 22 | -75 | 35 | 111 | 8 | 2 | 29 | 37 | 562 | 274 | 105 | 185 | 474 | 19.959 | -13.901 | -2.322 | 150 | 307 | 1.392 | 757 | 712 | 248 | 324 | 195 | 31 | 1.458 | 655 | 81 | 36 | 2.165 | 442 | 436 | 121 | 379 | 1.290 | 1.476 | 150 | 3.279 | 998 | 1.099 | 521 | 8.162 | 907 | 1.521 | 1.505 | 2.051 | 1.586 | 1.447 | 1.376 | 1.035 | 2.538 | 1.280 | 990 |
| Vốn CSH | 137.657 | 164.468 | 164.943 | 183.730 | 183.698 | 184.484 | 183.723 | 183.349 | 183.357 | 183.432 | 183.398 | 183.287 | 183.489 | 183.488 | 183.833 | 183.796 | 185.511 | 182.576 | 184.785 | 184.623 | 186.256 | 166.296 | 180.198 | 182.569 | 184.080 | 183.696 | 182.937 | 182.180 | 180.369 | 180.121 | 179.869 | 179.685 | 181.459 | 179.910 | 179.148 | 181.355 | 182.624 | 180.451 | 180.783 | 180.579 | 182.120 | 181.747 | 180.381 | 179.796 | 177.521 | 177.074 | 176.257 | 70.353 | 72.672 | 63.752 | 63.675 | 62.154 | 58.279 | 58.279 | 60.719 | 59.273 | 58.675 | 60.489 | 58.487 | 60.692 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.45% | -0.29% | -0.8% | 0.02% | 0.07% | 0.39% | 0.2% | 0.01% | -0.04% | 0.02% | 0.06% | 0% | 0% | 0.02% | 0.02% | 0.31% | 0.15% | 0.06% | 0.1% | 0.26% | 10.72% | -8.36% | -1.29% | 0.08% | 0.17% | 0.76% | 0.41% | 0.39% | 0.14% | 0.18% | 0.11% | 0.02% | 0.8% | 0.36% | 0.05% | 0.02% | 1.19% | 0.24% | 0.24% | 0.07% | 0.21% | 0.71% | 0.82% | 0.08% | 1.85% | 0.56% | 0.62% | 0.74% | 11.23% | 1.42% | 2.39% | 2.42% | 3.52% | 2.72% | 2.38% | 2.32% | 1.76% | 4.2% | 2.19% | 1.63% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | 0.16% | 0.41% | 1.63% | 0.77% | 0.09% | -0.37% | 0.02% | 0.62% | 0.03% | 0% | 0.06% | 0.04% | 0.81% | 0.25% | 0.17% | 0.11% | 0.69% | 17.1% | -59.25% | -10.6% | 0.64% | 0.91% | 1.53% | 0.61% | 1.29% | 0.6% | 0.64% | 0.25% | 0.3% | 1.37% | 0.38% | 0.17% | 0.42% | 3.61% | 1.26% | 1.28% | 0.69% | 0.86% | 4.52% | 1.86% | 0.78% | 3.82% | 4.09% | 3.86% | 4.3% | 13.3% | 3.69% | 6.04% | 6.5% | 6.2% | 5.75% | 6.32% | 9.09% | 2.83% | 10.37% | 5.99% | 6.52% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -159 | -109 | -77 | 59 | 82 | 69 | 24 | 6 | 5 | 10 | 10 | 5 | 42 | 60 | 65 | 75 | 69 | 1.385 | 449 | 281 | 260 | -1.054 | -32 | 174 | 212 | 208 | 136 | 99 | 53 | 134 | 156 | 149 | 149 | 196 | 182 | 206 | 211 | 92 | 149 | 218 | 220 | 414 | 402 | 446 | 578 | 1.398 | 1.940 | 2.017 | 2.195 | 1.086 | 1.209 | 1.196 | 1.172 | 988 | 1.159 | 1.127 | 1.055 | 866 | 409 | 178 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -10.66 | -15.61 | -51.85 | 76.33 | 105.16 | 67.84 | 210.06 | 1154.71 | 1150.82 | 182.02 | 199.08 | 331.41 | 45.08 | 49.72 | 36.69 | 34.53 | 47.55 | 1.95 | 4.45 | 8.53 | 6.16 | -2.37 | -82.39 | 17.22 | 14.64 | 13.47 | 24.92 | 30.35 | 54.36 | 22.36 | 26.87 | 30.25 | 34.88 | 25.97 | 25.81 | 31.09 | 22.7 | 33.66 | 24.87 | 21.99 | 29.97 | 12.56 | 24.4 | 17.93 | 21.09 | 7.65 | 7.89 | 12.35 | 14.58 | 23.94 | 19.43 | 15.14 | 14.24 | 19.03 | 10.62 | 7.1 | 9.1 | 13.27 | 52.81 | 117.21 |
| Giá CP | 1.695 | 1.701 | 3.992 | 4.503 | 8.623 | 4.681 | 5.041 | 6.928 | 5.754 | 1.820 | 1.991 | 1.657 | 1.893 | 2.983 | 2.385 | 2.590 | 3.281 | 2.701 | 1.998 | 2.397 | 1.602 | 2.498 | 2.636 | 2.996 | 3.104 | 2.802 | 3.389 | 3.005 | 2.881 | 2.996 | 4.192 | 4.507 | 5.197 | 5.090 | 4.697 | 6.405 | 4.790 | 3.097 | 3.706 | 4.794 | 6.593 | 5.200 | 9.809 | 7.997 | 12.190 | 10.695 | 15.307 | 24.910 | 32.003 | 25.999 | 23.491 | 18.107 | 16.689 | 18.802 | 12.309 | 8.002 | 9.601 | 11.492 | 21.599 | 20.863 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LUT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LUT
Chia sẻ lên:
