CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà - MEC
✅ Xem tín hiệu mua bán MEC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MEC |
| Giá hiện tại | 2.8 - Cập nhật vào 08:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/06/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 8.353.620 |
| Cổ phiếu lưu hành | 8.353.620 |
| Mã số thuế | 5400240573 |
| Ngày cấp GPKD | 15/05/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Nhà thầu chuyên môn |
| Ngành nghề chính | - SX công nghiệp và chế tạo thiết bị, đúc sắt thép, kim loại màu - Hoạt động xây lắp và lắp đặt thiết bị cho các công trình XD - Hoạt động kinh doanh về XNK các loại vật tư, vật liệu xây dựng, phụ tùng thay thế - Đầu tư xây dựng các công trình thủy điện vừa và nhỏ và các loại hình sản xuất, kinh doanh điện khác... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Cơ khí-Lắp máy Sông Đà là thánh viên của TCT Sông Đà được thành lập ngày 15/11/2005 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà Tên tiếng Anh: Song Da Mechanical - Asembling Joint Stock Company Tên viết tắt:SOMECO.,JSC Địa chỉ: Lô A38 - Khu Dịch vụ Đồng Dưa - P. Hà Cầu - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Đàm Trung Kiên Điện thoại: (84.24) 3783 2398 Fax: (84.24) 3783 2397 Email:Info@someco.com.vn Website:https://someco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 31.725 | 91.494 | 111.052 | 165.782 | 333.326 | 394.890 | 248.464 | 207.232 | 267.065 | 396.831 | 377.940 | 341.623 | 349.930 | 271.151 | 39.207 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -19.367 | -44.255 | -43.312 | -2.266 | -4.932 | 3.971 | 5.715 | 1.337 | 10.034 | 11.909 | 23.916 | 17.806 | 16.534 | 12.885 | 1.612 |
| Vốn CSH | 33.039 | 66.455 | 144.341 | 143.040 | 166.334 | 166.186 | 137.198 | 123.769 | 121.934 | 124.367 | 117.790 | 81.107 | 75.138 | 33.758 | 13.051 |
| CP lưu hành | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -58.62% | -66.59% | -30.01% | -1.58% | -2.97% | 2.39% | 4.17% | 1.08% | 8.23% | 9.58% | 20.3% | 21.95% | 22% | 38.17% | 12.35% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -61.05% | -48.37% | -39% | -1.37% | -1.48% | 1.01% | 2.3% | 0.65% | 3.76% | 3% | 6.33% | 5.21% | 4.72% | 4.75% | 4.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -6.463 | -8.950 | 145 | -1.158 | 657 | 609 | 254 | 587 | 1.929 | 1.866 | 3.432 | 4.027 | 7.076 | 5.932 | 1.612 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.15 | -0.49 | 23.38 | -2.16 | 5.63 | 9.04 | 22.47 | 9.03 | 2.18 | 3.75 | 6.85 | 10.28 | 3.29 | 5.33 | 20.04 |
| Giá CP | 969 | 4.386 | 3.390 | 2.501 | 3.699 | 5.505 | 5.707 | 5.301 | 4.205 | 6.998 | 23.509 | 41.398 | 23.280 | 31.618 | 32.304 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.691 | 14.034 | 23.979 | 20.389 | 13.826 | 33.300 | 29.216 | 15.447 | 52.537 | 13.852 | 37.459 | 39.874 | 46.270 | 42.179 | 128.441 | 50.418 | 123.721 | 30.746 | 209.736 | 71.899 | 72.516 | 40.739 | 136.069 | 33.540 | 59.173 | 19.682 | 45.877 | 59.835 | 59.444 | 42.076 | 62.928 | 51.774 | 82.476 | 69.887 | 150.871 | 109.786 | 115.290 | 20.884 | 132.954 | 58.765 | 153.251 | 32.970 | 103.248 | 93.891 | 99.615 | 44.869 | 115.586 | 70.515 | 99.890 | 63.939 | 192.847 | 37.097 | 15.734 | 25.473 | 39.207 |
| CP lưu hành | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 | 8.353.620 |
| Lợi nhuận | -9.875 | -9.492 | -13.667 | -10.658 | -20.172 | 242 | -44.176 | 419 | 296 | 149 | 351 | -601 | -1.551 | -465 | -6.859 | 1.085 | 533 | 309 | 3.153 | 1.075 | -891 | 634 | 3.889 | 52 | 1.062 | 712 | 22 | 1.567 | -2.757 | 2.505 | 2.794 | 1.361 | 3.343 | 2.536 | 6.263 | 5.730 | -650 | 566 | 7.417 | 4.059 | 8.893 | 3.547 | 1.759 | 6.193 | 7.085 | 2.769 | 61 | 5.442 | 5.783 | 5.248 | 8.565 | 1.808 | 1.621 | 891 | 1.612 |
| Vốn CSH | 23.262 | 33.039 | 52.416 | 66.455 | 77.571 | 98.080 | 99.184 | 144.341 | 144.264 | 143.826 | 143.886 | 143.040 | 158.369 | 159.150 | 159.532 | 166.334 | 165.391 | 164.660 | 168.636 | 166.186 | 165.880 | 165.451 | 140.702 | 137.198 | 135.570 | 134.106 | 122.143 | 123.769 | 126.232 | 130.578 | 124.713 | 121.934 | 121.757 | 118.406 | 128.474 | 124.367 | 118.102 | 117.886 | 127.143 | 117.790 | 115.269 | 109.759 | 78.676 | 81.107 | 75.212 | 77.019 | 75.209 | 75.138 | 68.806 | 67.594 | 63.346 | 33.758 | 13.950 | 13.829 | 13.051 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -42.45% | -28.73% | -26.07% | -16.04% | -26% | 0.25% | -44.54% | 0.29% | 0.21% | 0.1% | 0.24% | -0.42% | -0.98% | -0.29% | -4.3% | 0.65% | 0.32% | 0.19% | 1.87% | 0.65% | -0.54% | 0.38% | 2.76% | 0.04% | 0.78% | 0.53% | 0.02% | 1.27% | -2.18% | 1.92% | 2.24% | 1.12% | 2.75% | 2.14% | 4.87% | 4.61% | -0.55% | 0.48% | 5.83% | 3.45% | 7.71% | 3.23% | 2.24% | 7.64% | 9.42% | 3.6% | 0.08% | 7.24% | 8.4% | 7.76% | 13.52% | 5.36% | 11.62% | 6.44% | 12.35% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -55.82% | -67.64% | -57% | -52.27% | -145.9% | 0.73% | -151.2% | 2.71% | 0.56% | 1.08% | 0.94% | -1.51% | -3.35% | -1.1% | -5.34% | 2.15% | 0.43% | 1.01% | 1.5% | 1.5% | -1.23% | 1.56% | 2.86% | 0.16% | 1.79% | 3.62% | 0.05% | 2.62% | -4.64% | 5.95% | 4.44% | 2.63% | 4.05% | 3.63% | 4.15% | 5.22% | -0.56% | 2.71% | 5.58% | 6.91% | 5.8% | 10.76% | 1.7% | 6.6% | 7.11% | 6.17% | 0.05% | 7.72% | 5.79% | 8.21% | 4.44% | 4.87% | 10.3% | 3.5% | 4.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -5.230 | -6.463 | -5.298 | -8.950 | -7.624 | -5.174 | -5.185 | 145 | 23 | -198 | -272 | -1.158 | -971 | -725 | -638 | 657 | 655 | 471 | 513 | 609 | 476 | 737 | 764 | 254 | 474 | -65 | 191 | 587 | 557 | 1.429 | 1.433 | 1.929 | 2.553 | 1.983 | 1.701 | 1.866 | 1.628 | 3.076 | 3.913 | 3.432 | 4.482 | 4.646 | 4.451 | 4.027 | 3.839 | 3.513 | 4.133 | 7.076 | 7.752 | 8.501 | 9.713 | 5.932 | 4.124 | 2.503 | 1.612 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.17 | -0.15 | -0.3 | -0.49 | -0.24 | -0.39 | -0.5 | 23.38 | 103.27 | -15.16 | -12.15 | -2.16 | -2.47 | -4 | -4.55 | 5.63 | 6.71 | 10.39 | 10.91 | 9.04 | 12.59 | 8.41 | 6.94 | 22.47 | 14.14 | -119.47 | 33 | 9.03 | 10.76 | 3.36 | 3.07 | 2.18 | 2.31 | 3.18 | 2.94 | 3.75 | 5.22 | 4.03 | 4.22 | 6.85 | 6.07 | 4.95 | 6.27 | 10.28 | 6.1 | 4.58 | 3.9 | 3.29 | 1.97 | 2.78 | 5.97 | 5.33 | 18.55 | 27.57 | 20.04 |
| Giá CP | 889 | 969 | 1.589 | 4.386 | 1.830 | 2.018 | 2.593 | 3.390 | 2.375 | 3.002 | 3.305 | 2.501 | 2.398 | 2.900 | 2.903 | 3.699 | 4.395 | 4.894 | 5.597 | 5.505 | 5.993 | 6.198 | 5.302 | 5.707 | 6.702 | 7.766 | 6.303 | 5.301 | 5.993 | 4.801 | 4.399 | 4.205 | 5.897 | 6.306 | 5.001 | 6.998 | 8.498 | 12.396 | 16.513 | 23.509 | 27.206 | 22.998 | 27.908 | 41.398 | 23.418 | 16.090 | 16.119 | 23.280 | 15.271 | 23.633 | 57.987 | 31.618 | 76.500 | 69.008 | 32.304 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MEC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MEC
Chia sẻ lên:
