CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 - L18

✅ Xem tín hiệu mua bán L18 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:22:12

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuL18
Giá hiện tại22.5 - Cập nhật vào 20:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn23/04/2008
Cổ phiếu niêm yết38.116.528
Cổ phiếu lưu hành38.116.528
Mã số thuế0800001612
Ngày cấp GPKD24/02/2006
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Thi công XD các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị và KCN
- Đầu tư KD nhà ở, khu đô thị mới, hạ tầng kỹ thuật KCN
- SXKD vật tư, thiết bị, phụ tùng và các loại VLXD, gia công, chế tạo các SP cơ khí XD
- Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn, du lịch...
Mốc lịch sử

- Ngày 19/05/1961: Tiền thân là Công ty Kiến trúc Uông Bí, được thành lập.

- Năm 1972: Đổi tên thành CT Xây dựng Uông Bí, trụ sở tại Uông Bí - Quảng Ninh.

- Năm 1980: Đổi thành CT Xây dựng số 18 và chuyển trụ sở về TT.Phả Lại - H.Chí Linh - Hải Dương.

- Tháng 01/2006: Chuyển đổi thành CTCP với tên gọi mới là CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 theo Quyết định số 48/QĐ-BXD ngày 10/01/2006 của Bộ trưởng Bộ xây dựng.

- Ngày 23/04/2008: Cổ phiếu của công ty được niêm yết và giao dịch tại HNX. .

- Ngày 27/05/2010: Tăng vốn điều lệ lên 54 tỷ đồng. .

- Ngày 09/03/2018: Tăng vốn điều lệ lên 81 tỷ đồng; .

- Ngày 30/08/2019: Tăng vốn điều lệ lên 229.88 tỷ đồng .

- Ngày 22/03/2021: Tăng vốn điều lệ lên 381.16 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18

Tên tiếng Anh: Investment And Construction JSC No.18

Tên viết tắt:LICOGI - 18

Địa chỉ: Số 471 Nguyễn Trãi - P.Thanh Xuân Nam - Q.Thanh Xuân - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Đỗ Thị Nhung

Điện thoại: (84.24) 3854 0401 - 3552 6921

Fax: (84.24) 3854 5721

Email:info@licogi18.com.vn

Website:https://licogi18.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 4.924.718 3.083.470 2.212.196 2.880.008 1.884.414 1.819.783 1.839.975 1.151.524 1.521.584 1.275.495 1.317.572 1.073.051 818.794 981.592 821.397 477.127 359.728
Lợi nhuận cty mẹ 204.539 42.845 30.633 32.499 14.400 20.507 2.832 4.316 9.957 8.299 10.499 7.716 9.191 21.342 24.754 13.607 10.747
Vốn CSH 614.059 582.923 591.327 538.898 371.528 247.754 264.600 222.801 204.023 192.507 121.927 126.337 125.180 122.671 86.991 68.072 64.831
CP lưu hành 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528
ROE %(LNST/VCSH) 33.31% 7.35% 5.18% 6.03% 3.88% 8.28% 1.07% 1.94% 4.88% 4.31% 8.61% 6.11% 7.34% 17.4% 28.46% 19.99% 16.58%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.15% 1.39% 1.38% 1.13% 0.76% 1.13% 0.15% 0.37% 0.65% 0.65% 0.8% 0.72% 1.12% 2.17% 3.01% 2.85% 2.99%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.372 751 859 826 721 631 810 2.280 561 2.587 981 1.674 3.013 3.759 6.849 3.292 1.127
P/E(Giá CP/EPS) 34.98 33.83 32 20.83 11.09 13.95 11.11 5.13 19.6 4.29 10.5 6.21 3.32 3.86 4.53 5.62 11.01
Giá CP 47.993 25.406 27.488 17.206 7.996 8.802 8.999 11.696 10.996 11.098 10.301 10.396 10.003 14.510 31.026 18.501 12.408
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 1.557.846 1.211.021 1.188.331 967.520 1.089.324 725.538 966.030 302.578 819.430 476.325 561.861 354.580 1.564.920 400.916 433.869 480.303 830.598 471.846 340.710 241.260 817.435 341.048 261.421 399.879 641.639 444.252 455.934 298.150 397.290 286.042 286.086 182.106 515.324 392.599 392.798 220.863 397.952 317.548 329.489 230.506 565.628 331.337 298.365 122.242 401.885 239.599 232.251 199.316 347.309 199.005 130.870 141.610 373.665 201.308 189.264 217.355 387.385 108.155 184.083 141.774 160.952 101.163 138.655 76.357 128.764 67.890 56.525 106.549
CP lưu hành 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528 38.116.528
Lợi nhuận 91.588 92.033 10.915 10.003 24.696 9.143 8.462 544 14.194 5.959 7.921 2.559 16.133 6.147 7.266 2.953 6.224 7.565 548 63 -892 15.943 3.330 2.126 -3.712 4.097 271 2.176 -105 3.161 234 1.026 8.890 2.162 287 -1.382 628 3.499 5.130 -958 8.987 810 256 446 3.588 1.005 2.572 551 3.648 2.266 2.387 890 7.648 5.343 6.760 1.591 5.144 4.528 6.396 8.686 8.209 678 4.011 709 4.785 2.019 155 3.788
Vốn CSH 784.655 689.245 617.390 614.059 602.749 573.165 559.675 582.923 618.995 600.653 591.327 594.475 589.461 556.153 538.898 551.404 394.945 393.991 371.528 383.595 392.861 380.392 247.754 312.827 285.192 288.651 264.600 238.985 270.383 234.628 222.801 210.212 218.671 207.772 204.023 198.613 203.231 201.498 192.507 184.097 130.845 123.153 121.927 121.865 130.391 126.723 126.337 122.125 125.806 127.708 125.180 122.841 135.645 128.478 122.671 115.952 134.494 129.198 86.991 75.793 76.963 68.751 68.072 66.526 70.609 66.679 64.831 68.502
ROE %(LNST/VCSH) 11.67% 13.35% 1.77% 1.63% 4.1% 1.6% 1.51% 0.09% 2.29% 0.99% 1.34% 0.43% 2.74% 1.11% 1.35% 0.54% 1.58% 1.92% 0.15% 0.02% -0.23% 4.19% 1.34% 0.68% -1.3% 1.42% 0.1% 0.91% -0.04% 1.35% 0.11% 0.49% 4.07% 1.04% 0.14% -0.7% 0.31% 1.74% 2.66% -0.52% 6.87% 0.66% 0.21% 0.37% 2.75% 0.79% 2.04% 0.45% 2.9% 1.77% 1.91% 0.72% 5.64% 4.16% 5.51% 1.37% 3.82% 3.5% 7.35% 11.46% 10.67% 0.99% 5.89% 1.07% 6.78% 3.03% 0.24% 5.53%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.88% 7.6% 0.92% 1.03% 2.27% 1.26% 0.88% 0.18% 1.73% 1.25% 1.41% 0.72% 1.03% 1.53% 1.67% 0.61% 0.75% 1.6% 0.16% 0.03% -0.11% 4.67% 1.27% 0.53% -0.58% 0.92% 0.06% 0.73% -0.03% 1.11% 0.08% 0.56% 1.73% 0.55% 0.07% -0.63% 0.16% 1.1% 1.56% -0.42% 1.59% 0.24% 0.09% 0.36% 0.89% 0.42% 1.11% 0.28% 1.05% 1.14% 1.82% 0.63% 2.05% 2.65% 3.57% 0.73% 1.33% 4.19% 3.47% 6.13% 5.1% 0.67% 2.89% 0.93% 3.72% 2.97% 0.27% 3.56%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.366 3.611 1.437 1.372 1.124 849 765 751 804 855 859 842 879 685 826 682 626 317 721 975 1.301 1.493 631 330 350 860 810 893 787 2.465 2.280 2.290 1.844 314 561 1.458 1.537 3.085 2.587 1.684 1.944 944 981 1.409 1.429 1.440 1.674 1.639 1.702 2.443 3.013 3.822 3.952 3.564 3.759 4.084 6.367 7.948 6.849 6.167 3.888 2.909 3.292 2.191 3.071 1.703 1.127 1.082
P/E(Giá CP/EPS) 7.32 10.14 26.94 34.98 36.83 41.25 44.57 33.83 23.02 38.97 32 68.39 65.4 47.29 20.83 18.9 14.37 27.77 11.09 10.66 7 5.69 13.95 28.78 27.46 9.41 11.11 10.08 12.08 4.1 5.13 4.8 6.24 34.43 19.6 6.86 6.77 3.63 4.29 6.41 5.09 11.01 10.5 7.73 6.72 5.56 6.21 4.94 5.17 3.89 3.32 2.85 2.2 2.92 3.86 5.39 4.05 3.89 4.53 4.12 7.46 9.8 5.62 4.75 3.52 8.22 11.01 0
Giá CP 39.279 36.616 38.713 47.993 41.397 35.021 34.096 25.406 18.508 33.319 27.488 57.584 57.487 32.394 17.206 12.890 8.996 8.803 7.996 10.394 9.107 8.495 8.802 9.497 9.611 8.093 8.999 9.001 9.507 10.107 11.696 10.992 11.507 10.811 10.996 10.002 10.405 11.199 11.098 10.794 9.895 10.393 10.301 10.892 9.603 8.006 10.396 8.097 8.799 9.503 10.003 10.893 8.694 10.407 14.510 22.013 25.786 30.918 31.026 25.408 29.004 28.508 18.501 10.407 10.810 13.999 12.408 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán L18 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:22:12

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU L18 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU L18

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: