CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco - VTO



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVTO
Giá hiện tại9.58 - Cập nhật vào 11:08 ngày 02/08/2023
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn09/10/2007
Cổ phiếu niêm yết79.866.666
Cổ phiếu lưu hành79.866.666
Mã số thuế030 0545 501
Ngày cấp GPKD09/11/2006
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận tải đường thủy
Ngành nghề chính- Kinh doanh vận tải xăng dầu đường biển, dịch vụ hàng hải, đại lý tàu biển
- Đại lý kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu
- Mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành vận tải đường biển...
Mốc lịch sử

- Ngày 08/09/1975: Tiền thân là Công ty Vận tải nhiên liệu, được thành lập, trực thuộc Tổng Cục Giao thông vận tải.

- Ngày 27/10/2005: CTCP Vận tải xăng dầu Vitaco được thành lập theo quyết định của Bộ Thương mại.

- Năm 2007: Niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco

Tên đầy đủ: CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco

Tên tiếng Anh: Viet Nam Tanker Joint Stock Company

Tên viết tắt:VITACO

Địa chỉ: 236/106/1A Điện Biên Phủ - P.17 - Q.Bình Thạnh - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thanh Tuyên

Điện thoại: (84.28) 3514 6024

Fax: (84.28) 3514 6025

Email:vitaco@viettanker.com.vn

Website:https://vitaco.petrolimex.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 1.180.182 946.221 1.165.643 1.516.586 1.598.931 1.260.182 1.172.596 1.331.752 1.526.131 1.564.150 1.641.123 1.665.600 1.351.040 1.165.020 753.109 534.486
Lợi nhuận cty mẹ 83.256 129.307 69.388 99.425 96.729 93.937 86.481 55.996 51.899 43.814 44.940 66.495 88.885 34.307 41.370 154.015
Vốn CSH 1.082.275 1.059.605 1.087.108 1.102.998 1.099.254 1.084.922 1.088.826 1.059.346 1.040.495 1.022.548 1.020.770 1.021.128 989.373 763.975 781.410 466.713
CP lưu hành 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666
ROE %(LNST/VCSH) 7.69% 12.2% 6.38% 9.01% 8.8% 8.66% 7.94% 5.29% 4.99% 4.28% 4.4% 6.51% 8.98% 4.49% 5.29% 33%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.05% 13.67% 5.95% 6.56% 6.05% 7.45% 7.38% 4.2% 3.4% 2.8% 2.74% 3.99% 6.58% 2.94% 5.49% 28.82%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.167 1.164 901 1.161 1.281 1.024 1.009 746 620 369 704 1.229 792 275 2.936 839
P/E(Giá CP/EPS) 6.76 8.68 8.61 6.63 5.7 7.14 9.51 9.52 11.13 11.64 7.52 4.07 15.53 51.27 5.31 0
Giá CP 7.889 10.104 7.758 7.697 7.302 7.311 9.596 7.102 6.901 4.295 5.294 5.002 12.300 14.099 15.590 0
Doanh thu so với năm trước % 124.73% 81.18% 76.86% 94.85% 126.88% 107.47% 88.05% 87.26% 97.57% 95.31% 98.53% 123.28% 115.97% 154.69% 140.9% No data
Lợi nhuận so với năm trước % 64.39% 186.35% 69.79% 102.79% 102.97% 108.62% 154.44% 107.89% 118.45% 97.49% 67.58% 74.81% 259.09% 82.93% 26.86% No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 249.211 260.127 275.891 342.516 318.274 268.571 250.821 200.631 220.597 262.442 262.551 300.565 244.398 262.534 358.146 368.787 388.203 392.920 366.676 439.147 376.448 411.640 371.696 317.524 314.463 290.259 337.936 276.570 297.004 303.132 295.890 334.541 350.577 351.754 294.880 362.322 370.858 378.139 414.812 362.619 393.573 435.019 372.939 413.687 441.517 391.095 394.824 403.853 416.934 443.912 400.901 359.393 328.815 320.365 342.467 328.026 312.775 290.774 233.445 209.204 198.401 186.254 159.250 185.257 214.440 134.789
CP lưu hành 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666 79.866.666
Lợi nhuận 14.540 9.145 13.888 55.008 23.823 2.520 1.905 90.161 -2.099 12.705 28.540 34.987 15.567 10.381 8.453 31.588 20.647 24.516 22.674 26.593 17.782 27.349 25.005 19.672 29.020 24.033 21.212 13.671 21.847 19.843 31.120 25.274 3.338 15.283 12.101 12.549 18.891 16.681 3.778 20.370 8.044 23.309 -7.909 901 12.838 19.615 11.586 7.773 16.583 24.526 17.613 39.377 16.081 15.439 17.988 5.118 17.054 9.222 2.913 1.474 2.782 14.630 22.484 96.028 24.432 33.555
Vốn CSH 1.103.040 1.091.700 1.165.086 1.148.986 1.106.099 1.082.275 1.161.491 1.147.667 1.057.506 1.059.605 1.129.276 1.138.236 1.103.251 1.087.108 1.162.739 1.159.285 1.123.596 1.102.998 1.162.445 1.143.879 1.117.286 1.099.254 1.159.164 1.133.067 1.113.395 1.084.922 1.132.082 1.110.391 1.099.065 1.088.826 1.112.916 1.087.180 1.061.906 1.059.346 1.056.949 1.049.145 1.060.256 1.040.495 1.051.889 1.050.962 1.030.592 1.022.548 1.027.189 1.034.747 1.033.917 1.020.770 1.051.581 1.042.227 1.037.599 1.021.128 1.048.355 1.036.883 1.005.578 989.373 998.748 689.502 779.529 763.975 778.962 784.398 782.924 781.410 803.437 621.000 524.972 466.713
ROE %(LNST/VCSH) 1.32% 0.84% 1.19% 4.79% 2.15% 0.23% 0.16% 7.86% -0.2% 1.2% 2.53% 3.07% 1.41% 0.95% 0.73% 2.72% 1.84% 2.22% 1.95% 2.32% 1.59% 2.49% 2.16% 1.74% 2.61% 2.22% 1.87% 1.23% 1.99% 1.82% 2.8% 2.32% 0.31% 1.44% 1.14% 1.2% 1.78% 1.6% 0.36% 1.94% 0.78% 2.28% -0.77% 0.09% 1.24% 1.92% 1.1% 0.75% 1.6% 2.4% 1.68% 3.8% 1.6% 1.56% 1.8% 0.74% 2.19% 1.21% 0.37% 0.19% 0.36% 1.87% 2.8% 15.46% 4.65% 7.19%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.83% 3.52% 5.03% 16.06% 7.49% 0.94% 0.76% 44.94% -0.95% 4.84% 10.87% 11.64% 6.37% 3.95% 2.36% 8.57% 5.32% 6.24% 6.18% 6.06% 4.72% 6.64% 6.73% 6.2% 9.23% 8.28% 6.28% 4.94% 7.36% 6.55% 10.52% 7.55% 0.95% 4.34% 4.1% 3.46% 5.09% 4.41% 0.91% 5.62% 2.04% 5.36% -2.12% 0.22% 2.91% 5.02% 2.93% 1.92% 3.98% 5.52% 4.39% 10.96% 4.89% 4.82% 5.25% 1.56% 5.45% 3.17% 1.25% 0.7% 1.4% 7.85% 14.12% 51.84% 11.39% 24.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.159 1.275 1.192 1.044 1.489 1.167 1.300 1.640 940 1.164 1.135 880 837 901 1.080 1.261 1.197 1.161 1.197 1.226 1.139 1.281 1.239 1.191 1.115 1.024 971 1.097 1.244 1.009 951 710 549 746 764 658 757 620 704 556 309 369 323 570 657 704 766 841 1.238 1.229 1.114 1.140 725 792 756 551 514 275 365 692 2.459 2.936 2.825 3.724 1.450 839
P/E(Giá CP/EPS) 8.01 6.95 7.87 7.01 5.07 6.76 11.89 7.87 13.25 8.68 8.2 9.88 8.31 8.61 5.51 5.87 6.01 6.63 7.1 6.16 7.03 5.7 6.89 7.35 6.55 7.14 8.58 7.28 7.61 9.51 6.62 9.58 12.03 9.52 9.95 12.76 10.7 11.13 12.5 11.34 12.96 11.64 15.5 8.07 6.85 7.52 6.4 5.12 4.2 4.07 6.46 7.81 14.07 15.53 16.66 23.57 30.9 51.27 25.19 17.05 6.95 5.31 8.67 15.98 0 0
Giá CP 9.284 8.861 9.381 7.318 7.549 7.889 15.457 12.907 12.455 10.104 9.307 8.694 6.955 7.758 5.951 7.402 7.194 7.697 8.499 7.552 8.007 7.302 8.537 8.754 7.303 7.311 8.331 7.986 9.467 9.596 6.296 6.802 6.604 7.102 7.602 8.396 8.100 6.901 8.800 6.305 4.005 4.295 5.007 4.600 4.500 5.294 4.902 4.306 5.200 5.002 7.196 8.903 10.201 12.300 12.595 12.987 15.883 14.099 9.194 11.799 17.090 15.590 24.493 59.510 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % 78.3% 96.86% 110% 170.72% 144.28% 102.34% 95.53% 66.75% 90.26% 99.96% 73.31% 81.5% 62.96% 66.82% 97.67% 83.98% 103.12% 95.45% 98.65% 138.3% 119.71% 141.82% 109.99% 114.81% 105.88% 95.75% 114.21% 82.67% 84.72% 86.18% 100.34% 92.33% 94.53% 93.02% 71.09% 99.92% 94.23% 86.92% 111.23% 87.66% 89.14% 111.23% 94.46% 102.44% 105.9% 88.1% 98.48% 112.37% 126.8% 138.56% 117.06% 109.56% 105.13% 110.18% 146.7% 156.8% 157.65% 156.12% 146.59% 112.93% 92.52% 138.18% No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % 61.03% 362.9% 729.03% 61.01% 1134.97% 19.83% 6.67% 257.7% -13.48% 122.39% 337.63% 110.76% 75.4% 42.34% 37.28% 118.78% 116.11% 89.64% 90.68% 135.18% 61.27% 113.8% 117.88% 143.9% 132.83% 121.12% 68.16% 54.09% 654.49% 129.84% 257.17% 201.4% 17.67% 91.62% 320.3% 61.61% 234.85% 71.56% 47.77% 2260.82% 62.66% 118.83% -68.26% 11.59% 77.42% 79.98% 65.78% 19.74% 103.12% 158.86% 97.92% 769.38% 94.29% 167.41% 617.51% 347.22% 613.01% 63.03% 12.96% 1.53% 11.39% 43.6% No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTO TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTO

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online