CTCP Cảng Rau Quả - VGP



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVGP
Giá hiện tại27.8 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn12/06/2009
Cổ phiếu niêm yết8.214.692
Cổ phiếu lưu hành8.214.692
Mã số thuế0302336158
Ngày cấp GPKD25/05/2001
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Hỗ trợ vận tải
Ngành nghề chính- Khai thác cảng, phao neo tàu, kinh doanh kho bãi, cho thuê văn phòng, kinh doanh dịch vụ xếp dỡ, đóng gói hàng hóa XNK, đại lý tàu biển và môi giới hàng hải
- KD, đại lý, XNK trực tiếp giống rau quả, sản phẩm chế biến từ rau quả, nông hải sản, mua bán thiết bị và hàng tiêu dùng...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp Giao nhận Kho vận Rau Quả, chính thức đi vào hoạt động ngày 01/07/1991
- Ngày 25/05/2001, Xí nghiệp được cổ phần hóa thành CTCP Cảng Rau Quả

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cảng Rau Quả

Tên đầy đủ: CTCP Cảng Rau Quả

Tên tiếng Anh: The Vegetexco Port JSC

Tên viết tắt:VEGEPORTJ CO

Địa chỉ: Số 1 Nguyễn Văn Quỳ - P. Phú Thuận - Q. 7 - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Mr. Cao Bình

Điện thoại: (84.28) 3773 1120 - 3773 1121

Fax: (84.28) 3873 3342

Email:vegeportjco@hcm.vnn.vn

Website:https://www.vegeport.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 12.504.228 12.925.636 10.319.544 9.238.488 12.731.583 12.391.341 5.202.400 67.448 271.670 260.003 512.398 403.349 369.660 179.645 152.723 142.755 195.842 57.056
Lợi nhuận cty mẹ 19.744 20.584 16.965 15.439 6.823 5.245 32.031 16.312 38.973 13.420 19.351 19.619 22.637 26.915 22.839 19.723 13.523 10.146
Vốn CSH 210.980 203.296 188.624 163.264 169.346 174.598 160.656 155.755 188.165 161.109 157.649 153.929 153.725 144.013 140.977 134.511 57.823 53.843
CP lưu hành 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692
ROE %(LNST/VCSH) 9.36% 10.13% 8.99% 9.46% 4.03% 3% 19.94% 10.47% 20.71% 8.33% 12.27% 12.75% 14.73% 18.69% 16.2% 14.66% 23.39% 18.84%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.16% 0.16% 0.16% 0.17% 0.05% 0.04% 0.62% 24.18% 14.35% 5.16% 3.78% 4.86% 6.12% 14.98% 14.95% 13.82% 6.91% 17.78%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.635 1.875 3.209 884 681 2.967 2.797 831 4.894 2.252 2.370 2.601 3.528 2.884 3.288 3.363 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 10.17 13.34 15.05 527.59 37.27 8.7 9.65 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 26.798 25.013 48.295 466.390 25.381 25.813 26.991 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 3.880.444 2.838.137 2.777.755 3.007.892 4.593.187 3.293.956 2.497.352 2.541.141 2.106.020 2.145.514 4.368.526 1.699.484 2.237.670 2.030.605 1.731.800 3.238.413 2.052.069 3.694.624 3.805.003 3.179.887 3.757.286 3.359.114 1.815.178 3.459.763 3.156.458 1.379.320 657.427 9.195 36.902 10.044 9.099 11.403 12.630 12.545 228.427 18.068 32.931 9.076 139.207 78.789 102.802 167.266 119.348 122.982 214.863 49.067 98.440 40.979 144.624 106.880 101.470 16.686 15.489 95.323 59.746 9.087 27.570 84.419 25.138 15.596 32.173 50.438 46.125 14.019 18.940 43.314 73.207 60.381 57.056
CP lưu hành 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692 8.214.692
Lợi nhuận 11.623 440 7.313 368 12.317 478 7.455 334 6.663 219 9.844 239 14.687 341 157 254 5.910 596 191 126 4.827 189 105 124 22.833 155 7.856 1.187 9.993 2.854 916 2.549 581 2.777 34.587 1.028 2.313 2.278 3.725 5.104 4.243 5.426 4.207 5.475 6.494 3.295 4.897 4.933 4.988 6.546 5.666 5.437 13.196 4.684 4.796 4.239 2.492 6.357 8.391 5.599 -452 6.856 6.808 6.511 2.868 2.721 5.730 2.204 10.146
Vốn CSH 224.878 218.733 218.293 210.980 210.613 203.773 203.296 195.841 195.506 188.843 188.624 178.781 178.542 163.605 163.264 170.933 170.679 169.942 169.346 169.154 170.776 174.919 174.598 174.932 175.050 152.520 160.656 160.359 162.341 158.609 155.755 165.033 176.823 176.342 188.165 159.605 159.174 156.861 161.109 157.383 161.892 157.749 157.649 153.492 155.806 157.223 153.929 157.641 156.019 159.208 153.725 152.080 161.647 148.697 144.013 139.217 143.785 141.294 140.977 132.586 129.838 141.362 134.511 132.076 135.828 60.384 57.823 51.731 53.843
ROE %(LNST/VCSH) 5.17% 0.2% 3.35% 0.17% 5.85% 0.23% 3.67% 0.17% 3.41% 0.12% 5.22% 0.13% 8.23% 0.21% 0.1% 0.15% 3.46% 0.35% 0.11% 0.07% 2.83% 0.11% 0.06% 0.07% 13.04% 0.1% 4.89% 0.74% 6.16% 1.8% 0.59% 1.54% 0.33% 1.57% 18.38% 0.64% 1.45% 1.45% 2.31% 3.24% 2.62% 3.44% 2.67% 3.57% 4.17% 2.1% 3.18% 3.13% 3.2% 4.11% 3.69% 3.58% 8.16% 3.15% 3.33% 3.04% 1.73% 4.5% 5.95% 4.22% -0.35% 4.85% 5.06% 4.93% 2.11% 4.51% 9.91% 4.26% 18.84%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.3% 0.02% 0.26% 0.01% 0.27% 0.01% 0.3% 0.01% 0.32% 0.01% 0.23% 0.01% 0.66% 0.02% 0.01% 0.01% 0.29% 0.02% 0.01% 0% 0.13% 0.01% 0.01% 0% 0.72% 0.01% 1.19% 12.91% 27.08% 28.41% 10.07% 22.35% 4.6% 22.14% 15.14% 5.69% 7.02% 25.1% 2.68% 6.48% 4.13% 3.24% 3.52% 4.45% 3.02% 6.72% 4.97% 12.04% 3.45% 6.12% 5.58% 32.58% 85.2% 4.91% 8.03% 46.65% 9.04% 7.53% 33.38% 35.9% -1.4% 13.59% 14.76% 46.44% 15.14% 6.28% 7.83% 3.65% 17.78%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.533 2.622 2.616 2.635 2.630 1.908 1.875 2.180 2.168 3.193 3.209 1.971 1.973 851 884 888 872 733 681 670 670 2.971 2.967 3.957 4.093 2.452 2.797 1.910 1.986 840 831 4.930 4.744 4.955 4.894 1.137 1.634 1.869 2.252 2.311 2.356 2.630 2.370 2.454 2.388 2.205 2.601 2.694 2.756 3.755 3.528 3.646 3.734 2.418 2.884 3.463 3.683 3.208 3.288 3.033 3.180 3.716 3.363 3.535 1.746 1.268 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 12.16 12.78 11.39 10.17 10.19 14.41 13.34 12.84 13.29 8.46 15.05 13.7 11.66 23.61 527.59 16.32 26.27 28.9 37.27 30.58 33.27 6.5 8.7 5.61 6.99 11.01 9.65 14.92 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 30.801 33.509 29.796 26.798 26.800 27.494 25.013 27.991 28.813 27.013 48.295 27.003 23.005 20.092 466.390 14.492 22.907 21.184 25.381 20.489 22.291 19.312 25.813 22.199 28.610 26.997 26.991 28.497 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VGP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VGP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online