CTCP VICEM Thạch cao Xi măng - TXM



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTXM
Giá hiện tại5.8 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn11/12/2006
Cổ phiếu niêm yết7.000.000
Cổ phiếu lưu hành7.000.000
Mã số thuế3300101300
Ngày cấp GPKD17/04/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chính- Nhập khẩu và kinh doanh thạch cao các loại, kinh doanh xi măng các loại, nghiền xi măng
- Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ
- Trồng rừng và khai thác rừng, khai thác gỗ, đá, cát sỏi
- Buôn bán, khách sạn, nhà hàng ...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Đoàn K3 trực thuộc Bộ Xây dựng
- Ngày 17/04/2006, chuyển thành CTCP Thạch cao Xi măng

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP VICEM Thạch cao Xi măng

Tên đầy đủ: CTCP VICEM Thạch cao Xi măng

Tên tiếng Anh: VICEM Gypsum And Cement Joint Stock Company

Tên viết tắt:GCJC

Địa chỉ: Số 24 Hà Nội - Tp.Huế - T.Thừa Thiên Huế

Người công bố thông tin: Mr. Lê Văn Vinh

Điện thoại: (84.234) 384 5430

Fax: (84.234) 382 5422

Email:contact@thachcaoximang.com.vn

Website:https://www.thachcaoximang.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 110.972 252.408 232.206 165.629 428.656 443.508 541.063 593.678 565.753 622.282 535.328 504.587 484.968 351.351 296.544 292.325 353.170 85.727
Lợi nhuận cty mẹ -4.666 8 20 363 3.646 366 8.513 9.569 3.350 6.375 5.561 4.647 7.948 2.529 -5 6.408 6.638 2.140
Vốn CSH 113.434 112.595 114.598 113.706 94.510 116.407 118.253 112.681 112.836 109.675 107.887 106.073 105.393 98.680 98.361 100.255 43.963 44.183
CP lưu hành 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -4.11% 0.01% 0.02% 0.32% 3.86% 0.31% 7.2% 8.49% 2.97% 5.81% 5.15% 4.38% 7.54% 2.56% -0.01% 6.39% 15.1% 4.84%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -4.2% 0% 0.01% 0.22% 0.85% 0.08% 1.57% 1.61% 0.59% 1.02% 1.04% 0.92% 1.64% 0.72% -0% 2.19% 1.88% 2.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) 33 -285 179 -59 -167 614 1.609 445 959 743 619 679 1.258 -207 646 2.001 1.317 612
P/E(Giá CP/EPS) 104.4 -18.27 31.24 -46.14 -31.75 13.84 7.08 17.31 9.38 11.44 5.33 5.89 3.26 -55.66 17.49 5.1 22.77 31.4
Giá CP 3.445 5.207 5.592 2.722 5.302 8.498 11.392 7.703 8.995 8.500 3.299 3.999 4.101 11.522 11.299 10.205 29.988 19.217
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 22.749 29.128 27.030 24.359 30.455 79.148 54.745 72.988 45.527 82.375 51.481 66.347 32.003 53.899 43.526 34.028 34.176 57.709 81.544 233.028 56.375 98.144 106.410 131.417 107.537 118.129 122.357 166.976 133.601 156.711 164.601 161.345 111.021 129.528 149.836 148.559 137.830 139.741 178.233 160.952 143.356 128.938 127.364 156.330 122.696 127.414 117.577 154.347 105.249 85.419 108.447 180.560 110.542 92.880 96.299 91.288 70.884 77.568 79.867 92.021 47.088 58.941 81.671 74.607 77.106 87.346 97.776 89.980 78.068 85.727
CP lưu hành 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000
Lợi nhuận -894 -1.050 -752 -759 -2.105 3.740 -805 -602 -2.325 2.773 -1.839 203 -1.117 1.216 953 -394 -1.412 80 1.318 3.169 -921 -561 33 313 581 2.738 668 3.000 2.107 3.104 3.053 2.744 668 314 -614 1.494 2.156 1.218 1.846 1.571 1.740 1.070 819 2.419 1.253 219 445 2.869 1.114 544 228 5.687 1.489 1.201 428 900 0 -3.318 972 1.023 1.318 24 2.158 2.173 2.053 2.823 1.345 1.313 1.157 2.140
Vốn CSH 109.979 110.872 111.923 112.675 113.434 115.530 111.790 112.595 113.197 115.532 112.759 114.598 114.743 115.875 114.659 113.706 116.235 117.649 116.984 94.510 115.204 115.978 116.440 116.407 121.936 121.401 118.662 118.253 121.536 118.753 115.649 112.681 109.936 112.508 112.194 112.836 111.342 112.739 111.521 109.675 108.104 109.776 108.706 107.887 105.468 106.730 106.413 106.073 103.302 106.082 105.538 105.393 102.048 100.408 99.183 98.680 96.788 96.853 99.327 98.361 101.877 102.382 102.348 100.255 101.214 46.062 44.867 43.963 46.910 44.183
ROE %(LNST/VCSH) -0.81% -0.95% -0.67% -0.67% -1.86% 3.24% -0.72% -0.53% -2.05% 2.4% -1.63% 0.18% -0.97% 1.05% 0.83% -0.35% -1.21% 0.07% 1.13% 3.35% -0.8% -0.48% 0.03% 0.27% 0.48% 2.26% 0.56% 2.54% 1.73% 2.61% 2.64% 2.44% 0.61% 0.28% -0.55% 1.32% 1.94% 1.08% 1.66% 1.43% 1.61% 0.97% 0.75% 2.24% 1.19% 0.21% 0.42% 2.7% 1.08% 0.51% 0.22% 5.4% 1.46% 1.2% 0.43% 0.91% 0% -3.43% 0.98% 1.04% 1.29% 0.02% 2.11% 2.17% 2.03% 6.13% 3% 2.99% 2.47% 4.84%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -3.93% -3.6% -2.78% -3.12% -6.91% 4.73% -1.47% -0.82% -5.11% 3.37% -3.57% 0.31% -3.49% 2.26% 2.19% -1.16% -4.13% 0.14% 1.62% 1.36% -1.63% -0.57% 0.03% 0.24% 0.54% 2.32% 0.55% 1.8% 1.58% 1.98% 1.85% 1.7% 0.6% 0.24% -0.41% 1.01% 1.56% 0.87% 1.04% 0.98% 1.21% 0.83% 0.64% 1.55% 1.02% 0.17% 0.38% 1.86% 1.06% 0.64% 0.21% 3.15% 1.35% 1.29% 0.44% 0.99% 0% -4.28% 1.22% 1.11% 2.8% 0.04% 2.64% 2.91% 2.66% 3.23% 1.38% 1.46% 1.48% 2.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) -494 -667 18 10 33 1 -137 -285 -170 3 -220 179 94 52 -111 -59 38 108 17 -167 -162 52 524 614 998 1.216 1.268 1.609 1.573 1.367 969 445 266 479 608 959 970 911 890 743 864 794 673 619 684 664 710 679 1.082 1.135 1.229 1.258 574 361 -284 -207 -189 -1 477 646 829 1.063 1.805 2.001 2.153 1.897 1.702 1.317 942 612
P/E(Giá CP/EPS) -8.31 -6.9 232.47 347.31 104.4 2934.04 -34.32 -18.27 -50.69 3104.05 -30.03 31.24 56.44 116.05 -35.25 -46.14 68.79 31.49 163.36 -31.75 -64.71 152.75 24.83 13.84 9.62 8.63 8.28 7.08 5.91 5.63 6.71 17.31 25.55 21.93 15.14 9.38 9.79 9.88 10.34 11.44 10.88 8.06 5.05 5.33 4.53 5.12 4.22 5.89 3.42 2.47 3.5 3.26 12.02 25.19 -37.62 -55.66 -52.9 -11576.61 25.81 17.49 8.45 8.28 7.26 5.1 8.73 20.62 21.51 22.77 49.26 31.4
Giá CP 4.105 4.602 4.184 3.473 3.445 2.934 4.702 5.207 8.617 9.312 6.607 5.592 5.305 6.035 3.913 2.722 2.614 3.401 2.777 5.302 10.483 7.943 13.011 8.498 9.601 10.494 10.499 11.392 9.296 7.696 6.502 7.703 6.796 10.504 9.205 8.995 9.496 9.001 9.203 8.500 9.400 6.400 3.399 3.299 3.099 3.400 2.996 3.999 3.700 2.803 4.302 4.101 6.899 9.094 10.684 11.522 9.998 11.577 12.311 11.299 7.005 8.802 13.104 10.205 18.796 39.116 36.610 29.988 46.403 19.217
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TXM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TXM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online