CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà - STP



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSTP
Giá hiện tại9.6 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn09/10/2006
Cổ phiếu niêm yết8.045.744
Cổ phiếu lưu hành8.045.744
Mã số thuế0500436570
Ngày cấp GPKD18/04/2003
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất giấy
Ngành nghề chính- Sản xuất kinh doanh bao bì, giấy kraft
- Khai thác, chế biến khoáng sản, kinh doanh vật tư, vận tải
- Đầu tư và xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị
- Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, bao bì, vật tư các loại
- Bán buôn đồ uống, bán buôn thực phẩm, bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp Sản xuất bao bì. Công ty Sông Đà 12 được thành lập và đi vào hoạt động vào ngày 22/11/1996
- Ngày 07/04/2003, Công ty chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP.
- Công ty hiện đã niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (mã chứng khoán:STP)

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà

Tên đầy đủ: CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà

Tên tiếng Anh: Song Da Industry Trade JSC

Tên viết tắt:STP

Địa chỉ: Do Lộ - P. Yên Nghĩa - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thúy Quỳnh

Điện thoại: (84.24) 3352 1290 - 3382 8440

Fax: (84.24) 3382 2791

Email:contact@stp.com.vn

Website:http://www.stp.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 214.940 257.056 236.467 230.168 203.135 214.656 231.186 283.747 244.685 312.141 286.611 175.737 240.106 201.503 153.123 114.747 91.509
Lợi nhuận cty mẹ 10.101 4.501 6.545 7.283 6.790 5.295 3.851 4.918 5.895 -11.430 7.662 8.987 15.122 27.068 15.448 9.928 7.432
Vốn CSH 143.968 137.273 147.380 141.031 142.477 140.349 148.491 150.846 144.632 143.682 144.968 153.735 153.107 124.269 67.081 63.150 25.790
CP lưu hành 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744
ROE %(LNST/VCSH) 7.02% 3.28% 4.44% 5.16% 4.77% 3.77% 2.59% 3.26% 4.08% -7.96% 5.29% 5.85% 9.88% 21.78% 23.03% 15.72% 28.82%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.7% 1.75% 2.77% 3.16% 3.34% 2.47% 1.67% 1.73% 2.41% -3.66% 2.67% 5.11% 6.3% 13.43% 10.09% 8.65% 8.12%
EPS (Lũy kế 4 quý) 651 464 791 1.425 266 1.344 -198 1.160 -1.812 1.079 500 2.144 3.377 6.586 3.769 3.274 3.721
P/E(Giá CP/EPS) 9.38 17.65 10.11 4.28 25.15 4.24 -36.8 6.64 -4.91 8.71 19.38 4.9 4.68 7.06 5.33 4.49 10.21
Giá CP 6.106 8.190 7.997 6.099 6.690 5.699 7.286 7.702 8.897 9.398 9.690 10.506 15.804 46.497 20.089 14.700 37.991
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 44.713 56.606 42.416 50.179 65.739 74.214 62.222 60.722 59.898 63.365 58.410 68.820 45.872 62.153 47.025 69.299 51.691 55.702 62.179 39.728 45.526 69.217 40.054 62.584 42.801 47.397 53.446 58.635 71.708 60.240 76.394 77.415 69.698 83.753 51.072 62.155 47.705 70.818 89.254 67.285 84.784 97.611 72.215 68.235 48.550 38.972 55.523 46.955 34.287 36.583 59.545 86.593 57.385 58.144 58.181 54.990 30.188 58.007 38.041 33.007 24.068 27.485 28.927 33.698 24.637 23.300 24.584 27.446 16.179
CP lưu hành 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744 8.045.744
Lợi nhuận 3.007 1.501 1.648 2.781 4.171 2.339 186 -1.476 3.452 730 1.020 2.054 2.741 -1.637 3.190 3.079 2.651 2.548 3.150 365 727 -176 1.221 2.370 1.880 3.655 2.879 -3.705 1.022 -1.019 2.185 1.116 2.636 4.098 -98 -1.200 3.095 -11.183 -1.712 2.357 -892 3.711 1.535 1.611 805 60 846 3.639 4.442 1.220 5.031 3.601 5.270 6.332 6.337 10.570 3.829 4.610 4.043 4.766 2.029 2.007 4.389 1.785 1.747 2.383 1.621 2.573 855
Vốn CSH 138.465 143.481 141.980 140.332 143.968 139.797 137.458 137.273 145.166 141.658 140.928 147.380 145.326 142.585 144.221 141.031 144.370 141.719 139.171 142.477 142.112 141.394 141.570 140.349 146.002 149.442 146.143 148.491 152.376 151.622 152.830 150.846 150.049 148.036 144.144 144.632 146.086 130.618 141.804 143.682 149.090 149.772 147.377 144.968 156.512 155.145 154.637 153.735 161.550 157.241 156.178 153.107 161.596 156.781 153.959 124.269 76.601 72.731 71.620 67.081 62.315 68.620 67.304 63.150 64.841 63.132 26.390 25.790 23.218
ROE %(LNST/VCSH) 2.17% 1.05% 1.16% 1.98% 2.9% 1.67% 0.14% -1.08% 2.38% 0.52% 0.72% 1.39% 1.89% -1.15% 2.21% 2.18% 1.84% 1.8% 2.26% 0.26% 0.51% -0.12% 0.86% 1.69% 1.29% 2.45% 1.97% -2.5% 0.67% -0.67% 1.43% 0.74% 1.76% 2.77% -0.07% -0.83% 2.12% -8.56% -1.21% 1.64% -0.6% 2.48% 1.04% 1.11% 0.51% 0.04% 0.55% 2.37% 2.75% 0.78% 3.22% 2.35% 3.26% 4.04% 4.12% 8.51% 5% 6.34% 5.65% 7.1% 3.26% 2.92% 6.52% 2.83% 2.69% 3.77% 6.14% 9.98% 3.68%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.73% 2.65% 3.89% 5.54% 6.34% 3.15% 0.3% -2.43% 5.76% 1.15% 1.75% 2.98% 5.98% -2.63% 6.78% 4.44% 5.13% 4.57% 5.07% 0.92% 1.6% -0.25% 3.05% 3.79% 4.39% 7.71% 5.39% -6.32% 1.43% -1.69% 2.86% 1.44% 3.78% 4.89% -0.19% -1.93% 6.49% -15.79% -1.92% 3.5% -1.05% 3.8% 2.13% 2.36% 1.66% 0.15% 1.52% 7.75% 12.96% 3.33% 8.45% 4.16% 9.18% 10.89% 10.89% 19.22% 12.68% 7.95% 10.63% 14.44% 8.43% 7.3% 15.17% 5.3% 7.09% 10.23% 6.59% 9.37% 5.28%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.114 1.259 1.364 1.181 651 561 360 464 905 816 521 791 919 908 1.430 1.425 1.086 846 507 266 516 660 1.138 1.344 587 480 -104 -198 447 688 1.451 1.160 841 943 -1.547 -1.812 -1.218 -1.860 560 1.079 944 1.194 614 500 806 1.353 1.528 2.144 2.111 2.206 2.911 3.377 5.174 5.754 6.705 6.586 4.928 4.414 3.670 3.769 2.917 2.966 3.654 3.274 4.812 5.938 4.703 3.721 1.068
P/E(Giá CP/EPS) 8.08 5.96 5.65 6.18 9.38 12.66 23.3 17.65 10.61 12.87 15.93 10.11 9.03 8.37 4.62 4.28 4.97 6.38 12.23 25.15 13.95 10.46 6.07 4.24 8.52 12.29 -59.59 -36.8 12.08 9.16 4.55 6.64 9.39 7.53 -5.11 -4.91 -6.57 -5.11 16.43 8.71 10.6 7.2 11.72 19.38 10.92 6.72 5.82 4.9 5.45 3.85 5.15 4.68 4.6 5.53 5.74 7.06 8.68 9.13 9.65 5.33 5.73 5.66 7.33 4.49 6.4 16.67 8.08 10.21 43.06
Giá CP 9.001 7.504 7.707 7.299 6.106 7.102 8.388 8.190 9.602 10.502 8.300 7.997 8.299 7.600 6.607 6.099 5.397 5.397 6.201 6.690 7.198 6.904 6.908 5.699 5.001 5.899 6.197 7.286 5.400 6.302 6.602 7.702 7.897 7.101 7.905 8.897 8.002 9.505 9.201 9.398 10.006 8.597 7.196 9.690 8.802 9.092 8.893 10.506 11.505 8.493 14.992 15.804 23.800 31.820 38.487 46.497 42.775 40.300 35.416 20.089 16.714 16.788 26.784 14.700 30.797 98.986 38.000 37.991 45.988
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU STP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU STP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online